LYSOLECITHIN
Lysolecithin là một dạng lecithin đã được thủy phân, thu được từ các nguồn tự nhiên như đậu nành hoặc lòng đỏ trứng. Đây là một chất nhũ hóa mạnh mẽ giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Nó không chỉ cải thiện độ ổn định của sản phẩm mà còn có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da.
Công thức phân tử
C24H50NO7P
Khối lượng phân tử
495.6 g/mol
Tên IUPAC
(3-hexadecanoyloxy-2-hydroxypropyl) 2-(trimethylazaniumyl)ethyl phosphate
CAS
85711-58-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phêp dùng trong mỹ phẩm theo Quy đị
Lysolecithin là lecithin đã qua quá trình thủy phân, một chất nhũ hóa tự nhiên phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm. Nó được chiết xuất chủ yếu từ đậu nành hoặc lòng đỏ trứng, sau đó được xử lý bằng các enzyme hoặc hóa chất để phá vỡ cấu trúc phân tử, tạo ra các phân tử nhỏ hơn có khả năng nhũ hóa tốt hơn. Về mặt hóa học, lysolecithin là một phospholipid có cấu trúc tương tự lecithin nhưng chỉ chứa một chuỗi axit béo thay vì hai, làm cho nó có tính hoạt động bề mặt cao hơn. Trong các sản phẩm chăm sóc da, lysolecithin không chỉ đóng vai trò cấu trúc mà còn có những lợi ích chăm sóc da thực sự.
Lysolecithin hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách có cấu trúc ampiphilic - một đầu yêu nước (hydrophilic) và một đầu yêu dầu (lipophilic). Cấu trúc này cho phép lysolecithin hòa tan ở bề mặt giữa các giọt dầu và nước, tạo ra một lớp bảo vệ ngăn chúng tách biệt. Ngoài ra, lysolecithin có khả năng tương tác với các phân tử lipid trong hàng rào da tự nhiên (stratum corneum), làm tăng độ thẩm thấu và giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy lysolecithin có khả năng tăng cường độ thấm của các thành phần dị ứng gây kích ứng trong các công thức mỹ phẩm. Một số nghiên cứu trên da nhạy cảm cho thấy lysolecithin có tính chất xoa dịu nhẹ và có thể giúp cải thiện độ ẩm da. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng tập trung vào vai trò nhũ hóa hơn là tác dụng chăm sóc da trực tiếp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm; tùy theo loại sản phẩm và mục tiêu nhũ hóa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sử dụng trong các sản phẩm kem, serum, hoặc nước hoa hồng
Công dụng:
Lysolecithin là phiên bản thủy phân của lecithin, có phân tử nhỏ hơn và tính hoạt động bề mặt cao hơn. Lecithin thường có độ hòa tan thấp hơn trong nước và cần thêm quá trình xử lý.
Cả hai đều là chất nhũ hóa mạnh, nhưng polysorbate 80 là chất hợp thành trong khi lysolecithin tự nhiên. Polysorbate 80 thường có khả năng xử lý nước nhiều hơn.
Cetyl alcohol là một emollient trong khi lysolecithin là nhũ hóa. Chúng có vai trò khác nhau nhưng thường được sử dụng cùng nhau trong công thức.
CAS: 85711-58-6 · EC: 288-318-8 · PubChem: 86554
Bạn có biết?
Lysolecithin được sử dụng trong ngành thực phẩm như một chất phụ gia để cải thiện độ nhớt và thấm hấp của các sản phẩm nướng, cũng giống như trong mỹ phẩm
Lecithin được tìm thấy tự nhiên trong lòng đỏ trứng, và đây là lý do tại sao trứng là một chất nhũ hóa tự nhiên tuyệt vời trong nấu ăn và trong các công thức tự chế
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE