2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHC Red No. 14 (6-Nitro-3,4-dihydro-2H-1,4-benzoxazin-7-amine)
KhácEU ✓

HC Red No. 14 (6-Nitro-3,4-dihydro-2H-1,4-benzoxazin-7-amine)

HC RED NO. 14

HC Red No. 14 là một chất nhuộm tóc azo phức tạp, thuộc nhóm các colorant có cấu trúc benzoxazin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại. Chất này hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp cortex của tóc và tạo thành các phân tử màu lớn hơn thông qua quá trình oxi hóa. Đây là một trong những thành phần colorant được EU phê duyệt để sử dụng trong sản phẩm nhuộm tóc, với điều kiện tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt. HC Red No. 14 nổi tiếng vì khả năng tạo ra những sắc đỏ và nâu đỏ sống động, bền màu trên tóc.

Cấu trúc phân tử HC RED NO. 14

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

HC Red No. 14 được phê duyệt theo Annex

Tổng quan

HC Red No. 14 là một trong những colorant được sử dụng phổ biến nhất trong công thức nhuộm tóc hiện đại, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho việc nhuộm tóc bạc hoàn toàn. Thuộc nhóm colorant HC (Hair Coloring), chất này có khả năng thẩm thấu sâu vào cấu trúc tóc và tạo ra những sắc đỏ đậm, bền lâu. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên sự kích hoạt thông qua các chất oxi hóa (thường là hydrogen peroxide), giúp các phân tử colorant to hơn được hình thành bên trong tóc, từ đó không dễ bị rửa trôi. Thành phần này được cấp phép sử dụng tại EU và nhiều quốc gia khác, nhưng phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt. Các sản phẩm chứa HC Red No. 14 phải có nhãn cảnh báo rõ ràng về khả năng gây kích ứng da, yêu cầu thử patch test 48 giờ trước sử dụng, và hướng dẫn sử dụng chi tiết.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu đỏ và nâu đỏ bền lâu trên tóc
  • Khả năng nhuộm hiệu quả với mức độ che phủ cao
  • Thích hợp để nhuộm tóc bạc hoàn toàn
  • Ổn định màu sắc qua nhiều lần gội đầu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, đặc biệt nếu để lâu trên da
  • Chứa nhóm azo có nguy cơ tiềm năng, yêu cầu xét nghiệm an toàn định kỳ
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, khuyến cáo thử patch test trước sử dụng
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm

Cơ chế hoạt động

HC Red No. 14 hoạt động thông qua cơ chế nhuộm tóc semi-permanent đến demi-permanent. Khi được kết hợp với hydrogen peroxide (khí oxide), các phân tử colorant khá nhỏ của HC Red No. 14 sẽ xâm nhập qua lớp cuticle vào phần cortex của tóc. Tại đây, các phân tử này bị oxi hóa và trưởng thành thành những phân tử màu lớn hơn, không thể dễ dàng rời khỏi cấu trúc tóc khi gội. Quá trình này giúp tạo ra màu sắc bền lâu, có khả năng che phủ cao đối với tóc bạc. Sự kích ứng da không hoàn toàn liên quan đến colorant mà còn phụ thuộc vào độ nhạy cảm của từng cá nhân và điều kiện da đầu. Những người có da đầu khô, nhạy cảm hoặc có vết xước sẽ có nguy cơ cao bị kích ứng hơn. Đó là lý do tại sao patch test được khuyến cáo mạnh mẽ trước bất kỳ ứng dụng nào.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng HC Red No. 14 an toàn sử dụng trong sản phẩm nhuộm tóc với các điều kiện được quy định. Tuy nhiên, các nhóm azo nói chung đã được nghiên cứu kỹ lưỡng vì mối quan tâm tiềm năng về khả năng gây hại. Các nghiên cứu độc tính cho thấy HC Red No. 14 có độc tính thấp khi tiếp xúc qua da và không được hấp thụ đáng kể vào trong cơ thể. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ phản ứng dị ứng tiếp xúc dao động từ 1-5% ở những người nhạy cảm. EU SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) đã phê duyệt chất này với điều kiện nồng độ sử dụng không vượt quá các giới hạn quy định và phải có cảnh báo trên nhãn sản phẩm.

Cách HC Red No. 14 (6-Nitro-3,4-dihydro-2H-1,4-benzoxazin-7-amine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử HC Red No. 14 (6-Nitro-3,4-dihydro-2H-1,4-benzoxazin-7-amine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong công thức nhuộm tóc tùy theo độ sâu màu mong muốn. Nồng độ chính xác phụ thuộc vào công thức nhà sản xuất và mục tiêu nhuộm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Tái nhuộm khi tóc mới mọc ra (thường 4-6 tuần một lần). Không nên nhuộm quá thường xuyên vì có thể làm tóc khô và hư tổn.

Kết hợp tốt với

Hydroxide AmmoniumEWG 6GlycerinEWG 1HYDROGEN PEROXIDEPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

HC Red No. 14 (6-Nitro-3,4-dihydro-2H-1,4-benzoxazin-7-amine)vsHC RED NO. 3

HC Red No. 3 tạo màu đỏ cam sáng, trong khi HC Red No. 14 tạo màu đỏ sâu hơn với tông nâu đỏ. HC Red No. 14 thường bền màu lâu hơn.

HC Red No. 14 (6-Nitro-3,4-dihydro-2H-1,4-benzoxazin-7-amine)vsNATURAL PLANT-BASED RED DYES (Henna, Cochineal)

HC Red No. 14 cung cấp mức độ che phủ và kiểm soát màu tốt hơn so với nhuộm tự nhiên, đặc biệt trên tóc bạc. Tuy nhiên, nhuộm tự nhiên an toàn hơn cho những người nhạy cảm, mặc dù màu có thể kém bền bỏng.

HC Red No. 14 (6-Nitro-3,4-dihydro-2H-1,4-benzoxazin-7-amine)vsPERMANENT OXIDATIVE DYES (PPD-based)

HC Red No. 14 là demi-permanent (semi-permanent), sẽ phai dần theo thời gian, trong khi nhuộm vĩnh viễn oxid hóa tạo màu vĩnh viễn. HC Red No. 14 ít gây hư tổn tóc hơn nhưng không che phủ bạc hoàn toàn như nhuộm vĩnh viễn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) - FDAEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)Cosmetics Europe Guidelines on ColorantsInternational Journal of Toxicology
  • Safety Assessment of Azo Colorants Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EU Directive 76/768/EEC - Hair Dye Colorants— European Commission
  • HC Dyes in Hair Coloring Products: Safety & Efficacy— National Center for Biotechnology Information
  • Cosmetic Colorants: Scientific Review & Regulatory Status— International Cosmetic Science Committee

Bạn có biết?

HC Red No. 14 là một trong những colorant azo được phê duyệt lâu nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu, và đã an toàn được sử dụng trong hơn 50 năm.

Tên gọi 'HC' có nghĩa là 'Hair Coloring' (nhuộm tóc), để phân biệt với các loại colorant azo khác được sử dụng trong ngành dệt may, thực phẩm, hoặc dược phẩm, nơi các yêu cầu an toàn khác nhau.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến HC Red No. 14 (6-Nitro-3,4-dihydro-2H-1,4-benzoxazin-7-amine)

Covid-19 ở TP.HCM

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE