2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsopropyl Lauroyl Sarcosinate
Dưỡng ẩmEU ✓

Isopropyl Lauroyl Sarcosinate

ISOPROPYL LAUROYL SARCOSINATE

Isopropyl Lauroyl Sarcosinate là một chất điều hòa da nhẹ nhàng, được tạo ra từ glycine và axit lauric, có khả năng làm mềm và cấp ẩm cho da. Thành phần này có tính chất làm sạch nhẹ và là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên hoặc organic. Nó giúp cải thiện độ mềm mại của da mà không gây kích ứng mạnh, thích hợp cho các loại da nhạy cảm. Thành phần này cũng được sử dụng rộng rãi trong các công thức dầu gội và sữa rửa mặt vì tính ổn định và hiệu quả cao.

Cấu trúc phân tử ISOPROPYL LAUROYL SARCOSINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H35NO3

Khối lượng phân tử

313.5 g/mol

Tên IUPAC

propan-2-yl 2-[dodecanoyl(methyl)amino]acetate

CAS

230309-38-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận trong EU theo Annex V củ

Tổng quan

Isopropyl Lauroyl Sarcosinate là một amino acid derivative được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất điều hòa da và làm sạch nhẹ nhàng. Thành phần này có nguồn gốc từ glycine, được esterify với axit lauric để tạo ra một phân tử có khả năng hòa tan trong nước và dầu. Nó đặc biệt được ưa thích trong các công thức premium vì tính an toàn cao và hiệu quả lâu dài. Isopropyl Lauroyl Sarcosinate nằm trong phân loại surfactant nhẹ nhàng nhưng cũng có tính chất điều hòa mạnh mẽ, làm cho nó trở thành thành phần đa chức năng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tăng cường độ mịn mắc và độ bóng tự nhiên
  • Giúp cân bằng độ ẩm mà không để lại cảm giác bết dính
  • Thích hợp cho da nhạy cảm với tính an toàn cao
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tiềm năng hình thành bọt nếu sử dụng trong nước cứng

Cơ chế hoạt động

Trên da, Isopropyl Lauroyl Sarcosinate hoạt động bằng cách hòa tan các dầu tự nhiên và bẩn bề mặt da, đồng thời giữ lại độ ẩm cần thiết. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tạo thành một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giảm mất nước đáng kể. Thành phần này cũng có khả năng xâm nhập nhẹ vào tế bào da, cấp ẩm từ sâu bên trong và cải thiện độ đàn hồi của làn da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Isopropyl Lauroyl Sarcosinate có mức độ kích ứng rất thấp so với các surfactant khác. Một số công trình nghiên cứu đã chứng minh rằng thành phần này có thể cải thiện độ ẩm của da từ 15-25% sau 4 tuần sử dụng đều đặn. Ngoài ra, các test dermatological trên những người da nhạy cảm cho thấy không có phản ứng dị ứng đáng kể, xác nhận tính an toàn của nó.

Cách Isopropyl Lauroyl Sarcosinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isopropyl Lauroyl Sarcosinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% tùy theo loại công thức (dầu gội, sữa rửa mặt, serum)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Isopropyl Lauroyl SarcosinatevsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Isopropyl Lauroyl Sarcosinate nhẹ nhàng hơn đáng kể nhưng vẫn có khả năng làm sạch tốt.

Isopropyl Lauroyl SarcosinatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Isopropyl Lauroyl Sarcosinate có tính điều hòa tốt hơn

Isopropyl Lauroyl SarcosinatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant giữ nước, trong khi Isopropyl Lauroyl Sarcosinate vừa làm sạch vừa điều hòa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review Panel (CIR)Personal Care Product CouncilInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Dermatological Research Publications
  • Safety Assessment of Amino Acid Derivatives as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Surfactants and Conditioning Agents in Personal Care Products— Personal Care Product Council
  • INCI Dictionary and Cosmetic Ingredient Database— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients

CAS: 230309-38-3 · EC: - · PubChem: 9926846

Bạn có biết?

Isopropyl Lauroyl Sarcosinate được phát triển vào những năm 1990 như một giải pháp thay thế an toàn cho các surfactant mạnh hơn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân

Thành phần này được yêu thích trong các thương hiệu mỹ phẩm organic và natural vì nó là một trong những ít surfactant được chấp thuận trong các tiêu chuẩn organic nghiêm ngặt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isopropyl Lauroyl Sarcosinate

Cetaphil PRO Oil Control Moisturizer with SPF 30
Cetaphil

Cetaphil PRO Oil Control Moisturizer with SPF 30

Có theo dõi giá
Effaclar Duo (+) Unifiant Teinte Light
La Roche-Posay

Effaclar Duo (+) Unifiant Teinte Light

Có theo dõi giá
La Roche-Posay

Effaclar Duo (+) Unifiant Teinte Medium

Có theo dõi giá
L'Oreal Infallible Foundation True Beige 130
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Infallible Foundation True Beige 130

Có theo dõi giá
L'Oreal Foundation Infallible Lin/Linen 100
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Foundation Infallible Lin/Linen 100

Có theo dõi giá
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Infallible Foundation Hazelnut 330

Có theo dõi giá
L'Oreal Infallible Foundation Porcelaine 015
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Infallible Foundation Porcelaine 015

Có theo dõi giá
L'Oreal Infallible Foundation Amber 300
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Infallible Foundation Amber 300

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL