2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh dầu lá cây trà
Chống oxy hoáEU ✓

Tinh dầu lá cây trà

MELALEUCA ALTERNIFOLIA LEAF OIL

Tinh dầu lá cây trà (Tea Tree Oil) được chiết xuất từ lá của cây Melaleuca alternifolia, một loài thực vật thuộc họ Myrtaceae có nguồn gốc từ Australia. Đây là một thành phần thiên nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ những tính chất kháng oxy hóa mạnh mẽ. Tinh dầu này không chỉ giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do mà còn mang lại hương thơm tự nhiên dễ chịu. Thành phần này được các chuyên gia da liễu công nhận là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và nồng độ.

Cấu trúc phân tử MELALEUCA ALTERNIFOLIA LEAF OIL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H60O4P2S4Zn

Khối lượng phân tử

716.4 g/mol

Tên IUPAC

zinc bis(diheptoxy-sulfanylidene-sulfido-lambda5-phosphane)

CAS

85085-48-9 / 8022-72-8 / 68647-73-4

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo quy định EU, tinh dầu lá cây trà đư

Tổng quan

Tinh dầu lá cây trà là một chiết xuất thiên nhiên từ Melaleuca alternifolia, một loài cây bản địa của Australia. Thành phần này chứa các hợp chất hoạt động như terpineol, cineol và các polyphenol, giúp mang lại những tính chất kháng oxy hóa và kháng viêm vượt trội. Nó đã được sử dụng trong các sản phẩm skincare hiện đại để tăng cường hiệu quả chống lão hóa và làm sạch da. Tinh dầu lá cây trà nổi tiếng nhờ khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress, đồng thời giúp cân bằng và làm sáng da. Tuy nhiên, do đây là một thành phần mạnh, nó cần được sử dụng ở nồng độ phù hợp (thường từ 0.5% - 2%) để tránh kích ứng. Thành phần này phù hợp với các sản phẩm dành cho da dầu, da hỗn hợp và da có xu hướng mụn, nhưng cần thận trọng khi áp dụng cho da khô hoặc nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress môi trường
  • Hỗ trợ làm sạch và khử khuẩn, giúp giảm mụn và viêm da
  • Cải thiện độ sáng và sức sống của da nhờ hoạt tính kích thích tuần hoàn
  • Mang lại hương thơm tự nhiên dễ chịu cho sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao hoặc sử dụng liên tục
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người, cần tiến hành test patch trước
  • Nên tránh sử dụng tinh khiết trực tiếp trên da mà nên pha loãng trong các sản phẩm chứa

Cơ chế hoạt động

Tinh dầu lá cây trà hoạt động bằng cách cung cấp các chất chống oxy hóa mạnh, chủ yếu thông qua các hợp chất terpene và polyphenol, giúp trung hòa các gốc tự do và giảm stress oxy hóa trên da. Những gốc tự do này thường do ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tuổi tác gây ra, dẫn đến tổn thương collagen và elastin. Ngoài ra, tinh dầu này có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu các vết viêm, giảm đỏ da và hỗ trợ quá trình chữa lành. Nó cũng kích thích tuần hoàn máu cục bộ, giúp cải thiện độ sáng và màu sắc da tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả kháng oxy hóa và kháng viêm của tinh dầu lá cây trà. Một nghiên cứu trong Journal of Dermatological Treatment cho thấy các sản phẩm chứa tea tree oil giúp giảm mụn và viêm da hiệu quả. Ngoài ra, các nghiên cứu từ Phytotherapy Research Journal đã chứng minh rằng các hợp chất trong tinh dầu này có khả năng trung hòa gốc tự do tương đương với một số chất chống oxy hóa tổng hợp. Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng chỉ ra rằng nồng độ và công thức rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu mà không gây kích ứng. Các nghiên cứu khuyến nghị nồng độ 0.5% - 2% là phạm vi an toàn và hiệu quả nhất cho các sản phẩm dùng trên da.

Cách Tinh dầu lá cây trà tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh dầu lá cây trà

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong sản phẩm hoàn chỉnh; không nên sử dụng tinh khiết trực tiếp trên da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, tùy theo loại da và độ nhạy cảm

Công dụng:

Chống oxy hoáTạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

Tinh dầu lá cây tràvsSALICYLIC ACID

Cả hai đều có tính kháng viêm nhưng Salicylic Acid là một exfoliant hóa học mạnh, trong khi Tea Tree Oil là một chất chống oxy hóa nhẹ nhàng hơn. Salicylic Acid thích hợp cho da có mụn cơ địa, Tea Tree Oil tốt hơn cho da nhạy cảm.

Tinh dầu lá cây tràvsNIACINAMIDE

Niacinamide là một vitamin B3 giúp cân bằng dầu và làm dịu da, trong khi Tea Tree Oil là một chiết xuất tinh dầu có tính kháng khuẩn. Hai thành phần này hoạt động theo các cơ chế khác nhau.

Tinh dầu lá cây tràvsBENZOYL PEROXIDE

Cả hai đều có tính kháng khuẩn nhưng Benzoyl Peroxide mạnh hơn và có thể gây khô da, trong khi Tea Tree Oil mềm mại hơn. Tuy nhiên, kết hợp chúng cần cẩn thận vì có thể tăng kích ứng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosIng Database (European Commission)Cosmetics & Toiletries MagazinePersonal Care Products Council
  • Tea Tree Oil: A Comprehensive Review of Antimicrobial and Other Medicinal Properties— PubMed Central
  • Safety and efficacy of tea tree oil as a topical antimicrobial agent— Journal of Dermatological Treatment
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Melaleuca alternifolia: Ethnobotany, Phytochemistry and Bioactivity— Phytotherapy Research Journal

CAS: 85085-48-9 / 8022-72-8 / 68647-73-4 · EC: 285-377-1 / - / - · PubChem: 22833361

Bạn có biết?

Người bản địa Australia đã sử dụng lá cây Melaleuca alternifolia trong hàng ngàn năm để chữa các vết thương và nhiễm trùng trước khi nó được phát hiện bởi phương Tây.

Tinh dầu lá cây trà trở thành nổi tiếng toàn cầu vào những năm 1920 khi một nhà khoa học người Australia chứng minh rằng nó có tác dụng kháng khuẩn mạnh hơn nhiều loại axit carbolic khi đó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh dầu lá cây trà

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Synguyen21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Synguyen8/10/2024

Sản phẩm chứa Tinh dầu lá cây trà

Mivolis

Original Australisches Teebaumöl, Melaleuca alternifolia

Có theo dõi giá
Tea Tree

Tea Tree Lavender Mint Moisturizing Conditioner

Có theo dõi giá
Huile nourrissante pour ongles
Mascot Europe

Huile nourrissante pour ongles

Có theo dõi giá
Pimple Stopper
Dermaself

Pimple Stopper

Có theo dõi giá
Tea Tree

Tea Tree Special Conditioner

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Cocoa Butter Melting Bath Truffles Box of 6

Có theo dõi giá
Faith In Nature

Tea Tree Soap Bar

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Cocoa Butter Melting Bath Truffles Box of 28

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE