ILEX PARAGUARIENSIS LEAF EXTRACT
Chiết xuất từ lá cây yerba mate (Ilex paraguariensis) có nguồn gốc từ Nam Mỹ, chứa nhiều polyphenol, caffeine tự nhiên và các hợp chất bioactive. Thành phần này hoạt động như chất dưỡng ẩm nhẹ nhàng, cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc và da. Yerba mate được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại nhờ tính chất kháng oxy hóa mạnh mẽ và khả năng điều chỉnh độ ẩm.
CAS
73296-98-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU Cosmetics Regula
Yerba mate là một loại cây trà truyền thống của người dân Nam Mỹ, đặc biệt ở Paraguay, Argentina và Brazil. Lá của cây này chứa hàm lượng cao polyphenol, caffeine tự nhiên, saponin và các vitamin nhóm B. Trong mỹ phẩm, chiết xuất lá yerba mate được sử dụng chủ yếu như chất dưỡng ẩm và chất phục hồi, nhờ khả năng giữ nước trên bề mặt da và tóc. Thành phần này không chỉ mang lại lợi ích dưỡng ẩm mà còn cung cấp hoạt động kháng oxy hóa mạnh mẽ nhờ hàm lượng polyphenol cao. Nó được xem là một giải pháp đa chức năng cho các sản phẩm chăm sóc tóc, mặt nạ tờ, serum, và kem dưỡng.
Yerba mate hoạt động theo ba cơ chế chính trên da và tóc: (1) Cung cấp nước và các chất dinh dưỡng nhỏ làm tăng độ ẩm bề mặt, làm da và tóc mềm mại hơn; (2) Polyphenol trong chiết xuất giúp chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và tia UV; (3) Các hợp chất bioactive nhẹ nhàng kích thích tuần hoàn máu vi mô, giúp da khỏe khoắng và tóc sáng hơn. Caffeine tự nhiên trong yerba mate có thể giúp giảm sưng tấy nhẹ, đặc biệt hữu ích cho da mặt buổi sáng. Saponin trong lá cây này cũng hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy yerba mate chứa hàm lượng polyphenol cao gấp 2-3 lần so với trà xanh, bao gồm catechin, chlorogenic acid và caffeine. Những thành phần này đã được chứng minh giúp cải thiện tính thẩm thấu của da, tăng cường chống oxy hóa, và giảm viêm. Một số nghiên cứu trên da cho thấy chiết xuất yerba mate có khả năng kích thích collagen và elastin, từ đó cải thiện độ đàn hồi và giảm các dấu hiệu lão hóa. Ngoài ra, caffeine trong yerba mate đã được chứng minh giúp giảm sưng tấy và làm mịn màu da, tương tự như caffeine từ các nguồn khác. Tính an toàn của thành phần này được xác nhận qua các thử nghiệm độc tính da lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các sản phẩm mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng
Công dụng:
Cả hai đều chứa polyphenol và caffeine, nhưng yerba mate có hàm lượng polyphenol cao hơn. Green tea có mùi thơm nhẹ hơn, trong khi yerba mate mang hương vị cỏ đặc trưng.
Glycerin là chất giữ nước mạnh mẽ, hoạt động bằng cách thu hút nước vào da. Yerba mate cung cấp độ ẩm kèm theo hoạt động kháng oxy hóa.
Panthenol giúp phục hồi và làm mịn da, trong khi yerba mate cung cấp các chất dinh dưỡng và kháng viêm từ thực vật.
CAS: 73296-98-7 · EC: 277-364-4
Bạn có biết?
Yerba mate được gọi là 'thức uống của các vị thần' bởi cư dân Guaraní ở Nam Mỹ, được sử dụng như một phần của các nghi lễ tôn giáo hàng trăm năm trước khi tiếp xúc với Châu Âu.
Hàm lượng polyphenol trong yerba mate cao hơn rượu vang đỏ và trà xanh, làm cho nó trở thành một trong những nguồn kháng oxy hóa tự nhiên giàu nhất được sử dụng trong mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL