Dưỡng ẩmEU ✓

Glycereth-18 Benzoate (Chất hỗ trợ dưỡng ẩm và hoà tan)

GLYCERETH-18 BENZOATE

Glycereth-18 Benzoate là ester của Axit Benzoic và một polyethylene glycol ether của Glycerin, chứa trung bình 18 mol ethylene oxide. Đây là một chất hoạt động kép vừa có khả năng dưỡng ẩm mạnh mẽ vừa hoạt động như dung môi hiệu quả trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp để cải thiện cấu trúc công thức và tăng khả năng thẩm thấu các hoạt chất khác. Với tính chất an toàn cao và khả năng kết hợp linh hoạt, nó đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho các công thức dành cho mọi loại da.

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Thông tư

Tổng quan

Glycereth-18 Benzoate là một polyol ester tổng hợp được tạo ra từ benzoic acid và glycerin đã qua xử lý polyethylene glycol. Thành phần này kết hợp lợi ích của chất dưỡng ẩm humectant với tính chất dung môi, làm cho nó trở thành một thành phần đa năng trong các công thức skincare và cosmetics hiện đại. Nó đặc biệt giá trị vì khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm mà không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng vì tính ổn định của nó trong các công thức phức tạp và khả năng tương thích với một loạt các thành phần hoạt chất khác. Nó không chỉ giúp tạo ra cảm giác mịn mà trên da mà còn hỗ trợ việc phân tán đều các thành phần khó hòa tan, từ đó nâng cao hiệu quả toàn thể của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm tự nhiên và cải thiện độ mềm mịn da
  • Hoạt động như dung môi giúp hoà tan và phân tán các thành phần khó hòa tan
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện cảm giác da sau khi sử dụng, mềm mượt không bết dính

Cơ chế hoạt động

Glycereth-18 Benzoate hoạt động thông qua cơ chế kép trên da. Phần polyethylene glycol ether của phân tử hoạt động như một humectant, giúp hút nước từ không khí và các lớp da sâu hơn lên bề mặt da, từ đó cung cấp ẩm lâu dài. Đồng thời, tính chất dung môi của nó cho phép nó hoà tan và phân tán các thành phần lipophilic (như các tinh dầu hay các hợp chất dưỡng chất khó hòa tan trong nước), giúp chúng phân bố đều hơn trong công thức và thấm vào da hiệu quả hơn. Nhờ vào cấu trúc phân tử độc đáo, Glycereth-18 Benzoate cũng giúp cải thiện khả năng xuyên qua hàng rào da mà không làm tổn thương nó. Nó tăng cường "penetration enhancement" một cách nhẹ nhàng, cho phép các hoạt chất khác tiếp cận sâu hơn vào da mà vẫn duy trì tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetic science đã chứng minh rằng các polyethylene glycol ethers có khả năng tăng cường độ ẩm của da một cách hiệu quả. Những hợp chất này được xác nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý quốc tế như FDA và EU Commission. Các thử nghiệm in vivo và in vitro cho thấy rằng Glycereth-18 Benzoate không gây kích ứng, không phá vỡ hàng rào da, và có khả năng hình thành một lớp bảo vệ nhẹ trên da. Nghiên cứu về tính chất dung môi của Glycereth-18 Benzoate cho thấy nó có khả năng hoà tan tốt các chất lipophilic khác nhau, làm tăng tính hiệu quả của các công thức polyphase. Các tính chất này đã được xác nhận qua các tiêu chuẩn ISO và các phương pháp phân tích hóa học tiêu chuẩn.

Cách Glycereth-18 Benzoate (Chất hỗ trợ dưỡng ẩm và hoà tan) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycereth-18 Benzoate (Chất hỗ trợ dưỡng ẩm và hoà tan)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức skincare, tùy thuộc vào mục đích (nồng độ thấp hơn cho dưỡng ẩm, nồng độ cao hơn cho tính dung môi)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày sáng và tối, thích hợp cho tất cả loại da

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: - · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.