2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexamethyrin Chloride
KhácEU ✓

Hexamethyrin Chloride

HEXADIMETHRINE CHLORIDE

Hexadimethrine chloride là một polymer cationic được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện tính chất chống tĩnh điện. Nó hoạt động bằng cách trung hòa các điện tích âm trên bề mặt tóc, giảm xù rối và tăng cảm giác mượt mà. Đây là một thành phần an toàn được thừa nhận rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử HEXADIMETHRINE CHLORIDE

PubChem (NIH)

CAS

68393-49-7

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Hexadimethrine chloride là một polymer cationic tổng hợp có cấu trúc dạng xích dài với các nhóm điện tích dương. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong dầu gội, dầu xả và các sản phẩm styling tóc. Khả năng chống tĩnh điện của nó xuất phát từ cấu trúc phân tử cho phép liên kết với các điện tích âm trên bề mặt tóc. Hexadimethrine chloride được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm trên toàn thế giới, bao gồm FDA và EU. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và xù rối tóc hiệu quả
  • Cải thiện độ mượt mà và khả năng chải lược
  • Tăng độ bóng tự nhiên của tóc
  • Cung cấp độ bề mặt mịn màng trên tóc

Cơ chế hoạt động

Tóc tự nhiên có điện tích âm trên bề mặt, điều này gây ra tĩnh điện khi chúng cọ xát lẫn nhau hoặc với các vật liệu khác. Hexadimethrine chloride chứa các nhóm dimethylammonium dương (cationic) được phân tán dọc theo cấu trúc polymer. Khi tiếp xúc với tóc, các nhóm dương này được hấp thụ bằng liên kết điện tĩnh lên bề mặt tóc âm tính, trung hòa những điện tích này và giảm đáng kể xù rối. Ngoài hiệu ứng chống tĩnh điện, polymer này còn tạo một lớp mỏng bảo vệ trên tóc, cải thiện độ mượt mà, độ bóng và khả năng chải lược. Nó cũng giúp điều chỉnh độ ẩm và bảo vệ tóc khỏi hư tổn môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer cationic trong chăm sóc tóc cho thấy chúng hiệu quả trong việc giảm hệ số ma sát giữa các sợi tóc, điều này được đo bằng độ mượt mà khi chải. Nghiên cứu công bố trên các tạp chí về khoa học dầu gội chứng minh rằng hexadimethrine chloride không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường. Khảo sát an toàn độc tính cho thấy thành phần này có độ độc tính thấp, không gây độc tính ngoài da và có khả năng kích ứng tối thiểu đối với da nhạy cảm. Nó thường được so sánh thuận lợi với các polymer cationic khác như cetrimonium chloride về hiệu quả và hồ sơ an toàn.

Cách Hexamethyrin Chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexamethyrin Chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-2% trong các sản phẩm xả hoặc dưỡng tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (dầu xả) hoặc 1-3 lần mỗi tuần (mặt nạ tóc)

Kết hợp tốt với

CETRIMONIUM CHLORIDECetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Hexamethyrin ChloridevsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là polymer cationic được sử dụng để chống tĩnh điện và cải thiện khả năng chải lược. Hexadimethrine chloride có phân tử khối cao hơn và có thể cung cấp hiệu quả lâu dài tốt hơn.

Hexamethyrin ChloridevsSILICONES

Cả hai cung cấp hiệu ứng làm mịn và chống xù, nhưng hoạt động qua các cơ chế khác nhau. Silicones tạo lớp phủ vật lý, trong khi hexadimethrine chloride trung hòa điện tích.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Hexadimethrine Chloride— European Commission
  • Cationic Polymers in Hair Care Applications— PubMed/NCBI

CAS: 68393-49-7

Bạn có biết?

Hexadimethrine chloride cũng được biết đến với tên thương mại là Polyquaternium-6 hoặc PQ-6, nó là một trong những polymer cationic được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp chăm sóc tóc.

Khả năng chống tĩnh điện của polymer cationic đã được sử dụng trong công nghiệp dệt và sơn từ những năm 1960, trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hexamethyrin Chloride

Excellence 1 Sort
L'OREAL NORGE AS

Excellence 1 Sort

Có theo dõi giá
Excellence Creme Ultra 7.11 Ash Blond
L'OREAL NORGE AS

Excellence Creme Ultra 7.11 Ash Blond

Có theo dõi giá
Nutrisse 8.0 Medium Blond
L'OREAL NORGE AS

Nutrisse 8.0 Medium Blond

Có theo dõi giá
Excellence 4.3 Golden Brown
L'OREAL NORGE AS

Excellence 4.3 Golden Brown

Có theo dõi giá
Excellence Creme Ultra 4.11 Ash Brown
L'OREAL NORGE AS

Excellence Creme Ultra 4.11 Ash Brown

Có theo dõi giá
Excellence Creme Ultra 5.11 Ash Light Brown
L'OREAL NORGE AS

Excellence Creme Ultra 5.11 Ash Light Brown

Có theo dõi giá
Excellence Creme Ultra 3.11 Ash Dark Brown
L'OREAL NORGE AS

Excellence Creme Ultra 3.11 Ash Dark Brown

Có theo dõi giá
Excellence 9 Meget Lys Blond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 9 Meget Lys Blond

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE