HYDROLYZED CALCIUM HYALURONATE
Hydrolyzed Calcium Hyaluronate là muối canxi của axit hyaluronic được thủy phân bằng enzyme hoặc phương pháp hóa học, tạo ra các phân tử nhỏ hơn so với hyaluronate nguyên chất. Nhờ trọng lượng phân tử thấp hơn, thành phần này có khả năng thấm sâu vào các lớp da tốt hơn, cung cấp độ ẩm sâu và cải thiện độ đàn hồi. Đây là phiên bản hiệu quả hơn của hyaluronate thông thường, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Hydrolyzed Calcium Hyaluronate là dẫn xuất của axit hyaluronic - một chất tự nhiên có trong cơ thể con người, đặc biệt dồi dào trong mô liên kết và mắt. Quá trình thủy phân làm giảm kích thước phân tử từ vài triệu Dalton xuống còn vài chục đến vài nghìn Dalton, giúp nó có thể thấm vào da sâu hơn. So với hyaluronate sodium thông thường, phiên bản canxi thủy phân có khả năng giữ nước tương đương nhưng có tính kích ứng thấp hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và các công thức dành cho da nhạy cảm.
Các phân tử hyaluronate thủy phân nhỏ bé có thể xuyên qua các lớp ngoài của biểu bì (stratum corneum) và tiếp cận các lớp da sâu hơn như dermis. Ở đó, chúng liên kết với các phân tử nước, tạo thành một lớp tập hợp nước bên dưới da, giúp giữ độ ẩm không bị bay hơi. Đồng thời, sự hiện diện của ion canxi có thể hỗ trợ chức năng rào cản da và ổn định độ pH công thức. Ngoài tác dụng cấp ẩm tức thời, hyaluronate thủy phân còn kích thích sản xuất hyaluronate nội sinh ở dermis, góp phần cải thiện độ căng mướt và độ đàn hồi của da từ sâu bên trong.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu in vitro và clinical trials đã chứng minh rằng các phân tử hyaluronate có trọng lượng phân tử thấp (dưới 10 kDa) có khả năng thâm nhập biểu bì tốt hơn so với phân tử cao phân tử (> 1000 kDa). Một nghiên cứu trên tạp chí Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy tính hiệu quả của hyaluronate thủy phân trong việc cải thiện độ ẩm da sau 2-4 tuần sử dụng liên tục. Các tính chất cơ học của muối canxi hyaluronate cũng được ghi nhận là hỗ trợ tính ổn định công thức và giảm nguy cơ kích ứng so với một số dẫn xuất khác.
Nồng độ khuyên dùng
1-2% trong các serum, 0.5-1.5% trong các kem dưỡng, có thể cao hơn trong các mặt nạ sheet
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là dẫn xuất hyaluronate thủy phân, nhưng muối natri (sodium) được sử dụng phổ biến hơn vì tính ổn định và chi phí thấp hơn. Muối canxi (calcium) có một số ưu điểm như tính kích ứng thấp hơn và khả năng hỗ trợ chức năng rào cản da tốt hơn.
Hyaluronic Acid nguyên chất có kích thước phân tử rất lớn, chỉ có thể tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da. Phiên bản thủy phân có phân tử nhỏ hơn nhiều lần, có khả năng thâm nhập sâu hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL