2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLactitol
Dưỡng ẩmEU ✓

Lactitol

LACTITOL

Lactitol là một chất đường alcohol (polyol) được tạo ra từ lactose, có khả năng giữ ẩm vượt trội cho da. Thành phần này hoạt động như một chất humectant mạnh mẽ, giúp kéo nước từ không khí và các lớp da sâu hơn đến bề mặt da. Lactitol còn cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da nhờ tính chất điều hòa da tuyệt vời.

Cấu trúc phân tử LACTITOL

PubChem (NIH)

CAS

585-86-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng Lactitol trong mỹ ph

Tổng quan

Lactitol là một disaccharide alcohol được dẫn xuất từ lactose, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính chất humectant vượt trội. Với cấu trúc phân tử độc đáo (4-O-beta-D-Galactopyranosyl-D-glucitol), nó có khả năng hấp thụ và giữ nước trong da hiệu quả. Lactitol không chỉ tăng cường độ ẩm mà còn cải thiện cảm giác mềm mại và bề ngoài khỏe mạnh của làn da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Không gây kích ứng, an toàn cho da nhạy cảm
  • Tăng cường khả năng hấp thụ nước của da
  • Hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ da

Cơ chế hoạt động

Lactitol hoạt động bằng cách hút các phân tử nước từ không khí và từ các lớp da sâu hơn (dermis) lên bề mặt (epidermis), tạo thành một lớp phim ẩm bảo vệ. Đồng thời, thành phần này cũng có khả năng điều hòa da bằng cách cải thiện độ dẻo dai và tính linh hoạt của da, giúp da giữ độ ẩm tự nhiên. Cơ chế này làm cho da trông căng mịn, giảm thiểu nếp nhăn và tình trạng khô ráp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Science cho thấy lactitol có khả năng giữ ẩm tương đương hoặc vượt trội so với glycerin ở những nồng độ nhất định. Các thử nghiệm in vitro và in vivo chứng minh rằng lactitol không gây kích ứng da và an toàn cho tất cả loại da, kể cả da nhạy cảm. Ngoài ra, lactitol còn có tiềm năng hỗ trợ các chất hoạt động khác trong công thức nhờ khả năng tăng cường độ thấm của da.

Cách Lactitol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lactitol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm dưỡng da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

LactitolvsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant hiệu quả, nhưng lactitol có phân tử lớn hơn, giúp giữ ẩm lâu hơn và ít bị bay hơi. Glycerin có tính dính cao hơn, trong khi lactitol cảm giác nhẹ nhàng hơn trên da.

LactitolvsHYALURONIC ACID

Cả hai là humectant mạnh mẽ nhưng cơ chế hoạt động khác nhau. Hyaluronic acid có khả năng giữ nước cao hơn nhưng cần độ ẩm môi trường. Lactitol ổn định hơn và không phụ thuộc nhiều vào độ ẩm không khí.

LactitolvsSORBITOL

Sorbitol cũng là polyol humectant, nhưng lactitol có độ ổn định và tính an toàn cao hơn. Lactitol ít bị lên men bởi vi khuẩn hơn so với sorbitol.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR)Personal Care CouncilINCI Dictionary Database
  • Safety Assessment of Lactitol as Used in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • Polyols in Skincare: Efficacy and Safety Review— International Journal of Cosmetic Science
  • INCI: Lactitol Chemical Profile— INCI Dictionary
  • Humectants in Cosmetic Formulations— Cosmetics Technology Magazine

CAS: 585-86-4 · EC: 209-566-5

Bạn có biết?

Lactitol được tìm thấy tự nhiên trong sữa, vì vậy thành phần này có nguồn gốc tự nhiên và biocompatible cao với da

Lactitol là một thành phần được sử dụng an toàn trong các sản phẩm cho trẻ sơ sinh nhờ tính chất nhẹ nhàng và không kích ứng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Lactitol

Moist Care Feuchtigkeitsspray
Balea

Moist Care Feuchtigkeitsspray

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL