ETHYL ETHANOLAMINE
Ethyl Ethanolamine là một chất điều chỉnh độ pH (buffer) được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để ổn định và duy trì độ pH phù hợp. Đây là một amine hữu cơ có khả năng trung hòa axit, giúp các sản phẩm chăm sóc da giữ được tính ổn định lâu dài. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm có pH thấp như các loại tinh chất, toner hoặc mặt nạ để tăng độ chịu đựng và an toàn cho da.
Công thức phân tử
C4H11NO
Khối lượng phân tử
89.14 g/mol
Tên IUPAC
2-(ethylamino)ethanol
CAS
110-73-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Ethyl Ethanolamine (còn gọi là 2-Ethylaminoethanol) là một buffer hóa học thuộc nhóm các chất điều chỉnh pH. Đây là một amine hữu cơ nhỏ có khả năng liên kết với các ion hydro, giúp ổn định độ pH của các công thức mỹ phẩm phức tạp. Chất này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm chứa nồng độ cao các thành phần hoạt tính như acid alpha hydroxy (AHA), beta hydroxy (BHA), hoặc vitamin C ở dạng axit. Thay vì sử dụng sodium hydroxide một mình, các nhà sản xuất thường kết hợp ethyl ethanolamine để có được sự kiểm soát pH tốt hơn và giảm thiểu kích ứng.
Ethyl Ethanolamine hoạt động như một buffer thông qua cơ chế hóa học của nó với các ion hydro. Khi thêm vào công thức, chất này tạo ra một hệ thống đệm (buffer system) giúp các ion hydro được trung hòa hoặc giải phóng, duy trì độ pH ở mức ổn định. Trên da, sản phẩm có pH được điều chỉnh phù hợp sẽ giảm thiểu cảm giác kích ứng, nóng rát và cho phép các thành phần hoạt tính khác phát huy tác dụng tối ưu mà không gây hại quá mức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về buffer trong mỹ phẩm cho thấy sử dụng các chất điều chỉnh pH như ethyl ethanolamine có thể giúp giảm kích ứng da so với công thức không có buffer. Một số nghiên cứu cho thấy rằng các axit (như glycolic acid) có hiệu quả cao hơn khi được cân bằng pH hợp lý. Tuy nhiên, nghiên cứu cụ thể về ethyl ethanolamine còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu an toàn dựa trên việc sử dụng nó ở các nồng độ thấp trong các công thức hoàn chỉnh.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% tùy thuộc vào công thức và nhu cầu buffer. Thường không vượt quá 3% trong sản phẩm hoàn chỉnh.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Tùy thuộc vào sản phẩm cuối cùng. Nếu trong sản phẩm dùng hàng ngày (essence, toner), có thể sử dụng 1-2 lần/ngày. Nếu trong sản phẩm điều trị (serum axit), thường 2-3 lần/tuần.
Cả hai đều điều chỉnh pH nhưng ethyl ethanolamine mềm mỏng hơn, ít gây kích ứng hơn so với sodium hydroxide thuần. Sodium hydroxide mạnh hơn nhưng cần dùng ở nồng độ thấp hơn.
Cả hai là các amine buffer, nhưng triethanolamine là buffer mạnh hơn. Ethyl ethanolamine nhỏ hơn và có thể ít gây kích ức hơn ở một số da nhạy cảm.
CAS: 110-73-6 · EC: 203-797-5 · PubChem: 8072
Bạn có biết?
Ethyl Ethanolamine cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất chất tẩy rửa và dung môi công nghiệp.
Việc lựa chọn buffer phù hợp là một trong những yếu tố quan trọng giúp các sản phẩm mỹ phẩm có tính ổn định cao và giảm thiểu nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE