2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHydroxide Ammonium
KhácEU ✓

Hydroxide Ammonium

AMMONIUM HYDROXIDE

Ammonium hydroxide là một chất kiềm mạnh được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để điều chỉnh pH và làm mềm protein tự nhiên. Đây là một dung dịch của ammonia trong nước, có tính chất kiềm rõ rệt và khả năng denaturant mạnh. Thường được sử dụng ở nồng độ rất thấp để tránh kích ứng da.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM HYDROXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H5NO

Khối lượng phân tử

35.046 g/mol

Tên IUPAC

azanium hydroxide

CAS

1336-21-6

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

Ammonium hydroxide là một chất kiềm mạnh được tạo ra bằng cách hòa tan ammonia gas trong nước. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để điều chỉnh và duy trì pH của các công thức, đặc biệt là trong các sản phẩm đòi hỏi môi trường kiềm. Ngoài vai trò as a buffer, nó còn hoạt động như một denaturant, giúp thay đổi cấu trúc của một số protein và tạo điều kiện cho các thành phần khác phát huy tác dụng tối ưu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh pH công thức hiệu quả
  • Cải thiện độ ổn định của một số thành phần
  • Tạo điều kiện kiềm cho quá trình formulation
  • Giúp tan rã một số chất khó tan

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng mạnh ở nồng độ cao
  • Mùi pungent không dễ chịu
  • Cần điều chỉnh cẩn thận để tránh làm tổn thương da

Cơ chế hoạt động

Ammonium hydroxide hoạt động bằng cách cung cấp các ion OH- trong nước, làm tăng pH của công thức. Khả năng denaturant của nó xuất phát từ bản chất kiềm mạnh, cho phép nó phá vỡ các liên kết hydrogen trong protein, thay đổi cấu trúc ba chiều của chúng. Điều này có thể hữu ích trong việc làm mềm hoặc cải thiều khả năng tương thích của một số thành phần.

Nghiên cứu khoa học

Ammonium hydroxide đã được công nhân trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ như một chất điều chỉnh pH an toàn và hiệu quả. Các nghiên cứu về an toàn da cho thấy rằng ở nồng độ formulation thích hợp (thường < 0.5%), nó gây kích ức không đáng kể. Tuy nhiên, độc tính của ammonia được biết rõ ở nồng độ cao, vì vậy kiểm soát chất lượng chặt chẽ là cần thiết.

Cách Hydroxide Ammonium tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hydroxide Ammonium

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường < 0.5% trong sản phẩm cuối cùng; phục vụ chủ yếu như một buffer

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng - đây là một chất liên kết công thức chứ không phải một thành phần tích cực dành cho người dùng

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3Triethanolamine (TEA)EWG 6

So sánh với thành phần khác

Hydroxide AmmoniumvsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều là các chất kiềm mạnh dùng để điều chỉnh pH. Ammonium hydroxide bay hơi dễ hơn (có thể gây mất hiệu lực) trong khi sodium hydroxide ổn định hơn. Sodium hydroxide mạnh hơn và cần kiểm soát chính xác hơn.

Hydroxide AmmoniumvsTRIETHANOLAMINE

TEA là một chất kiềm mềm hơn ammonium hydroxide và có tính moisturizing. Ammonium hydroxide mạnh hơn nhưng tương tác ít hơn với các chất khác.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Library
  • EU CosIng - Ammonium Hydroxide— European Commission
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council

CAS: 1336-21-6 · EC: 215-647-6 · PubChem: 14923

Bạn có biết?

Ammonium hydroxide được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong lỏng rửa chén và các sản phẩm làm sạch nhà cửa với nồng độ cao hơn nhiều

Mùi đặc trưng của ammonium hydroxide là cơ sở để phát hiện nó trong các sản phẩm - nếu bạn ngửi mùi 'amonia' mạnh, đó có thể là dấu hiệu của nồng độ không phù hợp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hydroxide Ammonium

Cameleo Blond Moyen 7.0
Delia

Cameleo Blond Moyen 7.0

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Blonde Blondering Ultra Lightener L1++

Có theo dõi giá
Coloration crème soin à l'huile d'argan Châtain caramel 660
Henkel

Coloration crème soin à l'huile d'argan Châtain caramel 660

Có theo dõi giá
Brillance Hårfarge 872 Intense Red
CONAXESS TRADE NORGE AS

Brillance Hårfarge 872 Intense Red

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Blonde Blondering Ultra Lightener L1+

Có theo dõi giá
Natural & Easy 545 blond cendré
Henkel

Natural & Easy 545 blond cendré

Có theo dõi giá
Permanent Hair Color Milk Chocolate (24)
Solido Cosmetics

Permanent Hair Color Milk Chocolate (24)

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Live Urban Metallics U72 Dusty Silver

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE