ISOPROPYL LAUROYL SARCOSINATE
Isopropyl Lauroyl Sarcosinate là một chất điều hòa da nhẹ nhàng, được tạo ra từ glycine và axit lauric, có khả năng làm mềm và cấp ẩm cho da. Thành phần này có tính chất làm sạch nhẹ và là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên hoặc organic. Nó giúp cải thiện độ mềm mại của da mà không gây kích ứng mạnh, thích hợp cho các loại da nhạy cảm. Thành phần này cũng được sử dụng rộng rãi trong các công thức dầu gội và sữa rửa mặt vì tính ổn định và hiệu quả cao.
Công thức phân tử
C18H35NO3
Khối lượng phân tử
313.5 g/mol
Tên IUPAC
propan-2-yl 2-[dodecanoyl(methyl)amino]acetate
CAS
230309-38-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận trong EU theo Annex V củ
Isopropyl Lauroyl Sarcosinate là một amino acid derivative được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất điều hòa da và làm sạch nhẹ nhàng. Thành phần này có nguồn gốc từ glycine, được esterify với axit lauric để tạo ra một phân tử có khả năng hòa tan trong nước và dầu. Nó đặc biệt được ưa thích trong các công thức premium vì tính an toàn cao và hiệu quả lâu dài. Isopropyl Lauroyl Sarcosinate nằm trong phân loại surfactant nhẹ nhàng nhưng cũng có tính chất điều hòa mạnh mẽ, làm cho nó trở thành thành phần đa chức năng.
Trên da, Isopropyl Lauroyl Sarcosinate hoạt động bằng cách hòa tan các dầu tự nhiên và bẩn bề mặt da, đồng thời giữ lại độ ẩm cần thiết. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tạo thành một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giảm mất nước đáng kể. Thành phần này cũng có khả năng xâm nhập nhẹ vào tế bào da, cấp ẩm từ sâu bên trong và cải thiện độ đàn hồi của làn da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Isopropyl Lauroyl Sarcosinate có mức độ kích ứng rất thấp so với các surfactant khác. Một số công trình nghiên cứu đã chứng minh rằng thành phần này có thể cải thiện độ ẩm của da từ 15-25% sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Ngoài ra, các test dermatological trên những người da nhạy cảm cho thấy không có phản ứng dị ứng đáng kể, xác nhận tính an toàn của nó.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tùy theo loại công thức (dầu gội, sữa rửa mặt, serum)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Isopropyl Lauroyl Sarcosinate nhẹ nhàng hơn đáng kể nhưng vẫn có khả năng làm sạch tốt.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Isopropyl Lauroyl Sarcosinate có tính điều hòa tốt hơn
Glycerin là humectant giữ nước, trong khi Isopropyl Lauroyl Sarcosinate vừa làm sạch vừa điều hòa
CAS: 230309-38-3 · EC: - · PubChem: 9926846
Bạn có biết?
Isopropyl Lauroyl Sarcosinate được phát triển vào những năm 1990 như một giải pháp thay thế an toàn cho các surfactant mạnh hơn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân
Thành phần này được yêu thích trong các thương hiệu mỹ phẩm organic và natural vì nó là một trong những ít surfactant được chấp thuận trong các tiêu chuẩn organic nghiêm ngặt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL