2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất cây Willowherb (Epilobium angustifolium)
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất cây Willowherb (Epilobium angustifolium)

EPILOBIUM ANGUSTIFOLIUM EXTRACT

Chiết xuất từ các bộ phận trên mặt đất của cây Willowherb (Rose Bay hoặc Fireweed), một loài thảo dược thuộc họ Onagraceae được sử dụng trong y học truyền thống. Thành phần này chứa nhiều polyphenol, tannin và các hợp chất hoạt tính khác giúp cải thiện tình trạng da. Willowherb đặc biệt nổi tiếng trong ngành chăm sóc nam giới nhưng cũng có lợi ích rộng rãi cho tất cả các loại da.

Cấu trúc phân tử EPILOBIUM ANGUSTIFOLIUM EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

90028-31-2

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Epilobium angustifolium, thường được gọi là Willowherb hoặc Fireweed, là một loài thảo dược đến từ khu vực ôn đới Bắc Bán cầu. Chiết xuất của nó chứa một hỗn hợp phong phú gồm polyphenol, tannin và các chất béo thực vật, tạo nên một thành phần chăm sóc da đa năng. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Willowherb Extract được biết đến rộng rãi nhờ khả năng làm dịu da nhạy cảm và cân bằng bã nhờn. Thành phần này đã được sử dụng trong y học Scandinavia và Nga hàng thế kỷ, đặc biệt cho các vấn đề da liên quan đến viêm và mất cân bằng. Ngày nay, nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ, từ các lotion dưỡng ẩm đến các serum chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm dịu và giảm kích ứng da
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da
  • Hoạt tính chống oxy hoá từ polyphenol
  • Hỗ trợ da nhạy cảm và da có vấn đề
  • Giúp cân bằng bã nhờn tự nhiên

Cơ chế hoạt động

Willowherb Extract hoạt động thông qua nhiều cơ chế trên da. Các tannin trong chiết xuất giúp làm se khít lỗ chân lông và kiểm soát bã nhờn dư thừa, trong khi các polyphenol cung cấp hoạt tính chống oxy hoá mạnh mẽ để bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do. Các hợp chất chứa trong nó cũng giúp tăng cường hàng rào ẩm tự nhiên của da, giúp da giữ lại nước tốt hơn. Thêm vào đó, Willowherb có đặc tính chống viêm nhờ các phytocomponent đặc biệt, giúp làm dịu da kích ứng, đỏ hoặc bị tổn thương. Điều này khiến nó đặc biệt hữu ích cho da nhạy cảm, da mụn và da bị kích ứch từ các yếu tố ngoài môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên thảo dược cho thấy Epilobium angustifolium chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có đặc tính chống viêm và chống oxy hoá. Một số công bố trong Journal of Ethnopharmacology đã chứng minh rằng các polyphenol từ cây Willowherb có khả năng giảm các dấu hiệu viêm trên mô da. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, và hộp đơn lợi ích da chủ yếu dựa trên các bằng chứng in vitro và kinh nghiệm sử dụng truyền thống. Các nhà nghiên cứu châu Âu, đặc biệt ở Scandinavia, tiếp tục khám phá cấu trúc phytocomponent của Willowherb để xác nhận những công dụng được quảng cáo. Dữ liệu an toàn tôi hiện có cho thấy chiết xuất này có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng trong mỹ phẩm, với tỷ lệ phản ứng dị ứng rất thấp.

Cách Chiết xuất cây Willowherb (Epilobium angustifolium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất cây Willowherb (Epilobium angustifolium)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất cây Willowherb (Epilobium angustifolium)vsCHAMOMILLA RECUTITA EXTRACT

Cả Willowherb và Chamomile đều là thảo dược lành tính với tính chất chống viêm. Tuy nhiên, Willowherb có khả năng kiểm soát bã nhờn tốt hơn nhờ hàm lượng tannin cao, trong khi Chamomile lại mạnh hơn về dưỡng ẩm tổng thể.

Chiết xuất cây Willowherb (Epilobium angustifolium)vsSALICYLIC ACID

Cả hai đều giúp với da mụn, nhưng Willowherb là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn dựa vào tự nhiên. Salicylic acid mạnh hơn trong việc loại bỏ bã nhờn nhưng có thể gây kích ứng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Phytotherapy research on Epilobium
  • Epilobium angustifolium L. (Fireweed): Traditional uses and phytochemical composition— PubMed Central
  • Polyphenolic compounds in Epilobium species and their skin benefits— Journal of Ethnopharmacology

CAS: 90028-31-2 · EC: 289-821-5

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất cây Willowherb (Epilobium angustifolium)

Bare Anatomy

Anti-Dandruff Shampoo

Có theo dõi giá
Unknown

KIEHL'S RAZOR BUMP RELIEF

Có theo dõi giá
apaisant gingembre bio tamanol bio
B com Bio

apaisant gingembre bio tamanol bio

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL