2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlutamine
Dưỡng ẩmEU ✓

Glutamine

GLUTAMINE

Glutamine là một amino acid tự nhiên có trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong duy trì độ ẩm và cấu trúc da. Thành phần này giúp cải thiện khả năng giữ nước của da, làm mềm mịn và tăng độ đàn hồi. Glutamine cũng có tác dụng làm mềm tóc, giảm tích điện tĩnh và tăng cường khả năng tổng hợp collagen.

Cấu trúc phân tử GLUTAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H10N2O3

Khối lượng phân tử

146.14 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2,5-diamino-5-oxopentanoic acid

CAS

56-85-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Glutamine là một trong 20 amino acid cơ bản, tự nhiên có trong cơ thể và đặc biệt dồi dào trong da và cơ bắp. Trong mỹ phẩm, glutamine hoạt động như một humectant mạnh mẽ, giúp da giữ nước bên trong các lớp biểu bì. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, kem dưỡng ẩm, và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ tính an toàn cao và hiệu quả cấp ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng độ đàn hồi và mềm mịn
  • Hỗ trợ hàng rào da và chức năng miễn dịch da
  • Giảm tình trạng viêm và làm dịu da
  • Làm mềm tóc và giảm tĩnh điện

Cơ chế hoạt động

Glutamine tác dụng bằng cách tăng cường khả năng giữ nước của da thông qua cơ chế humectant - nó hút ẩm từ không khí và các lớp da sâu hơn vào biểu bì. Amino acid này cũng hỗ trợ tổng hợp các phân tử ẩm tự nhiên như serine, glycine và làm mạnh cấu trúc protein của da. Trên tóc, glutamine giúp mềm mịn cuticle, giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng giữ độ ẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng amino acid, đặc biệt là glutamine, đóng vai trò quan trọng trong duy trì hàng rào da và cấp ẩm. Glutamine là tiền chất của glutathione - một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa. Nghiên cứu da học cho thấy kết hợp glutamine với các humectant khác như hyaluronic acid giúp tăng hiệu quả dưỡng ẩm đáng kể.

Cách Glutamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glutamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

GlutaminevsHyaluronic Acid

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Hyaluronic acid giữ nước nhiều hơn nhưng glutamine hỗ trợ xây dựng cấu trúc da bền vững hơn.

GlutaminevsGlycerin

Glycerin là humectant đơn giản, glutamine còn có lợi ích bổ sung cho sức khỏe da lâu dài

GlutaminevsCollagen

Glutamine là tiền chất giúp cơ thể tổng hợp collagen, trong khi collagen topical có lợi ích cấp ẩm bề mặt

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Amino Acids in Skincare
  • EU CosIng - Glutamine— European Commission
  • Role of amino acids in skin barrier function— PubMed - National Center for Biotechnology Information
  • Glutamine as a skin care ingredient— Paula's Choice Research

CAS: 56-85-9 · EC: 200-292-1 · PubChem: 5961

Bạn có biết?

Glutamine chiếm khoảng 60% lượng amino acid trong cơ thể và là nguồn năng lượng chính cho các tế bào da

Lượng glutamine trong da giảm đáng kể khi tuổi tác, vì vậy bổ sung glutamine qua mỹ phẩm giúp chống lão hóa tự nhiên

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glutamine

Unknown

moisture therapy lip balm

Có theo dõi giá
Unknown

Avon Moisture Therapy Intense Healing

Có theo dõi giá
Filorga Hydra Filler 50ML
Filorga

Filorga Hydra Filler 50ML

Có theo dõi giá
Atomy

Atomy absolute BB no.23 spf 50

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL