LACTOFERRIN
Lactoferrin là một glycoprotein tự nhiên có khả năng liên kết sắt, được chiết xuất từ sữa, đặc biệt là sữa non. Thành phần này sở hữu tính chất kháng khuẩn, chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng điều hòa miễn dịch tuyệt vời. Ngoài việc cấp ẩm, lactoferrin còn giúp bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và hỗ trợ sự phục hồi của hàng rào da.
Công thức phân tử
C141H226N46O29S3
Khối lượng phân tử
3125.8 g/mol
Tên IUPAC
(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2S,3R)-2-[[(2S,3S)-2-[[(2S)-2-[[[(2S)-1-[(2S)-2-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-6-amino-2-[[(2S)-6-amino-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2S)-6-amino-2-[[(2S)-2-amino-1-hydroxy-3-phenylpropylidene]amino]-1-hydroxyhexylidene]amino]-1-hydroxy-3-sulfanylpropylidene]amino]-5-carbamimidamido-1-hydroxypentylidene]amino]-5-carbamimidamido-1-hydroxypentylidene]amino]-1-hydroxy-3-(1H-indol-3-yl)propylidene]amino]-1,5-dihydroxy-5-iminopentylidene]amino]-1-hydroxy-3-(1H-indol-3-yl)propylidene]amino]-5-carbamimidamido-1-hydroxypentylidene]amino]-1-hydroxy-4-methylsulfanylbutylidene]amino]-1-hydroxyhexylidene]amino]-1-hydroxyhexylidene]amino]-1-hydroxy-4-methylpentylidene]amino]-1-hydroxyethylidene]amino]propanoyl]pyrrolidin-2-yl]-hydroxymethylidene]amino]-1,3-dihydroxypropylidene]amino]-1-hydroxy-3-methylpentylidene]amino]-1,3-dihydroxybutylidene]amino]-1-hydroxy-3-sulfanylpropylidene]amino]-1-hydroxy-3-methylbutylidene]amino]-5-carbamimidamido-1-hydroxypentylidene]amino]-5-carbamimidamido-1-hydroxypentylidene]amino]-1-hydroxypropylidene]amino]-3-phenylpropanoic acid
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt trong EU như thành phần mỹ phẩ
Lactoferrin là một glycoprotein có chứa sắt được tìm thấy tự nhiên trong sữa non và các chất tiết khác của cơ thể. Nó đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ vào các đặc tính chống khuẩn, chống oxy hóa và cấp ẩm của nó. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho những người có da dễ mụn vì khả năng kiểm soát vi khuẩn gây mụn mà không gây kích ứng.
Lactoferrin hoạt động bằng cách liên kết với sắt, một nguyên tố cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn gây mụn. Bằng cách này, nó làm giảm số lượng vi khuẩn mà không cần sử dụng kháng sinh. Đồng thời, cấu trúc glycoprotein giúp giữ ẩm trên bề mặt da và tóc, tạo thành một lớp bảo vệ mềm mịn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng lactoferrin có hiệu quả trong việc giảm mụn và cải thiện tình trạng da. Một số báo cáo cho thấy lactoferrin có thể điều chỉnh phản ứng miễn dịch tại da, giúp giảm viêm và tăng cường chức năng hàng rào da. Các tính chất kháng oxy hóa của nó cũng được khoa học xác nhận có khả năng bảo vệ chống lại các gốc tự do.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 5% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều hỗ trợ kiểm soát mụn và cấp ẩm. Niacinamide tập trung vào cân bằng dầu và co hẹp lỗ chân lông, trong khi lactoferrin có tính kháng khuẩn tự nhiên mạnh hơn.
Salicylic acid là bóc tách hóa học mạnh mẽ, trong khi lactoferrin là bóc tách ôn hòa hơn nhưng có tính kháng khuẩn bao toàn bộ. Lactoferrin phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Bạn có biết?
Lactoferrin được gọi là 'kháng sinh tự nhiên' vì khả năng diệt khuẩn mà không cần hóa chất, nó đã được sử dụng trong y học nhân tạo từ hàng chục năm trước khi được đưa vào mỹ phẩm
Ngoài da và tóc, lactoferrin cũng được dùng trong các sản phẩm dinh dưỡng bổ sung vì lợi ích miễn dịch toàn thân của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL