2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)
KhácEU ✓

Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)

ETHYL ETHANOLAMINE

Ethyl Ethanolamine là một chất điều chỉnh độ pH (buffer) được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để ổn định và duy trì độ pH phù hợp. Đây là một amine hữu cơ có khả năng trung hòa axit, giúp các sản phẩm chăm sóc da giữ được tính ổn định lâu dài. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm có pH thấp như các loại tinh chất, toner hoặc mặt nạ để tăng độ chịu đựng và an toàn cho da.

Cấu trúc phân tử ETHYL ETHANOLAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H11NO

Khối lượng phân tử

89.14 g/mol

Tên IUPAC

2-(ethylamino)ethanol

CAS

110-73-6

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Ethyl Ethanolamine (còn gọi là 2-Ethylaminoethanol) là một buffer hóa học thuộc nhóm các chất điều chỉnh pH. Đây là một amine hữu cơ nhỏ có khả năng liên kết với các ion hydro, giúp ổn định độ pH của các công thức mỹ phẩm phức tạp. Chất này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm chứa nồng độ cao các thành phần hoạt tính như acid alpha hydroxy (AHA), beta hydroxy (BHA), hoặc vitamin C ở dạng axit. Thay vì sử dụng sodium hydroxide một mình, các nhà sản xuất thường kết hợp ethyl ethanolamine để có được sự kiểm soát pH tốt hơn và giảm thiểu kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cân bằng độ pH công thức, giúp sản phẩm an toàn hơn khi sử dụng
  • Tăng độ ổn định của các sản phẩm chứa acid hoặc các thành phần hoạt tính khác
  • Giảm nguy cơ kích ứng do pH quá thấp hoặc quá cao
  • Cho phép sử dụng nồng độ cao hơn của các thành phần hoạt tính mà không gây hại

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây cảm giác nóng rát nhẹ
  • Dung nạp cá nhân khác nhau, một số người có thể nhạy cảm với các chất amine

Cơ chế hoạt động

Ethyl Ethanolamine hoạt động như một buffer thông qua cơ chế hóa học của nó với các ion hydro. Khi thêm vào công thức, chất này tạo ra một hệ thống đệm (buffer system) giúp các ion hydro được trung hòa hoặc giải phóng, duy trì độ pH ở mức ổn định. Trên da, sản phẩm có pH được điều chỉnh phù hợp sẽ giảm thiểu cảm giác kích ứng, nóng rát và cho phép các thành phần hoạt tính khác phát huy tác dụng tối ưu mà không gây hại quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về buffer trong mỹ phẩm cho thấy sử dụng các chất điều chỉnh pH như ethyl ethanolamine có thể giúp giảm kích ứng da so với công thức không có buffer. Một số nghiên cứu cho thấy rằng các axit (như glycolic acid) có hiệu quả cao hơn khi được cân bằng pH hợp lý. Tuy nhiên, nghiên cứu cụ thể về ethyl ethanolamine còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu an toàn dựa trên việc sử dụng nó ở các nồng độ thấp trong các công thức hoàn chỉnh.

Cách Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% tùy thuộc vào công thức và nhu cầu buffer. Thường không vượt quá 3% trong sản phẩm hoàn chỉnh.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Tùy thuộc vào sản phẩm cuối cùng. Nếu trong sản phẩm dùng hàng ngày (essence, toner), có thể sử dụng 1-2 lần/ngày. Nếu trong sản phẩm điều trị (serum axit), thường 2-3 lần/tuần.

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)vsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều điều chỉnh pH nhưng ethyl ethanolamine mềm mỏng hơn, ít gây kích ứng hơn so với sodium hydroxide thuần. Sodium hydroxide mạnh hơn nhưng cần dùng ở nồng độ thấp hơn.

Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)vsTRIETHANOLAMINE (TEA)

Cả hai là các amine buffer, nhưng triethanolamine là buffer mạnh hơn. Ethyl ethanolamine nhỏ hơn và có thể ít gây kích ức hơn ở một số da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.orgCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission COSING Database
  • INCI Dictionary - Ethyl Ethanolamine— CosmeticsInfo.org
  • COSING Database - Search Results— European Commission
  • Buffering Agents in Cosmetics— Chemistry Learner

CAS: 110-73-6 · EC: 203-797-5 · PubChem: 8072

Bạn có biết?

Ethyl Ethanolamine cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất chất tẩy rửa và dung môi công nghiệp.

Việc lựa chọn buffer phù hợp là một trong những yếu tố quan trọng giúp các sản phẩm mỹ phẩm có tính ổn định cao và giảm thiểu nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE