2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHydroxypropyl Starch Phosphate
KhácEU ✓

Hydroxypropyl Starch Phosphate

HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE

Là một chất tăng độ nhớp và tạo khối lượng được tạo từ tinh bột được sửa đổi hóa học thông qua quá trình phosphorylation và hydroxypropylation. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để cải thiện kết cấu, độ ổn định và cảm giác khi sử dụng. Nó hoạt động như một chất làm đặc và tạo cơ sở cho các công thức sắc đẹp, đặc biệt trong các sản phẩm bột, kem và gel.

Cấu trúc phân tử HYDROXYPROPYL STARCH PHOSPHATE

PubChem (NIH)

CAS

53124-00-8 / 39346-84-4 / 113894-92-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Hydroxypropyl Starch Phosphate là một tinh bột được sửa đổi hoá học thông qua quá trình kết hợp phosphate và hydroxypropyl groups vào phân tử tinh bột. Quá trình này tăng tính tan trong nước và cải thiện khả năng tạo độ nhớp. Chất này đã được sử dụng trong ngành mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ và được công nhận là an toàn cho da và tóc. Do tính chất thân thiện với da và khả năng ổn định công thức tốt, nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm bột mịn, kem dưỡng ẩm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó hoàn toàn có nguồn gốc từ tự nhiên (từ tinh bột ngũ cốc) mặc dù đã được xử lý hoá học.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ nhớp và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo độ ổn định cho công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp cảm giác mịn mà và nhẹ trên da
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi thêm vào công thức nước hoặc nước-dầu, các phân tử hydroxypropyl starch phosphate hút nước và phồng lên, tạo ra một mạng lưới colloidal giúp tăng độ nhớp của sản phẩm. Cấu trúc đã được sửa đổi cho phép nó hoà tan tốt hơn so với tinh bột thông thường. Điều này giúp sản phẩm đạt được độ sánh mong muốn mà không cần sử dụng lượng lớn các chất tăng độ nhớp khác, từ đó tạo ra kết cấu nhẹ nhàng và dễ thoa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về tinh bột sửa đổi trong mỹ phẩm cho thấy chúng an toàn, không gây dị ứng và không có khả năng gây kích ứng ngay cả khi sử dụng với nồng độ cao. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng các tinh bột sửa đổi như hydroxypropyl starch phosphate có khả năng giữ ẩm nhẹ và cải thiện độ ổn định dài hạn của công thức mà không ảnh hưởng đến hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác.

Cách Hydroxypropyl Starch Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hydroxypropyl Starch Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% tùy theo loại sản phẩm và kết cấu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có giới hạn sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1SODIUM CARBOMERKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Hydroxypropyl Starch PhosphatevsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất tăng độ nhớp tự nhiên, nhưng xanthan gum có nguồn gốc từ lên men vi khuẩn, trong khi hydroxypropyl starch phosphate từ tinh bột thực vật. Xanthan gum tạo độ nhớp cao hơn ở nồng độ thấp hơn nhưng có thể tạo cảm giác dày hơn.

Hydroxypropyl Starch PhosphatevsCARBOMER

Carbomer là một chất tăng độ nhớp tổng hợp mạnh mẽ cần phải trung hòa bằng hydroxide để hoạt động. Hydroxypropyl starch phosphate là một lựa chọn tự nhiên hơn và không cần trung hòa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep
  • Modified Starches in Cosmetic Applications— European Commission
  • Safety Assessment of Modified Starches as Used in Cosmetics— Paula's Choice Research

CAS: 53124-00-8 / 39346-84-4 / 113894-92-1

Bạn có biết?

Tinh bột được sửa đổi đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm từ những năm 1950 và là một trong những thành phần an toàn nhất được sử dụng trong mỹ phẩm hiện đại.

Hydroxypropyl starch phosphate cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm, cho thấy tính chất an toàn cao của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hydroxypropyl Starch Phosphate

De Wolff

Plantur 39

Có theo dõi giá
Réveil'Color Rose Précieuse
Dessange

Réveil'Color Rose Précieuse

Có theo dõi giá
Mascarilla de pelo protectora Color Vive
L'Oréal

Mascarilla de pelo protectora Color Vive

Có theo dõi giá
Deo Roll-on Sensitive
bevola MEN

Deo Roll-on Sensitive

Có theo dõi giá
Wahre Schätze Pflegende Spülung Argan Camelia-Öl
Garnier

Wahre Schätze Pflegende Spülung Argan Camelia-Öl

Có theo dõi giá
Elsene Color-Vive Miracle Instantané
L'Oréal

Elsene Color-Vive Miracle Instantané

Có theo dõi giá
Ultra Doux Démêlant instantané Le Baume merveilleux Huiles d'argan et camélia
L'Oréal

Ultra Doux Démêlant instantané Le Baume merveilleux Huiles d'argan et camélia

Có theo dõi giá
feuchtigkeitsgel mikroalge
Seinz.

feuchtigkeitsgel mikroalge

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE