2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Furoic
KhácEU ✓

Axit Furoic

FUROIC ACID

Axit Furoic là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên như lúa mạch đen và các loại thực phẩm lên men. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương vị và bảo quản tự nhiên nhờ tính chất kháng khuẩn nhẹ. Thành phần này hiếm khi xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da truyền thống do ứng dụng chính của nó nằm trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống. Nó có độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.

Cấu trúc phân tử FUROIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H4O3

Khối lượng phân tử

112.08 g/mol

Tên IUPAC

furan-2-carboxylic acid

CAS

88-14-2

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Axit Furoic (2-furancarboxylic acid) là một axit hữu cơ tự nhiên có tính chất kháng khuẩn và bảo quản đặc biệt. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống nhưng có thể được ứng dụng trong mỹ phẩm để tăng cường tính bảo quản tự nhiên. Nó là một lựa chọn tốt cho những người tìm kiếm các thành phần có nguồn gốc tự nhiên thay vì bảo quản tổng hợp truyền thống. Đặc điểm khác biệt của axit Furoic là nó có độ tương thích cao với các thành phần khác và ít gây kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động kháng khuẩn tự nhiên giúp bảo vệ chống lại vi khuẩn gây mụn
  • Tính chất bảo quản tự nhiên giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mỹ phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện với da và môi trường

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các hợp chất furan

Cơ chế hoạt động

Axit Furoic hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trong sản phẩm mỹ phẩm thông qua cơ chế kháng khuẩn tự nhiên. Khi áp dụng trên da, nó hỗ trợ cân bằng vi sinh vật trên bề mặt da mà không gây rối loạn hàng rào bảo vệ tự nhiên. Tính axit nhẹ của nó giúp duy trì pH lý tưởng của sản phẩm và tăng cường độ ổn định, đặc biệt là trong các công thức dạng nước.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng axit Furoic có tính chất kháng khuẩn so sánh được với một số bảo quản tự nhiên khác nhưng yếu hơn các bảo quản tổng hợp. Tuy nhiên, độ an toàn của nó cho da rất cao với mức độ kích ứng tối thiểu ở các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đều xác nhận rằng nó là một lựa chọn an toàn cho các công thức dành cho toàn bộ các loại da, kể cả da nhạy cảm.

Cách Axit Furoic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Furoic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-0,5% trong các công thức mỹ phẩm như bảo quản tự nhiên. Nồng độ tối ưu phụ thuộc vào loại công thức và các thành phần khác có mặt.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da. Do nó là một bảo quản, nồng độ được kiểm soát chặt chẽ nên không cần điều chỉnh tần suất.

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Axit FuroicvsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là bảo quản tự nhiên và có độ an toàn cao. Sodium Benzoate mạnh hơn về kháng khuẩn nhưng Axit Furoic ít gây kích ứng hơn. Axit Furoic tốt hơn cho các công thức nhạy cảm.

Axit FuroicvsPOTASSIUM SORBATE

Potassium Sorbate là một bảo quản phổ biến hơn với hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ. Axit Furoic yếu hơn nhưng có hồ sơ an toàn tuyệt vời và hợp thành phần tự nhiên tốt.

Axit FuroicvsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol là bảo quản tổng hợp mạnh nhưng gây tranh cãi về độ an toàn. Aicit Furoic là lựa chọn tự nhiên an toàn hơn với kích ứng tối thiểu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)INCI DictionaryEWG Skin Deep Cosmetics Database
  • Safety Assessment of Furan Derivatives in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Documentation on Furoic Acid— INCI Dictionary
  • Natural Preservatives in Cosmetic Formulations— International Society of Cosmetic Scientists
  • EU Cosmetics Regulation EC 1223/2009— European Commission

CAS: 88-14-2 · EC: 201-803-0 · PubChem: 6919

Bạn có biết?

Aicit Furoic được tìm thấy tự nhiên trong lúa mạch đen lên men, nó là một trong những bảo quản cổ xưa được con người sử dụng trước khi khám phá ra các bảo quản tổng hợp hiện đại.

Thành phần này tương đối hiếm trong mỹ phẩm consumer nhưng được các nhà sản xuất mỹ phẩm clean beauty sử dụng rộng rãi do tính tự nhiên và an toàn cao của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE