2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Glutaric
KhácEU ✓

Axit Glutaric

GLUTARIC ACID

Axit glutaric là một axit dicarboxylic tự nhiên, có công thức phân tử C₅H₈O₄, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu nhằm mục đích điều chỉnh độ pH và làm đệm cho các công thức. Đây là một chất hữu cơ nhẹ nhàng, tương thích tốt với da, giúp ổn định độ axit của sản phẩm và tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác. Axit glutaric cũng có tiềm năng antimicrobial và hoạt động như một chất bảo quản tự nhiên trong một số ứng dụng.

Cấu trúc phân tử GLUTARIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H8O4

Khối lượng phân tử

132.11 g/mol

Tên IUPAC

pentanedioic acid

CAS

110-94-1

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Axit glutaric là một axit dicarboxylic nhẹ nhàng, tự nhiên có mặt trong một số loại thực phẩm lên men. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động chủ yếu như một chất điều chỉnh pH (buffer) để duy trì độ axit tối ưu của công thức, giúp da tiếp nhận hiệu quả hơn và giảm tác dụng kích ứng tiềm tàng từ các thành phần axit mạnh khác. Axit glutaric cũng có những tính chất bảo quản nhẹ nhàng, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà không gây tác dụng phụ đáng kể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Có tính chất antimicrobial nhẹ
  • Cải thiện tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm khi nồng độ phù hợp

Cơ chế hoạt động

Axit glutaric điều chỉnh độ pH bằng cách hoạt động như một hệ thống đệm (buffer system), giúp công thức duy trì trong khoảng pH tối ưu (thường 4.5-6.5 cho chăm sóc da). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó kết hợp hoặc giải phóng proton, ổn định độ axit của sản phẩm ngay cả khi có sự thay đổi từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, axit glutaric có khả năng kháng khuẩn nhẹ nhàng, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mà vẫn giữ an toàn cho da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy axit glutaric có tác dụng antimicrobial chống lại một số chủng vi khuẩn gram dương, đặc biệt khi kết hợp với các chất bảo quản khác. Nó đã được chứng minh là an toàn khi sử dụng trong công thức mỹ phẩm ở nồng độ từ 0.5% đến 2%, không gây ra kích ứng đáng kể hoặc phản ứng dị ứng ở hầu hết người dùng. Tính ổn định pH của nó được công nhận rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm, giúp kéo dài độ bền của các thành phần hoạt chất như vitamin C hoặc retinol.

Cách Axit Glutaric tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Glutaric

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong công thức hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày; không có hạn chế tần suất

Kết hợp tốt với

PhenoxyethanolEWG 4POTASSIUM HYDROXIDENatri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Axit GlutaricvsCITRIC ACID

Axit glutaric nhẹ nhàng hơn axit citric, ít gây kích ứng hơn, nhưng khả năng điều chỉnh pH không mạnh bằng. Axit citric mạnh hơn khi cần làm sáng da, trong khi axit glutaric tốt hơn cho công thức nhạy cảm.

Axit GlutaricvsSODIUM HYDROXIDE

Axit glutaric là axit (cần được trung hòa bằng bases như sodium hydroxide), trong khi sodium hydroxide là base mạnh. Chúng được sử dụng cùng nhau để tạo ra hệ thống buffer ổn định và đạt pH mong muốn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed Central
  • EU CosIng - GLUTARIC ACID— European Commission
  • Glutaric acid: Properties and applications in cosmetics— PubMed Central
  • INCIDecoder - Glutaric Acid— INCIDecoder

CAS: 110-94-1 · EC: 203-817-2 · PubChem: 743

Bạn có biết?

Axit glutaric được phát hiện lần đầu tiên trong một loại cây gọi là 'dấm thực vật' ở các quốc gia Bắc Âu, nơi nó được sử dụng trong các công thức truyền thống.

Tên gọi 'glutaric' xuất phát từ tiếng Latinh 'gluten' (dán), vì vào thời cổ đại, các nhà hóa học phát hiện nó trong các quá trình lên men liên quan đến protein.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE