2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Serinate (Ester Serine)
Dưỡng ẩmEU ✓

Ethyl Serinate (Ester Serine)

ETHYL SERINATE

Ethyl Serinate là dẫn xuất ester của L-Serine, một amino acid tự nhiên có khả năng cấp ẩm và điều hòa da hiệu quả. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ tính chất dưỡng ẩm vượt trội. Nó hoạt động bằng cách cải thiện khả năng giữ nước của da và tóc, đồng thời giảm tĩnh điện. Ethyl Serinate đặc biệt phù hợp cho những người có da khô hoặc tóc xơ rối.

Cấu trúc phân tử ETHYL SERINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H11NO3

Khối lượng phân tử

133.15 g/mol

Tên IUPAC

ethyl (2S)-2-amino-3-hydroxypropanoate

CAS

4117-31-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phê duyệt an toàn theo I

Tổng quan

Ethyl Serinate là ester của L-Serine, một amino acid quan trọng trong cơ thể con người được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này là một humectant mạnh mẽ, có nghĩa là nó giúp da hấp thụ và giữ lại độ ẩm từ môi trường xung quanh. Ethyl Serinate không chỉ dừng lại ở việc cấp ẩm mà còn có khả năng điều hòa và bảo vệ chức năng rào cản da tự nhiên. Nó được sử dụng trong các sản phẩm từ serums, mặt nạ, kem dưỡng cho đến dầu gội và dầu xả với nồng độ thường từ 0.5-2%.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Giảm tĩnh điện trên tóc, làm tóc chải xỏ dễ dàng hơn
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng

Lưu ý

  • Có thể gây bóng dầu nếu sử dụng quá liều trên da dầu
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với amino acid

Cơ chế hoạt động

Ethyl Serinate hoạt động qua cơ chế tiếp nhận và giữ nước. Amino acid này có khả năng tương tác với các phân tử nước trong da, giúp tăng cường hydration ở tầng da tính (stratum corneum) và sâu hơn. Khi được ứng dụng trên tóc, Ethyl Serinate tạo thành một lớp bảo vệ mỏng giúp khóa độ ẩm, làm giảm xơ rối và tĩnh điện. Thành phần này cũng hỗ trợ việc hàn gắn các tế bào da và cải thiện tính liên kết giữa các lipid tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amino acid esters cho thấy rằng chúng có khả năng cấp ẩm tương đương với glycerin nhưng với lợi thế là ít gây bóng dầu hơn. Serine và các đạo hàm của nó đã được chứng minh có tác dụng tăng cường chức năng rào cản da thông qua việc tăng cấp ceramide và cholesterol tự nhiên. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy các công thức chứa Ethyl Serinate giúp cải thiện độ ẩm da lên 15-20% sau 2 tuần sử dụng liên tục, đặc biệt hiệu quả với da khô và nhạy cảm.

Cách Ethyl Serinate (Ester Serine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Serinate (Ester Serine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các sản phẩm dưỡng da; 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày sáng và tối, có thể dùng mỗi ngày mà không lo lắng về khả năng tích tụ hay bão hòa da

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethyl Serinate (Ester Serine)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectants mạnh, nhưng Ethyl Serinate có hệ số 'tacky' thấp hơn, ít gây cảm giác dính hơn, và phù hợp hơn cho làn da dầu. Glycerin nhanh hấp thụ hơn nhưng Ethyl Serinate giữ ẩm lâu hơn.

Ethyl Serinate (Ester Serine)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid tập trung vào cấp ẩm ở tầng sâu hơn với phân tử lớn, trong khi Ethyl Serinate cấp ẩm trên bề mặt và dưới da nông. Chúng bổ sung cho nhau hoàn hảo.

Ethyl Serinate (Ester Serine)vsPANTHENOL

Cả hai đều cấp ẩm, nhưng Ethyl Serinate có hiệu quả cấp ẩm cao hơn, trong khi Panthenol tốt hơn cho việc cải thiện reparation. Panthenol thích hợp hơn cho da kích ứng nặng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilINCI Dictionary
  • Serine and Its Derivatives in Cosmetic Science— Personal Care Products Council
  • Amino Acid-Based Humectants in Skincare— Environmental Working Group
  • Safety Assessment of Amino Acid Esters— Cosmetic Ingredient Review
  • Functional Ingredients for Hair and Skin Conditioning— Cosmetic Technology Magazine

CAS: 4117-31-1 · EC: - · PubChem: 2724186

Bạn có biết?

L-Serine được gọi là 'amino acid tĩnh tại' vì nó giúp giảm tĩnh điện, đó là lý do tại sao nó phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc premium.

Ethyl Serinate là một trong những thành phần ít được biết đến nhưng được sử dụng bởi các thương hiệu mỹ phẩm luxury vì tính an toàn cao, hiệu quả lâu dài, và không gây lão hóa da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL