2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnUrea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị Hydroxyethyl
Dưỡng ẩmEU ✓

Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị Hydroxyethyl

HYDROXYETHYL UREA

Hydroxyethyl Urea là một dẫn xuất của urea được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng giữ ẩm vượt trội. Thành phần này hoạt động như một chất giữ ẩm (humectant) mạnh mẽ, giúp da và tóc hấp thụ và giữ lại độ ẩm từ môi trường. Ngoài ra, nó còn cung cấp các đặc tính điều hòa da và tóc, làm mềm mại và dễ chải chuốt hơn. Đây là một thành phần an toàn và được chấp thuận rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử HYDROXYETHYL UREA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H8N2O2

Khối lượng phân tử

104.11 g/mol

Tên IUPAC

2-hydroxyethylurea

CAS

1320-51-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Hydroxyethyl Urea được phép sử dụng tron

Tổng quan

Hydroxyethyl Urea là một chất giữ ẩm (humectant) tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp urea với ethylene glycol. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu vì khả năng giữ ẩm vượt trội, giúp da và tóc luôn ẩm ướt và mềm mại. Thành phần này có thể được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng da, dầu gội, dầu xả và các công thức chăm sóc tóc chuyên biệt. Nó là một lựa chọn an toàn và hiệu quả cho các sản phẩm mỹ phẩm có mục đích giữ ẩm lâu dài. Khác với urea thông thường, Hydroxyethyl Urea có cấu trúc phân tử được sửa đổi, cho phép nó hoạt động hiệu quả hơn trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó kết hợp tốt với các thành phần khác và không gây phản ứng tiêu cực. Sự an toàn và hiệu quả của nó đã được xác nhận bởi các tổ chức quốc tế và nó được sử dụng rộng rãi bởi các thương hiệu mỹ phẩm hàng đầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu cho da và tóc nhờ khả năng hấp thụ nước cao
  • Cải thiện độ mềm mại, độ dẫn động và giảm xơ rối tóc
  • Tăng tính đàn hồi và giữ ẩm lâu dài cho da
  • An toàn cho hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm
  • Tăng hiệu quả của các thành phần hoạt động khác trong công thức

Lưu ý

  • Nồng độ cao (>10%) có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm
  • Có thể tạo cảm giác dính hoặc nặng nề trên da nếu dùng quá nhiều
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng vẫn cần kiểm tra patch test trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Hydroxyethyl Urea hoạt động như một chất giữ ẩm bằng cách hấp thụ nước từ môi trường xung quanh và giữ lại chúng trong lớp ngoài cùng của da (stratum corneum). Các nhóm hydroxyl và urea trong phân tử này tạo ra các liên kết hydro mạnh với các phân tử nước, ngăn chặn sự bay hơi nước từ bề mặt da. Điều này dẫn đến tăng cường độ ẩm da và cải thiện độ đàn hồi. Trên tóc, Hydroxyethyl Urea penetrate vào lớp cortex (phần trong) của sợi tóc, cung cấp độ ẩm từ bên trong. Nó cũng giúp làm phẳng các vảy tóc và giảm xơ rối, làm cho tóc mềm mại, bóng mượt và dễ chải chuốt hơn. Tính chất điều hòa của nó giúp cân bằng độ ẩm trong tóc, điều này đặc biệt hữu ích cho tóc khô hoặc tóc đã được xử lý hóa học.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng Hydroxyethyl Urea là một humectant hiệu quả với khả năng giữ ẩm tương đương hoặc vượt trội so với glycerin ở các nồng độ nhất định. Những phát hiện cho thấy rằng khi sử dụng ở nồng độ 3-10%, Hydroxyethyl Urea có thể tăng hàm lượng nước trong da lên 20-30% trong vòng 2 giờ và duy trì hiệu quả này lâu dài. Ngoài ra, các nghiên cứu in vitro và in vivo đã xác nhận an toàn của Hydroxyethyl Urea trên tất cả các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm. Cosmetology Review Board đã kết luận rằng thành phần này được công nhận là an toàn (Generally Recognized as Safe) khi được sử dụng đúng cách trong các sản phẩm mỹ phẩm.

Cách Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị Hydroxyethyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị Hydroxyethyl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

3-10% (tùy thuộc vào loại sản phẩm; các sản phẩm dưỡng da thường chứa 3-5%, các sản phẩm chăm sóc tóc có thể chứa tới 10%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn trên sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng tócGiữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị HydroxyethylvsGLYCERIN

Cả hai đều là humectants hiệu quả, nhưng Hydroxyethyl Urea có khả năng giữ ẩm sâu hơn và tạo ít cảm giác dính hơn. Glycerin nhanh chóng hấp thụ nhưng có thể tạo cảm giác dính ở nồng độ cao, trong khi Hydroxyethyl Urea cung cấp hiệu quả dài hạn với cảm giác nhẹ hơn trên da.

Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị HydroxyethylvsHYALURONIC ACID

Hydroxyethyl Urea hoạt động như một humectant thông thường, trong khi Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước lớn hơn (lên tới 1000 lần khối lượng của nó). Hyaluronic Acid tốt hơn cho da khô rất nhưng đòi hỏi độ ẩm môi trường cao, trong khi Hydroxyethyl Urea ổn định hơn trong các điều kiện khác nhau.

Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị HydroxyethylvsUREA (tiêu chuẩn)

Hydroxyethyl Urea là một phiên bản được sửa đổi của urea tiêu chuẩn. Nó có khả năng hòa tan tốt hơn trong các sản phẩm mỹ phẩm và không có mùi không thoải mái của urea thô. Hydroxyethyl Urea cũng có tính chất điều hòa tốt hơn và ít gây kích ứng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticsInfo.orgCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009
  • Safety Assessment of Hydroxyethyl Urea and Related Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • Humectants in Skincare: Efficacy and Function— The Cosmetic, Toiletry and Fragrance Association
  • Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— European Commission

CAS: 1320-51-0 · EC: 215-304-0 · PubChem: 73984

Bạn có biết?

Urea tự nhiên được sản xuất trong cơ thể chúng ta như một sản phẩm phụ của trao đổi chất protein, và nó có sẵn trong mồ hôi của chúng ta — đây là lý do tại sao da chúng ta tự nhiên có khả năng giữ ẩm.

Hydroxyethyl Urea đã được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm chuyên nghiệp từ những năm 1970 và vẫn là một trong những humectants đáng tin cậy nhất trong ngành công nghiệp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị Hydroxyethyl

Unknown

gold bond ultimate

Có theo dõi giá
Three sisters cafe

GOLD BOND ULTIMATE healing hand cream Net wt 3 oz (85 9)

Có theo dõi giá
Unknown

gold bond ultimate diabetics dry skin relief

Có theo dõi giá
Revitalizing hydrating lotion, glow effect
Bagovit

Revitalizing hydrating lotion, glow effect

Có theo dõi giá
MASCARILLA SOS HIDRANTE E ILUMINADIRA
luckylily

MASCARILLA SOS HIDRANTE E ILUMINADIRA

Có theo dõi giá
coconut
Unknown

coconut

Có theo dõi giá
superhairfood
NOVEX

superhairfood

Có theo dõi giá
Face Moisturizer
Cremo

Face Moisturizer

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL