AMMONIUM HYDROXIDE
Ammonium hydroxide là một chất kiềm mạnh được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để điều chỉnh pH và làm mềm protein tự nhiên. Đây là một dung dịch của ammonia trong nước, có tính chất kiềm rõ rệt và khả năng denaturant mạnh. Thường được sử dụng ở nồng độ rất thấp để tránh kích ứng da.
Công thức phân tử
H5NO
Khối lượng phân tử
35.046 g/mol
Tên IUPAC
azanium hydroxide
CAS
1336-21-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
Ammonium hydroxide là một chất kiềm mạnh được tạo ra bằng cách hòa tan ammonia gas trong nước. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để điều chỉnh và duy trì pH của các công thức, đặc biệt là trong các sản phẩm đòi hỏi môi trường kiềm. Ngoài vai trò as a buffer, nó còn hoạt động như một denaturant, giúp thay đổi cấu trúc của một số protein và tạo điều kiện cho các thành phần khác phát huy tác dụng tối ưu.
Ammonium hydroxide hoạt động bằng cách cung cấp các ion OH- trong nước, làm tăng pH của công thức. Khả năng denaturant của nó xuất phát từ bản chất kiềm mạnh, cho phép nó phá vỡ các liên kết hydrogen trong protein, thay đổi cấu trúc ba chiều của chúng. Điều này có thể hữu ích trong việc làm mềm hoặc cải thiều khả năng tương thích của một số thành phần.
Nghiên cứu khoa học
Ammonium hydroxide đã được công nhân trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ như một chất điều chỉnh pH an toàn và hiệu quả. Các nghiên cứu về an toàn da cho thấy rằng ở nồng độ formulation thích hợp (thường < 0.5%), nó gây kích ức không đáng kể. Tuy nhiên, độc tính của ammonia được biết rõ ở nồng độ cao, vì vậy kiểm soát chất lượng chặt chẽ là cần thiết.
Nồng độ khuyên dùng
Thường < 0.5% trong sản phẩm cuối cùng; phục vụ chủ yếu như một buffer
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng - đây là một chất liên kết công thức chứ không phải một thành phần tích cực dành cho người dùng
Cả hai đều là các chất kiềm mạnh dùng để điều chỉnh pH. Ammonium hydroxide bay hơi dễ hơn (có thể gây mất hiệu lực) trong khi sodium hydroxide ổn định hơn. Sodium hydroxide mạnh hơn và cần kiểm soát chính xác hơn.
TEA là một chất kiềm mềm hơn ammonium hydroxide và có tính moisturizing. Ammonium hydroxide mạnh hơn nhưng tương tác ít hơn với các chất khác.
CAS: 1336-21-6 · EC: 215-647-6 · PubChem: 14923
Bạn có biết?
Ammonium hydroxide được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong lỏng rửa chén và các sản phẩm làm sạch nhà cửa với nồng độ cao hơn nhiều
Mùi đặc trưng của ammonium hydroxide là cơ sở để phát hiện nó trong các sản phẩm - nếu bạn ngửi mùi 'amonia' mạnh, đó có thể là dấu hiệu của nồng độ không phù hợp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE