2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMethyl Cyclodextrin
KhácEU ✓

Methyl Cyclodextrin

METHYL CYCLODEXTRIN

Methyl Cyclodextrin là dẫn xuất methyl hóa của beta-cyclodextrin, một polysaccharide vòng tạo ra từ crustose. Thành phần này có khả năng tạo phức hợp với các phân tử khác, giúp cải thiện độ hòa tan và ổn định của các hoạt chất khác trong công thức mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất hỗ trợ toàn diện, thường được sử dụng để tăng bioavailability của các thành phần có giá trị cao trong chăm sóc da và tóc.

Cấu trúc phân tử METHYL CYCLODEXTRIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C37H62O30

Khối lượng phân tử

986.9 g/mol

Tên IUPAC

(1S,3R,5R,6S,8R,10R,11S,13R,15R,16S,18R,20R,21S,23R,25R,26S,28R,30R,31R,32R,33R,34R,35R,36R,37R,38R,39R,40R,41R,42R)-5,10,15,20,25,30-hexakis(hydroxymethyl)-41-methoxy-2,4,7,9,12,14,17,19,22,24,27,29-dodecaoxaheptacyclo[26.2.2.23,6.28,11.213,16.218,21.223,26]dotetracontane-31,32,33,34,35,36,37,38,39,40,42-undecol

CAS

128446-36-6

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm của

Tổng quan

Methyl Cyclodextrin là một polysaccharide được cấu trúc dạng vòng, có nguồn gốc từ chất tinh bột được xử lý enzyme. Nó thuộc nhóm cyclodextrin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm như một chất trợ giúp biopharmaceutical. Methyl Cyclodextrin cụ thể là dạng methyl hóa của β-cyclodextrin, giúp tăng tính hydrophobic so với dạng gốc, cho phép nó tạo phức hợp với các phân tử lớn và hydrophobic khác. Trong mỹ phẩm, thành phần này chủ yếu được sử dụng để "encapsulate" hoặc "chelate" các hoạt chất giá trị cao như vitamin A, vitamin C, hay các polyphenol. Cơ chế này giúp bảo vệ các thành phần nhạy cảm khỏi oxy hóa, ánh sáng và các điều kiện lưu trữ không lý tưởng, đồng thời cải thiện khả năng tiếp xúc của chúng với da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ hòa tan và ổn định của hoạt chất
  • Cải thiện khả năng xâm nhập (penetration) của các thành phần hữu ích
  • Bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy trong các điều kiện khắc nghiệt
  • Giảm mùi hoặc vị khó chịu của một số thành phần
  • Tương thích với hầu hết các loại da

Cơ chế hoạt động

Methyl Cyclodextrin hoạt động thông qua cấu trúc truncated cone độc đáo của nó, có một lòng nguyên tử hydrophobic (khoảng không bên trong) và vỏ ngoài hydrophilic (tương thích với nước). Cơ chế này cho phép nó tạo phức hợp với các phân tử hydrophobic, giữ chúng ở trạng thái phân tán tốt hơn trong các công thức dựa trên nước. Khi áp dụng lên da, cychlodextrin này giúp từng phần một chiết xuất hoạt chất từ phức hợp, cho phép sự giải phóng được kiểm soát và hấp thụ tốt hơn. Khả năng chelating của nó cũng có thể giúp trung hòa các kim loại nặng và các tạp chất, tuy nhiên đây không phải là chức năng chính trong sản phẩm mỹ phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các cyclodextrin methyl hóa có khả năng tăng độ sinh học (bioavailability) của các thành phần activ từ 2 đến 10 lần tùy thuộc vào loại hoạt chất. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy Methyl Cyclodextrin cải thiện độ ổn định của retinol và vitamin C trong các công thức lưu trữ lâu dài. Độc tính của Methyl Cyclodextrin được xếp rất thấp, với LD50 > 2000 mg/kg ở động vật, và không có báo cáo về độc tính da hay nhãn cầu sau khi tiếp xúc.

Cách Methyl Cyclodextrin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Methyl Cyclodextrin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm, phụ thuộc vào hoạt chất được encapsulate.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da.

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1RetinolEWG 9

So sánh với thành phần khác

Methyl CyclodextrinvsBETA-CYCLODEXTRIN

Methyl Cyclodextrin là dạng methyl hóa của Beta-Cyclodextrin. Phiên bản methyl hóa tăng tính hydrophobic và khả năng tạo phức hợp với các phân tử hydrophobic, trong khi Beta-Cyclodextrin tự nhiên có tính hydrophilic cao hơn.

Methyl CyclodextrinvsHYDROXYPROPYL CYCLODEXTRIN

Hydroxypropyl Cyclodextrin được thay thế bằng các nhóm hydroxypropyl thay vì methyl, làm tăng độ hòa tan trong nước. Methyl Cyclodextrin có khả năng tạo phức hợp mạnh mẽ hơn với các phân tử hydrophobic.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderChemglass.netPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Cyclodextrins in Cosmetics and Dermatology— PubMed Central
  • Safety and Efficacy of Modified Cyclodextrins in Topical Formulations— Science Direct

CAS: 128446-36-6 · EC: *603-270-3 · PubChem: 129627963

Bạn có biết?

Cyclodextrin được khám phá lần đầu tiên vào những năm 1800 như một sản phẩm phụ kỳ lạ từ quá trình enzyme của tinh bột, nhưng ngày nay nó là một trong những chất trợ giúp công thức phổ biến nhất trong ngành dược phẩm.

Methyl Cyclodextrin có khả năng "giắt" các phân tử hydrophobic bên trong "lòng" của nó, tương tự như cách một phân tử tây ba được giữ bởi một đoạn dây - một cơ chế độc đáo được gọi là 'host-guest chemistry'.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Methyl Cyclodextrin

Swagger Underarm & Body Spray Aluminum Free
Old Spice

Swagger Underarm & Body Spray Aluminum Free

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE