2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnProtein trứng thủy phân
KhácEU ✓

Protein trứng thủy phân

HYDROLYZED EGG PROTEIN

Protein trứng thủy phân là chất được chiết xuất từ trứng thông qua quá trình thủy phân axit, kiềm hoặc enzyme, tạo ra hỗn hợp giàu amino acid, peptide và protein nhỏ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc vì khả năng tạo màng bảo vệ, tăng cường độ bóng và độ mềm mại cho tóc. Nó giúp phục hồi tóc hư tổn, cung cấp dinh dưỡng sâu và cải thiện độ bền của sợi tóc.

Cấu trúc phân tử HYDROLYZED EGG PROTEIN

PubChem (NIH)

CAS

91079-86-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Protein trứng thủy phân là sản phẩm của quá trình phân tách các liên kết phức tạp trong protein trứng thành những thành phần nhỏ hơn như amino acid và peptide ngắn. Quá trình thủy phân này giúp các phân tử protein dễ dàng xâm nhập vào cấu trúc tóc hơn, phát huy tác dụng dưỡng ẩm và sửa chữa toàn diện. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc cao cấp vì hiệu quả lâu dài và an toàn cho tất cả các loại tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ mềm mại và độ ẩm cho tóc
  • Phục hồi và sửa chữa tóc hư tổn, nứt gãy
  • Tạo lớp bảo vệ bên ngoài, tăng độ bóng tự nhiên
  • Cung cấp amino acid giúp mạnh hóa cấu trúc tóc
  • An toàn cho mọi loại tóc, đặc biệt tóc khô

Cơ chế hoạt động

Protein thủy phân có kích thước phân tử nhỏ cho phép chúng xâm nhập vào lớp cuticle của tóc, cung cấp amino acid cần thiết để tái tạo keratin tự nhiên. Các peptide này tạo thành một lớp bảo vệ bên ngoài sợi tóc, giúp giữ ẩm, bảo vệ khỏi tác động của nhiệt, tia UV và các tác nhân gây tổn thương môi trường. Quá trình này tăng cường độ đàn hồi, độ bóng và giảm xơ rối của tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy protein thủy phân có khả năng bám dính vào tóc và tạo lớp film bảo vệ bền vững. Các peptide từ trứng chứa nhiều amino acid thiết yếu như leucine, proline, và glutamic acid - những yếu tố quan trọng cho sức khỏe tóc. Dữ liệu an toàn từ các cơ quan quốc tế xác nhận rằng protein trứng thủy phân không gây kích ứng, dị ứng hoặc tích tụ độc tố trên tóc thậm chí với sử dụng lâu dài.

Cách Protein trứng thủy phân tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Protein trứng thủy phân

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 2-5% trong các sản phẩm dưỡng tóc (dầu xả, mặt nạ tóc), 0.5-2% trong shampoo

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày với dầu xả thông thường, 1-2 lần/tuần với mặt nạ tóc chuyên sâu

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

CollagenEWG 1GlycerinEWG 1KeratinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Protein trứng thủy phânvsCOLLAGEN HYDROLYSATE

Protein trứng nhẹ hơn, xâm nhập sâu hơn và không gây nặng tóc. Collagen tạo bộ khung cứng hơn nhưng có hạn về độ sâu thẩm thấu

Protein trứng thủy phânvsKERATIN HYDROLYSATE

Cả hai đều bổ sung protein mất mát, nhưng keratin xâm nhập tốt hơn vì giống hệt với cấu trúc tóc tự nhiên

Protein trứng thủy phânvsPANTHENOL

Panthenol là dưỡng chất nhẹ, tốt cho ẩm hóa nhanh; protein trứng là phục hồi sâu, xây dựng cấu trúc

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review PanelIMACLIM - International Manufacturers Association
  • Hydrolyzed Proteins in Cosmetics: Safety and Efficacy— National Center for Biotechnology Information
  • Protein Hydrolysates for Hair and Skin Care— Environmental Working Group
  • Cosmetic Ingredients Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 91079-86-6 · EC: 293-476-6

Bạn có biết?

Trứng đã được sử dụng như một bộ điều trị tóc tự nhiên trong các nền văn hóa phương Đông hàng nghìn năm trước khi công nghệ thủy phân hiện đại được phát triển

Protein trứng chứa tất cả 9 amino acid thiết yếu mà cơ thể không thể tự sản xuất, giống như những khối xây dựng thiết yếu cho tóc khỏe mạnh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Protein trứng thủy phân

cadum
Cadum

cadum

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE