2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGuanylcystamine HBr (Muối bromide của Guanylcystamine)
Dưỡng ẩmEU ✓

Guanylcystamine HBr (Muối bromide của Guanylcystamine)

GUANYLCYSTAMINE HBR

Guanylcystamine HBr là một chất điều hòa da được tạo từ guanidine với cấu trúc chứa liên kết disulfide. Thành phần này hoạt động như một chất khôi phục protein và cải thiện độ ẩm của da bằng cách tăng cường khả năng giữ nước. Được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp để cải thiện độ mịn, độ đàn hồi và tình trạng tổng thể của hàng rào da. Thành phần hiếm gặp nhưng được đánh giá cao vì tác dụng phục hồi cấu trúc da sâu.

Cấu trúc phân tử GUANYLCYSTAMINE HBR

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H18Br2N6S2

Khối lượng phân tử

398.2 g/mol

Tên IUPAC

1-[2-[2-(diaminomethylideneamino)ethyldisulfanyl]ethyl]guanidine;dihydrobromide

CAS

15086-17-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU như một chất điề

Tổng quan

Guanylcystamine HBr là một amino acid dẫn xuất có chứa nhóm guanidine và liên kết disulfide, được thiết kế để tăng cường khả năng giữ nước và phục hồi cấu trúc da. Thành phần này hoạt động ở cấp độ phân tử để tái liên kết các protein bị tổn thương và tăng cường độ bền của hàng rào da. Mặc dù không phổ biến như glycerin hay hyaluronic acid, nó được đánh giá cao trong công thức skincare cao cấp vì tác dụng bền vững.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khả năng giữ nước trong da
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ sắc sảo
  • Phục hồi rào chắn da bị tổn thương
  • Làm mịn kết cấu và giảm nhăn
  • Hỗ trợ tổng hợp collagen và elastin

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Mùi lưu huỳnh từ liên kết disulfide trong một số công thức
  • Cần thử nghiệm patch trước sử dụng rộng rãi

Cơ chế hoạt động

Guanylcystamine HBr thâm nhập vào các lớp ngoài của da và tương tác với các protein ngoại biên và collagen. Liên kết disulfide trong cấu trúc của nó giúp tạo lại các cầu nối giữa các phân tử protein, từ đó tăng cường độ đàn hồi và sức chịu đựng. Nhóm guanidine giúp tăng cường khả năng giữ nước và duy trì độ ẩm, tạo ra hiệu ứng làm mịn da lâu dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về guanidine derivatives cho thấy khả năng tăng cường độ đàn hồi da và cải thiện các dấu hiệu lão hóa. Liên kết disulfide được biết là có vai trò quan trọng trong cấu trúc của keratin và collagen. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng cụ thể về guanylcystamine HBr vẫn còn hạn chế, hầu hết bằng chứng dựa trên các đặc tính hoá học được biết đến.

Cách Guanylcystamine HBr (Muối bromide của Guanylcystamine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Guanylcystamine HBr (Muối bromide của Guanylcystamine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong các công thức dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Guanylcystamine HBr (Muối bromide của Guanylcystamine)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid tập trung vào giữ nước bề mặt, trong khi guanylcystamine HBr còn làm việc sâu hơn để phục hồi cấu trúc protein. Cả hai bổ sung nhau tốt.

Guanylcystamine HBr (Muối bromide của Guanylcystamine)vsPANTHENOL

Panthenol là chất làm mềm và làm dịu nhẹ, trong khi guanylcystamine HBr mạnh mẽ hơn trong việc cấu trúc lại da. Panthenol phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice PHASE SystemCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - List of Permitted Cosmetic Ingredients— European Commission
  • INCIDecoder - Cosmetic Ingredient Database— INCIDecoder

CAS: 15086-17-6 · EC: - · PubChem: 176517037

Bạn có biết?

Liên kết disulfide trong guanylcystamine HBr cũng là công nghệ được sử dụng trong các điều trị ngoài trời cao cấp để 'buộc' lại chuyên sâu và tăng độ chắc chắn

Guanidine derivatives có liên quan xa đến việc tạo ra các loại polymer biocompatible được sử dụng trong medicine regenerative

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL