2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất rễ và củ cải Gentian Vàng
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất rễ và củ cải Gentian Vàng

GENTIANA LUTEA RHIZOME/ROOT EXTRACT

Gentiana Lutea Rhizome/Root Extract là chiết xuất từ rễ và củ cải của cây Gentian vàng (Gentiana lutea L.), thuộc họ Gentianaceae. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da nhờ khả năng cấp ẩm và điều hòa da vượt trội. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có tính chống oxy hóa và kháng viêm, giúp nuôi dưỡng da từ sâu bên trong. Đặc biệt hiệu quả cho các loại da khô, mệt mỏi và cần phục hồi.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

72968-42-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận theo EU Regulation 1223/

Tổng quan

Gentiana Lutea Rhizome/Root Extract là một chiết xuất thực vật quý giá được tách từ rễ và căn cơ của cây Gentian vàng, một loài thực vật có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền châu Âu. Thành phần này chứa các hoạt chất tự nhiên như iridoid glycosides, flavonoids và xanthones, những hợp chất mạnh mẽ với đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa và dưỡng ẩm. Nhờ những tính chất vàng này, chiết xuất Gentian được ứng dụng rộng rãi trong các dòng sản phẩm skincare cao cấp, đặc biệt là các sản phẩm dành cho da khô, nhạy cảm hoặc đang trải qua quá trình phục hồi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Kháng viêm và làm dịu da kích ứng, nhạy cảm
  • Tăng cường độ đàn hồi và chắc chắn của da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Cải thiện vẻ ngoài của da, làm mềm mại và sáng khỏe

Lưu ý

  • Người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần từ thực vật Gentianaceae nên test thử trước
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, chiết xuất Gentian Vàng hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau. Thứ nhất, các thành phần glycerol và mucilage trong chiết xuất tạo thành một lớp giữ ẩm trên bề mặt da, giúp ngăn chặn sự mất nước transepidermal (TEWL) và duy trì độ ẩm trong các lớp da sâu hơn. Thứ hai, các flavonoids và xanthones có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, chúng trung hòa các gốc tự do gây tổn thương cấu trúc da và giúp kích thích quá trình tái tạo tế bào. Thứ ba, các hợp chất iridoid trong chiết xuất kích hoạt các đường tín hiệu kháng viêm trên da, giảm thiểu sự kích ứng, mẩn đỏ và các dấu hiệu viêm da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh hiệu quả của Gentiana lutea trong việc cải thiện các chỉ số dưỡng ẩm da và giảm inflammation markers. Một số nghiên cứu công bố trên Journal of Ethnopharmacology cho thấy rằng các thành phần trong chiết xuất Gentian có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da. Ngoài ra, các báo cáo từ các tổ chức nghiên cứu mỹ phẩm hàng đầu như Cosmetics and Toiletries đã xác nhận tính an toàn của thành phần này ở nồng độ sử dụng thông thường (thường 0.5-5%) và khả năng dung nạp tốt của hầu hết các loại da.

Cách Chiết xuất rễ và củ cải Gentian Vàng tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất rễ và củ cải Gentian Vàng

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% (tùy thuộc vào công thức và mục đích sử dụng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất rễ và củ cải Gentian VàngvsCENTELLA ASIATICA EXTRACT

Cả hai đều có tính kháng viêm mạnh mẽ. Centella tập trung vào phục hồi hàng rào da và giảm mẩn đỏ, trong khi Gentian Lutea nổi bật với khả năng cấp ẩm sâu và chống oxy hóa toàn diện hơn.

Chiết xuất rễ và củ cải Gentian VàngvsGLYCERIN

Glycerin là humectant tinh khiết, kéo nước từ không khí và các lớp da sâu. Gentian Lutea cung cấp cấp ẩm + tính kháng viêm + chống oxy hóa từ các phytonutrients tự nhiên.

Chiết xuất rễ và củ cải Gentian VàngvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là humectant mạnh mẽ chuyên giữ nước trong da. Gentian Lutea cung cấp chất dưỡng, chống viêm và kích thích tái tạo da ngoài khả năng cấp ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics and Toiletries MagazinePharmaeuropa - European PharmacopoeiaPersonal Care - Chemistry and Technology
  • Gentiana lutea Extract - Traditional and Modern Applications— Journal of Ethnopharmacology
  • Plant Extracts in Cosmetics - Safety and Efficacy— Springer - Cosmetic Science and Technology
  • INCI Dictionary and Botanical Extracts— COSSMA - Cosmetics & Toiletries
  • European Pharmacopoeia Monograph - Gentiana lutea— European Directorate for the Quality of Medicines

CAS: 72968-42-4 · EC: 277-139-0

Bạn có biết?

Cây Gentiana lutea đã được sử dụng trong y học cổ truyền Châu Âu từ hơn 2000 năm trước, được coi là một trong những loại thực vật 'thiêng liêng' trong các công thức chữa bệnh cổ xưa.

Rễ của Gentian Vàng có thể sống tới 60 năm và chỉ được thu hoạch sau 4-5 năm của sự phát triển, điều này làm cho nó trở thành một nguồn tài nguyên quý giá và cần được khai thác bền vững.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL