2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất lá Melissa (Bạc hà chanh)
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất lá Melissa (Bạc hà chanh)

MELISSA OFFICINALIS LEAF EXTRACT

Chiết xuất từ lá Melissa officinalis, một loại thảo dược thuộc họ Labiatae, nổi tiếng với khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Chứa các hợp chất tự nhiên như flavonoid, tannin và tinh dầu, mang lại tác dụng kháng viêm và điều tiết cho làn da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên nhờ mùi thơm dễ chịu và hiệu quả dưỡng da.

Cấu trúc phân tử MELISSA OFFICINALIS LEAF EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

84082-61-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Melissa officinalis, còn được gọi là bạc hà chanh hay bạc hà Ba Tư, là một loại thảo dược từ họ Labiatae có nguồn gốc từ các vùng Địa Trung Hải. Lá của nó được sử dụng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm nhờ các tính chất làm dịu và dưỡng da. Chiết xuất lá Melissa được tích hợp vào các sản phẩm mỹ phẩm hiện đại như một thành phần dưỡng ẩm tự nhiên với khả năng cân bằng độ ẩm và bảo vệ rào cản da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và mềm mại da tự nhiên
  • Kháng viêm và làm dịu các vết kích ứng
  • Giàu chất chống oxy hóa bảo vệ da
  • Có tác dụng làm sáng da và điều chỉnh bã nhờn

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm trong các lớp ngoài của biểu bì. Các hợp chất flavonoid và polyphenol trong Melissa giúp mạnh hóa khả năng giữ nước tự nhiên của da, đồng thời cung cấp các chất chống oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường. Các tinh dầu trong chiết xuất cũng có tác dụng kháng khuẩn nhẹ và làm dịu các vùng da bị kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Melissa officinalis có hoạt tính chống viêm đáng kể nhờ hàm lượng cao các flavonoid như luteolin và rosmarinic acid. Một số nghiên cứu in vitro cũng chứng minh rằng chiết xuất có khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp giảm stress oxy hóa cho da. Tuy nhiên, công bố khoa học về hiệu quả tương tác trực tiếp lên da người vẫn còn hạn chế và cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.

Cách Chiết xuất lá Melissa (Bạc hà chanh) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất lá Melissa (Bạc hà chanh)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức nước hoa, nước xịt mặt và các sản phẩm dưỡng chứa water-based

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm nước hay serum

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất lá Melissa (Bạc hà chanh)vsWITCH HAZEL

Cả hai đều có tính chất kháng viêm và làm dịu da, nhưng Melissa Officinalis là một dưỡng ẩm tốt hơn với khả năng giữ ẩm mạnh mẽ, trong khi Witch Hazel có tính chất hơi co kéo và thích hợp hơn cho da dầu

Chiết xuất lá Melissa (Bạc hà chanh)vsROSE WATER

Rose Water chủ yếu là nước với một số chất thơm, trong khi Melissa Officinalis Leaf Extract là một chiết xuất tập trung hơn với nhiều hợp chất hoạt tính. Melissa mạnh mẽ hơn về tác dụng sinh học nhưng Rose Water nhẹ nhàng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Ethnopharmacological Studies on Melissa officinalis
  • Melissa officinalis L. (lemon balm): An evidence-based systematic review by the Natural Standard Research Collaboration— PubMed/NIH
  • EU Cosmetics Ingredients Database— European Commission
  • Flavonoid compounds in Melissa officinalis and their antioxidant activity— PMC Archives

CAS: 84082-61-1 · EC: 282-007-0

Bạn có biết?

Melissa officinalis được các tu sĩ Carmelite ở Pháp sử dụng từ thế kỷ 14 để tạo ra 'Eau de Mélisse des Carmes' - một loại nước thơm cổ được cho là có công dụng tâm thần và dưỡng da

Tên tiếng Hy Lạp 'Melissa' có nghĩa là 'ong mật', vì loài cây này được ong rất yêu thích khi nở hoa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất lá Melissa (Bạc hà chanh)

Special Cleansing Gel
Dermalogica

Special Cleansing Gel

Có theo dõi giá
Travel Size Special Cleansing Gel
Dermalogica

Travel Size Special Cleansing Gel

Có theo dõi giá
Clearing Skin Wash
Dermalogica

Clearing Skin Wash

Có theo dõi giá
Ricarica sapone liquido delicato
Coop

Ricarica sapone liquido delicato

Có theo dõi giá
Kräuter-Kur Bad Melisse mit Wintergras
Regina

Kräuter-Kur Bad Melisse mit Wintergras

Có theo dõi giá
Moisture&Care
Lavera

Moisture&Care

Có theo dõi giá
Shampoo - 7 Herbs - 7 Kruiden
Henkel

Shampoo - 7 Herbs - 7 Kruiden

Có theo dõi giá
Lavera

Basis sensitiv

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL