2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEmodin
Dưỡng ẩmEU ✓

Emodin

EMODIN

Emodin là một chất anthraquinone tự nhiên được chiết xuất từ nhiều loại thực vật như nhân sâm, lá sen và rễ đại hoàng. Thành phần này có tính chất dưỡng ẩm và cải thiện điều kiện da bằng cách giữ độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi của hàng rào bảo vệ da. Emodin được sử dụng rộng rãi trong công thức dưỡng da truyền thống châu Á và hiện đại nhờ khả năng làm mềm mịn da và cung cấp chất chống oxy hóa.

Cấu trúc phân tử EMODIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H10O5

Khối lượng phân tử

270.24 g/mol

Tên IUPAC

1,3,8-trihydroxy-6-methylanthracene-9,10-dione

CAS

518-82-1

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Emodin được chấp thuận trong EU theo Quy

Tổng quan

Emodin là một alkaloid anthraquinone tự nhiên với công thức hóa học 1,3,8-trihydroxy-6-methylanthraquinone, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật có giá trị y dược. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một tác nhân dưỡng ẩm và điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Emodin có lịch sử lâu dài sử dụng trong công thức chăm sóc da truyền thống nhưng đang ngày càng được các thương hiệu hiện đại công nhận và tích hợp vào các sản phẩm skincare cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và mềm mịn bề mặt da
  • Có tính chất chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Giúp cân bằng độ pH da và hỗ trợ chức năng hàng rào bảo vệ
  • Soothing và dịu nhẹ cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc dị ứng trên da nhạy cảm
  • Có thể làm da bóng dầu nếu sử dụng quá nhiều trên da dầu
  • Hiếm khi gây phản ứng quang hóa khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

Cơ chế hoạt động

Emodin hoạt động bằng cách tăng cường khả năng giữ nước của da thông qua việc tạo lớp phim bảo vệ trên bề mặt da. Thành phần này xâm nhập vào các lớp ngoài của biểu bì, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên và tăng cường độ đàn hồi. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, emodin cũng có khả năng kích hoạt các cơ chế phòng vệ tự nhiên của da, nâng cao khả năng chống oxy hóa và giảm viêm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy emodin có tính chất chống viêm mạnh và giúp cải thiện tình trạng da khô, nứt nẻ. Một số báo cáo từ các viện nghiên cứu châu Á chỉ ra rằng emodin giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, từ đó cải thiện độ căng và độ mịn của da. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu lâm sàng được tiến hành với nồng độ thấp (dưới 5%) để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.

Cách Emodin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Emodin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

EmodinvsGLYCERIN

Cả hai đều là chất cấp ẩm nhưng emodin có thêm tính chất chống oxy hóa và chống viêm, trong khi glycerin nhanh hơn trong việc hút ẩm từ không khí

EmodinvsHYALURONIC ACID

HA hút ẩm từ không khí, trong khi emodin giữ ẩm tự nhiên của da. HA cần môi trường ẩm để hiệu quả, emodin hoạt động độc lập

EmodinvsNIACINAMIDE

Niacinamide tăng cường độ đàn hồi da và có tính chống viêm, emodin chủ yếu cấp ẩm và chống oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceJournal of EthnopharmacologyCosmetics & Toiletries MagazineINCI Dictionary & CosIng Database
  • Natural Anthraquinones in Skincare: Emodin and Related Compounds— PubMed Central
  • Traditional Asian Botanicals in Modern Cosmetics— ScienceDirect
  • Safety Assessment of Anthraquinone Derivatives in Cosmetics— European Commission COSING Database

CAS: 518-82-1 · EC: 208-258-8 · PubChem: 3220

Bạn có biết?

Emodin được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hơn 2000 năm trước để điều trị các vấn đề về da

Emodin cũng có tính chất kháng khuẩn tự nhiên và từng được nghiên cứu như một thành phần tiềm năng để chống mụn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL