2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexanediol (1,6-Hexanediol)
KhácEU ✓

Hexanediol (1,6-Hexanediol)

HEXANEDIOL

Hexanediol là một chất dung môi đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tăng khả năng hòa tan các thành phần khác. Nó có tính chất hygroscopic (hút ẩm), giúp duy trì độ ẩm trên da và cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm. Thành phần này được đánh giá là an toàn và phù hợp cho hầu hết các loại da, thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử HEXANEDIOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

Tên IUPAC

hexane-1,1-diol

CAS

629-11-8

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Hexanediol được phê duyệt sử dụng trong

Tổng quan

Hexanediol là một diol (chứa hai nhóm hydroxyl) được sử dụng phổ biến như dung môi trong công thức mỹ phẩm. Nó được công nhân bởi các cơ quan quản lý toàn cầu và nằm trong danh sách các thành phần an toàn cho da. Hexanediol giúp cải thiện độ ẩm và khả năng hòa tan của các thành phần hoạt chất khác, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Thành phần này có khả năng hút ẩm từ không khí (hygroscopic), tương tự như glycerin nhưng nhẹ hơn và ít có khả năng làm da bóng. Nó thường được kết hợp với các chất dung môi khác như butylene glycol để tạo ra một hệ thống dung môi hiệu quả.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp dung môi và hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cảm giác mịn mượt và dễ chịu khi sử dụng
  • Bảo quản công thức mỹ phẩm hiệu quả
  • Tương thích với cả sản phẩm dạng nước và dầu

Lưu ý

  • Không có rủi ro đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Có thể gây cảm giác bị bóng dầu nếu dùng quá nhiều

Cơ chế hoạt động

Hexanediol hoạt động bằng cách tạo một môi trường hóa học giúp hòa tan các thành phần không tan trong nước, cho phép chúng có thể được đưa vào công thức mỹ phẩm. Trên da, nó giúp giữ nước bằng cách tạo một lớp chứa ẩm, cải thiện độ dày và độ mềm của da. Ngoài ra, hexanediol có thể tăng thấm thụ của các thành phần hoạt chất khác, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn. Thành phần này không bít lỗ chân lông hoặc tạo phim chặn, vì vậy nó rất phù hợp cho những người có da dầu hoặc dễ mụn. Kích thước phân tử nhỏ của nó cho phép nó thấm sâu vào da mà không để lại cảm giác bết bịt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hexanediol là một chất humectant hiệu quả với khả năng giữ nước tương đương với glycerin ở những nồng độ nhất định. Một số nghiên cứu cho thấy rằng ở nồng độ 2-3%, nó có thể cải thiện độ ẩm da mà không gây kích ứng. Hexanediol cũng được chứng minh có tính chất chống khuẩn nhẹ, giúp bảo quản các công thức mỹ phẩm. Không có báo cáo về độc tính hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng từ các cơ quan quản lý như FDA hoặc CIR Panel. Nó được coi là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Cách Hexanediol (1,6-Hexanediol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexanediol (1,6-Hexanediol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3% trong công thức - nồng độ điển hình là 2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày - không giới hạn sử dụng

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Hexanediol (1,6-Hexanediol)vsGLYCERIN

Hexanediol và glycerin đều là humectant hiệu quả, nhưng hexanediol nhẹ hơn và ít có khả năng gây cảm giác bóng dầu. Glycerin có khả năng hút ẩm mạnh hơn nhưng có thể quá dầu đối với một số da.

Hexanediol (1,6-Hexanediol)vsBUTYLENE GLYCOL

Cả hai đều là dung môi và humectant, nhưng hexanediol có cảm giác mềm mượt hơn và ít gây khó chịu hơn ở nồng độ cao. Butylene glycol có khả năng bảo quản tốt hơn.

Hexanediol (1,6-Hexanediol)vsPROPYLENE GLYCOL

Hexanediol an toàn hơn và ít gây kích ứng hơn propylene glycol, đặc biệt cho da nhạy cảm. Propylene glycol có khả năng bảo quản mạnh hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics DatabasePaula's Choice Research
  • Hexanediol - Safety Assessment and Uses in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Humectants in Cosmetic Formulations— De Gruyter Publishing
  • INCI Dictionary - Hexanediol— European Commission
  • Solvent Properties and Functions in Skincare— Paula's Choice Research

CAS: 629-11-8 · EC: 211-074-0 · PubChem: 147023

Bạn có biết?

Hexanediol được phát triển lần đầu tiên như một chất dung môi công nghiệp và sau đó được nhập vào mỹ phẩm vì tính an toàn và hiệu quả của nó

Nó là lựa chọn yêu thích của các nhà công thức mỹ phẩm Hàn Quốc và Nhật Bản, và thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare cao cấp từ các thương hiệu này

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hexanediol (1,6-Hexanediol)

N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour
Henkel

N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour

Có theo dõi giá
Lift + Lissage immédiat Gel-Crème Sublime Regard
Henkel

Lift + Lissage immédiat Gel-Crème Sublime Regard

Có theo dõi giá
N°110 Gelée de beauté
Henkel

N°110 Gelée de beauté

Có theo dõi giá
Eau Démaquillante Express 3 en 1 Visage, Yeux et Lèvres
Henkel

Eau Démaquillante Express 3 en 1 Visage, Yeux et Lèvres

Có theo dõi giá
Expert Cellulaire 3D Crème Fondamentale Reconstituante Jour
Henkel

Expert Cellulaire 3D Crème Fondamentale Reconstituante Jour

Có theo dõi giá
Expert Rides 3D Activateur Hyaluronique Crème Anti-rides Nuit
Henkel

Expert Rides 3D Activateur Hyaluronique Crème Anti-rides Nuit

Có theo dõi giá
Lift + Super Correcteur Soin de Jour SPF 15 anti-Rides Correcteur
Henkel

Lift + Super Correcteur Soin de Jour SPF 15 anti-Rides Correcteur

Có theo dõi giá
Henkel

Oil Intense

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE