EPILOBIUM ANGUSTIFOLIUM EXTRACT
Chiết xuất từ các bộ phận trên mặt đất của cây Willowherb (Rose Bay hoặc Fireweed), một loài thảo dược thuộc họ Onagraceae được sử dụng trong y học truyền thống. Thành phần này chứa nhiều polyphenol, tannin và các hợp chất hoạt tính khác giúp cải thiện tình trạng da. Willowherb đặc biệt nổi tiếng trong ngành chăm sóc nam giới nhưng cũng có lợi ích rộng rãi cho tất cả các loại da.
CAS
90028-31-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Epilobium angustifolium, thường được gọi là Willowherb hoặc Fireweed, là một loài thảo dược đến từ khu vực ôn đới Bắc Bán cầu. Chiết xuất của nó chứa một hỗn hợp phong phú gồm polyphenol, tannin và các chất béo thực vật, tạo nên một thành phần chăm sóc da đa năng. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Willowherb Extract được biết đến rộng rãi nhờ khả năng làm dịu da nhạy cảm và cân bằng bã nhờn. Thành phần này đã được sử dụng trong y học Scandinavia và Nga hàng thế kỷ, đặc biệt cho các vấn đề da liên quan đến viêm và mất cân bằng. Ngày nay, nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ, từ các lotion dưỡng ẩm đến các serum chuyên biệt.
Willowherb Extract hoạt động thông qua nhiều cơ chế trên da. Các tannin trong chiết xuất giúp làm se khít lỗ chân lông và kiểm soát bã nhờn dư thừa, trong khi các polyphenol cung cấp hoạt tính chống oxy hoá mạnh mẽ để bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do. Các hợp chất chứa trong nó cũng giúp tăng cường hàng rào ẩm tự nhiên của da, giúp da giữ lại nước tốt hơn. Thêm vào đó, Willowherb có đặc tính chống viêm nhờ các phytocomponent đặc biệt, giúp làm dịu da kích ứng, đỏ hoặc bị tổn thương. Điều này khiến nó đặc biệt hữu ích cho da nhạy cảm, da mụn và da bị kích ứch từ các yếu tố ngoài môi trường.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên thảo dược cho thấy Epilobium angustifolium chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có đặc tính chống viêm và chống oxy hoá. Một số công bố trong Journal of Ethnopharmacology đã chứng minh rằng các polyphenol từ cây Willowherb có khả năng giảm các dấu hiệu viêm trên mô da. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, và hộp đơn lợi ích da chủ yếu dựa trên các bằng chứng in vitro và kinh nghiệm sử dụng truyền thống. Các nhà nghiên cứu châu Âu, đặc biệt ở Scandinavia, tiếp tục khám phá cấu trúc phytocomponent của Willowherb để xác nhận những công dụng được quảng cáo. Dữ liệu an toàn tôi hiện có cho thấy chiết xuất này có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng trong mỹ phẩm, với tỷ lệ phản ứng dị ứng rất thấp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả Willowherb và Chamomile đều là thảo dược lành tính với tính chất chống viêm. Tuy nhiên, Willowherb có khả năng kiểm soát bã nhờn tốt hơn nhờ hàm lượng tannin cao, trong khi Chamomile lại mạnh hơn về dưỡng ẩm tổng thể.
Cả hai đều giúp với da mụn, nhưng Willowherb là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn dựa vào tự nhiên. Salicylic acid mạnh hơn trong việc loại bỏ bã nhờn nhưng có thể gây kích ứng hơn.
CAS: 90028-31-2 · EC: 289-821-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL