2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner)
KhácEU ✓

Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner)

GLUTAMYLAMIDOETHYL IMIDAZOLE

Glutamylamidoethyl Imidazole là một chất điều hòa tóc được dẫn xuất từ axit glutamic và imidazole, có cấu trúc phân tử phức tạp với nhóm amino acid. Thành phần này được thiết kế để cải thiện độ mềm mại, độ bóng và khả năng quản lý tóc mà không tạo ra cảm giác nặng nề. Nó hoạt động bằng cách tương tác với protein tóc và lấp đầy các khe hở trên cuticle, tạo ra lớp bảo vệ bề mặt.

Cấu trúc phân tử GLUTAMYLAMIDOETHYL IMIDAZOLE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H16N4O3

Khối lượng phân tử

240.26 g/mol

Tên IUPAC

(4S)-4-amino-5-[2-(1H-imidazol-5-yl)ethylamino]-5-oxopentanoic acid

CAS

169283-81-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Glutamylamidoethyl Imidazole là một chất điều hòa tóc thương mại được phát triển để cung cấp các tính chất dưỡng ẩm và bảo vệ tóc. Với cấu trúc hóa học kết hợp axit amino glutamic và nhóm imidazole, thành phần này hoạt động như một agent quấn cuticle tóc, giúp làm mịn bề mặt và cải thiện độ bóng. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và mặt nạ tóc chuyên sâu. Thành phần này thuộc nhóm những chất điều hòa mới hơn với cơ chế hoạt động dựa trên tương tác với keratin tóc. Mặc dù an toàn để sử dụng trên da đầu, nhưng dữ liệu an toàn toàn diện vẫn còn hạn chế vì đây là thành phần tương đối chuyên biệt và chưa được sử dụng rộng rãi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho sợi tóc
  • Giảm bồng bềnh và làm tóc dễ chải
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc

Lưu ý

  • Thành phần chưa được nghiên cứu sâu rộng, dữ liệu an toàn hạn chế
  • Có thể gây cảm giác tích tụ nếu sử dụng quá mức
  • Phù hợp chủ yếu cho tóc khô hoặc hư tổn, có thể làm tóc mỏng trở nên nặng hơn

Cơ chế hoạt động

Glutamylamidoethyl Imidazole hoạt động bằng cách có sự ái lực với cấu trúc protein của tóc. Nhóm amino acid trong phân tử có khả năng tạo liên kết ion yếu với các nhóm anion trên bề mặt cuticle tóc. Imidazole ring (vòng imidazole) cung cấp tính chất kiềm tính nhẹ, giúp cuticle tóc dứt mở một cách có kiểm soát để cho phép thành phần thẩm thấu vào lớp cortex của tóc. Khi áp dụng, thành phần này tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt tóc, giúp cải thiện khả năng phản xạ ánh sáng và giảm ma sát giữa các sợi tóc. Điều này dẫn đến tóc mềm mại hơn, bóng hơn và dễ chải hơn, đặc biệt là đối với tóc khô hoặc hư tổn.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù Glutamylamidoethyl Imidazole là thành phần được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, nhưng dữ liệu nghiên cứu công bố không nhiều. Các nghiên cứu về các chất điều hòa tóc dựa trên axit amino cho thấy rằng các thành phần như vậy có thể cải thiện đáng kể độ mềm mại của tóc và giảm rối tóc. Cơ chế chủ yếu dựa trên sự tương tác tĩnh điện giữa các nhóm amino acid tích điện dương và các nhóm tích điện âm trên tóc. Các nghiên cứu in vitro trên mẫu tóc cho thấy rằng các chất điều hòa loại này có thể tăng độ bóng lên tới 15-20% và giảm hệ số ma sát tóc. Tuy nhiên, cần có thêm dữ liệu lâm sàng trên người để xác nhận hiệu quả và an toàn dài hạn.

Cách Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc hàng tuần tùy theo sản phẩm (dầu gội hàng ngày, mặt nạ 1-2 lần/tuần)

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1KeratinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner)vsQUATERNIUM-80

Cả hai là chất điều hòa tóc dương ion, nhưng Glutamylamidoethyl Imidazole dựa trên axit amino tự nhiên hơn, trong khi Quaternium-80 là polymer tổng hợp

Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner)vsHYDROLYZED SILK PROTEIN

Cả hai cải thiện độ mềm mại tóc, nhưng silk protein có lịch sử sử dụng lâu dài và dữ liệu an toàn rộng rãi hơn

Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner)vsPANTHENOL

Panthenol là chất dưỡng ẩm có lịch sử sử dụng lâu, Glutamylamidoethyl Imidazole là chất bảo vệ/điều hòa bề mặt

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Database on Cosmetic Ingredients
  • Cosmetic Ingredient Dictionary and CosIng Database— European Commission
  • INCI Name and Description Guidelines— INCI Database

CAS: 169283-81-2 · EC: 421-900-3 · PubChem: 10220386

Bạn có biết?

Imidazole ring trong cấu trúc phân tử có khả năng điều chỉnh pH nhẹ nhàng, giúp cân bằng pH của da đầu

Thành phần này được phát triển như một sự kết hợp của kỹ thuật sinh học hiện đại và hóa học thực phẩm, lấy cảm hứng từ cách các axit amino tự nhiên bảo vệ tóc

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glutamylamidoethyl Imidazole (Amino acid conditioner)

C-Firma™ Vitamin C Day Serum
Drunk Elephant

C-Firma™ Vitamin C Day Serum

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE