2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLysolecithin / Lecithin thủy phân
KhácEU ✓

Lysolecithin / Lecithin thủy phân

LYSOLECITHIN

Lysolecithin là một dạng lecithin đã được thủy phân, thu được từ các nguồn tự nhiên như đậu nành hoặc lòng đỏ trứng. Đây là một chất nhũ hóa mạnh mẽ giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Nó không chỉ cải thiện độ ổn định của sản phẩm mà còn có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da.

Cấu trúc phân tử LYSOLECITHIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C24H50NO7P

Khối lượng phân tử

495.6 g/mol

Tên IUPAC

(3-hexadecanoyloxy-2-hydroxypropyl) 2-(trimethylazaniumyl)ethyl phosphate

CAS

85711-58-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phêp dùng trong mỹ phẩm theo Quy đị

Tổng quan

Lysolecithin là lecithin đã qua quá trình thủy phân, một chất nhũ hóa tự nhiên phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm. Nó được chiết xuất chủ yếu từ đậu nành hoặc lòng đỏ trứng, sau đó được xử lý bằng các enzyme hoặc hóa chất để phá vỡ cấu trúc phân tử, tạo ra các phân tử nhỏ hơn có khả năng nhũ hóa tốt hơn. Về mặt hóa học, lysolecithin là một phospholipid có cấu trúc tương tự lecithin nhưng chỉ chứa một chuỗi axit béo thay vì hai, làm cho nó có tính hoạt động bề mặt cao hơn. Trong các sản phẩm chăm sóc da, lysolecithin không chỉ đóng vai trò cấu trúc mà còn có những lợi ích chăm sóc da thực sự.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp dầu và nước một cách ổn định
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các thành phần hoạt chất vào da
  • An toàn cho da nhạy cảm, nguồn gốc tự nhiên
  • Cải thiện cảm nhận trên da, tạo độ mịn và mềm mại

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với các nguồn của nó (đậu nành, trứng)
  • Ở nồng độ cao có thể làm da bóng dầu hoặc dẫn đến tắc lỗ chân lông
  • Chất lượng và độ tinh khiết phụ thuộc vào nhà sản xuất

Cơ chế hoạt động

Lysolecithin hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách có cấu trúc ampiphilic - một đầu yêu nước (hydrophilic) và một đầu yêu dầu (lipophilic). Cấu trúc này cho phép lysolecithin hòa tan ở bề mặt giữa các giọt dầu và nước, tạo ra một lớp bảo vệ ngăn chúng tách biệt. Ngoài ra, lysolecithin có khả năng tương tác với các phân tử lipid trong hàng rào da tự nhiên (stratum corneum), làm tăng độ thẩm thấu và giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy lysolecithin có khả năng tăng cường độ thấm của các thành phần dị ứng gây kích ứng trong các công thức mỹ phẩm. Một số nghiên cứu trên da nhạy cảm cho thấy lysolecithin có tính chất xoa dịu nhẹ và có thể giúp cải thiện độ ẩm da. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng tập trung vào vai trò nhũ hóa hơn là tác dụng chăm sóc da trực tiếp.

Cách Lysolecithin / Lecithin thủy phân tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lysolecithin / Lecithin thủy phân

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm; tùy theo loại sản phẩm và mục tiêu nhũ hóa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sử dụng trong các sản phẩm kem, serum, hoặc nước hoa hồng

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Lysolecithin / Lecithin thủy phânvsLECITHIN (không thủy phân)

Lysolecithin là phiên bản thủy phân của lecithin, có phân tử nhỏ hơn và tính hoạt động bề mặt cao hơn. Lecithin thường có độ hòa tan thấp hơn trong nước và cần thêm quá trình xử lý.

Lysolecithin / Lecithin thủy phânvsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là chất nhũ hóa mạnh, nhưng polysorbate 80 là chất hợp thành trong khi lysolecithin tự nhiên. Polysorbate 80 thường có khả năng xử lý nước nhiều hơn.

Lysolecithin / Lecithin thủy phânvsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một emollient trong khi lysolecithin là nhũ hóa. Chúng có vai trò khác nhau nhưng thường được sử dụng cùng nhau trong công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission – Cosmetics DatabaseInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Phospholipids and Related Substances as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Lecithins in Cosmetic Formulations— Cosmetics Europe

CAS: 85711-58-6 · EC: 288-318-8 · PubChem: 86554

Bạn có biết?

Lysolecithin được sử dụng trong ngành thực phẩm như một chất phụ gia để cải thiện độ nhớt và thấm hấp của các sản phẩm nướng, cũng giống như trong mỹ phẩm

Lecithin được tìm thấy tự nhiên trong lòng đỏ trứng, và đây là lý do tại sao trứng là một chất nhũ hóa tự nhiên tuyệt vời trong nấu ăn và trong các công thức tự chế

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Lysolecithin / Lecithin thủy phân

Chiron

Conditioner

Có theo dõi giá
Hand Cream
urtekram

Hand Cream

Có theo dõi giá
Nutri-Care Shampoo Bio Mandel
alverde

Nutri-Care Shampoo Bio Mandel

Có theo dõi giá
Air mat la nouvelle matité indétectable - ivoire rosé
Bourjois

Air mat la nouvelle matité indétectable - ivoire rosé

Có theo dõi giá
shampoo camomile Urtekram
urtekram

shampoo camomile Urtekram

Có theo dõi giá
Precieux argan anti-wrinkle care
Lea Nature

Precieux argan anti-wrinkle care

Có theo dõi giá
Masque de soin réparateur
Lavera

Masque de soin réparateur

Có theo dõi giá
Dr. Hauschka

DR. HAUSCHKA - Lait pour le corps Amande

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE