HYDROGENATED OLIVE OIL MYRISTYL ESTERS
Hydrogenated Olive Oil Myristyl Esters là một hỗn hợp phức tạp các ester được tạo thành từ phản ứng giữa cồn myristyl và dầu olive đã qua thủy tố hóa. Đây là một chất emollient nhẹ nhàng có khả năng ổn định乳化 và tạo màng bảo vệ trên da và tóc. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm để cải thiện độ mềm mại và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Với nguồn gốc từ dầu olive tự nhiên, nó mang lại những lợi ích dưỡng ẩm vượt trội cho làn da và mái tóc.
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Hydrogenated Olive Oil Myristyl Esters là một chất ester đa chức năng được tạo thành từ phản ứng hóa học giữa cồn myristyl (một loại cồn béo) và dầu olive đã qua quá trình thủy tố hóa. Quá trình thủy tố hóa giúp ổn định cấu trúc phân tử và cải thiện độ bền của thành phần, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp. Thành phần này được phân loại là emollient và film-forming agent, nghĩa là nó vừa dưỡng ẩm vừa tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc.
Khi áp dụng lên da hay tóc, Hydrogenated Olive Oil Myristyl Esters hình thành một lớp màng mỏng, mịn trên bề mặt. Lớp màng này giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên bằng cách giảm mất nước qua các lỗ chân lông (TEWL - Transepidermal Water Loss), đồng thời tạo cảm giác mềm mượt và có độ bóng. Với tóc, nó giúp làm mịn lớp biểu bì, giảm xơ rối và nâng cao độ bóng tự nhiên. Nhờ tính chất ổn định乳化, thành phần này cũng giúp các công thức hỗn hợp dầu-nước duy trì sự đồng nhất, ngăn chặn sự tách lớp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các ester dầu thực vật được thủy tố hóa cho thấy chúng có khả năng duy trì độ ẩm da tốt và an toàn cho các loại da khác nhau. Dầu olive được biết đến với các tính chất chống viêm và chứa các axit béo không bão hòa có lợi, nhưng quá trình thủy tố hóa làm thay đổi cấu trúc để cải thiện độ ổn định và khả năng bảo quản. Các bộ tiêu chuẩn an toàn công nghiệp (CIR, EU Cosmetics Directive) đều công nhận những ester này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ phù hợp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm (dưỡng da, dưỡng tóc, mỹ phẩm trang điểm)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da thường xuyên như kem dưỡng hay tinh dầu tóc
Công dụng:
Cả hai đều là emollient và tác nhân tạo kết cấu, nhưng Hydrogenated Olive Oil Myristyl Esters có nguồn gốc từ dầu thực vật, trong khi Cetyl Alcohol là cồn béo (từ dầu khoáng hoặc dầu thực vật). Cetyl Alcohol khô hơn và thích hợp cho da dầu, còn ester này mịn hơn và dưỡng ẩm tốt hơn.
Glycerin là humectant (hút ẩm), trong khi Hydrogenated Olive Oil Myristyl Esters là occlusive (chặn mất ẩm). Glycerin tốt hơn để hút ẩm từ không khí, ester này tốt hơn để khóa ẩm đã có.
Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Squalane có hình thể dầu mỏng và dễ thấm, còn ester này nặng hơn và tạo lớp bảo vệ dày hơn. Squalane phù hợp hơn cho da dầu/sensitive.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Quá trình thủy tố hóa (hydrogenation) được phát minh để cải thiện độ bền và ổn định của các chất béo từ thực vật, cũng là kỹ thuật tương tự được sử dụng để sản xuất bơ thực vật trong ngành lương thực.
Myristyl alcohol tên gọi khác là 1-tetradecanol, là một cồn béo thường có trong các loại sáp tự nhiên, nhân tạo các hợp chất này giúp tạo ra các công thức mỹ phẩm bền vững mà không cần dùng tinh dầu nặng có thể dễ biến chất.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE