METHYL CYCLODEXTRIN
Methyl Cyclodextrin là dẫn xuất methyl hóa của beta-cyclodextrin, một polysaccharide vòng tạo ra từ crustose. Thành phần này có khả năng tạo phức hợp với các phân tử khác, giúp cải thiện độ hòa tan và ổn định của các hoạt chất khác trong công thức mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất hỗ trợ toàn diện, thường được sử dụng để tăng bioavailability của các thành phần có giá trị cao trong chăm sóc da và tóc.
Công thức phân tử
C37H62O30
Khối lượng phân tử
986.9 g/mol
Tên IUPAC
(1S,3R,5R,6S,8R,10R,11S,13R,15R,16S,18R,20R,21S,23R,25R,26S,28R,30R,31R,32R,33R,34R,35R,36R,37R,38R,39R,40R,41R,42R)-5,10,15,20,25,30-hexakis(hydroxymethyl)-41-methoxy-2,4,7,9,12,14,17,19,22,24,27,29-dodecaoxaheptacyclo[26.2.2.23,6.28,11.213,16.218,21.223,26]dotetracontane-31,32,33,34,35,36,37,38,39,40,42-undecol
CAS
128446-36-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm của
Methyl Cyclodextrin là một polysaccharide được cấu trúc dạng vòng, có nguồn gốc từ chất tinh bột được xử lý enzyme. Nó thuộc nhóm cyclodextrin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm như một chất trợ giúp biopharmaceutical. Methyl Cyclodextrin cụ thể là dạng methyl hóa của β-cyclodextrin, giúp tăng tính hydrophobic so với dạng gốc, cho phép nó tạo phức hợp với các phân tử lớn và hydrophobic khác. Trong mỹ phẩm, thành phần này chủ yếu được sử dụng để "encapsulate" hoặc "chelate" các hoạt chất giá trị cao như vitamin A, vitamin C, hay các polyphenol. Cơ chế này giúp bảo vệ các thành phần nhạy cảm khỏi oxy hóa, ánh sáng và các điều kiện lưu trữ không lý tưởng, đồng thời cải thiện khả năng tiếp xúc của chúng với da.
Methyl Cyclodextrin hoạt động thông qua cấu trúc truncated cone độc đáo của nó, có một lòng nguyên tử hydrophobic (khoảng không bên trong) và vỏ ngoài hydrophilic (tương thích với nước). Cơ chế này cho phép nó tạo phức hợp với các phân tử hydrophobic, giữ chúng ở trạng thái phân tán tốt hơn trong các công thức dựa trên nước. Khi áp dụng lên da, cychlodextrin này giúp từng phần một chiết xuất hoạt chất từ phức hợp, cho phép sự giải phóng được kiểm soát và hấp thụ tốt hơn. Khả năng chelating của nó cũng có thể giúp trung hòa các kim loại nặng và các tạp chất, tuy nhiên đây không phải là chức năng chính trong sản phẩm mỹ phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các cyclodextrin methyl hóa có khả năng tăng độ sinh học (bioavailability) của các thành phần activ từ 2 đến 10 lần tùy thuộc vào loại hoạt chất. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy Methyl Cyclodextrin cải thiện độ ổn định của retinol và vitamin C trong các công thức lưu trữ lâu dài. Độc tính của Methyl Cyclodextrin được xếp rất thấp, với LD50 > 2000 mg/kg ở động vật, và không có báo cáo về độc tính da hay nhãn cầu sau khi tiếp xúc.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm, phụ thuộc vào hoạt chất được encapsulate.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da.
Methyl Cyclodextrin là dạng methyl hóa của Beta-Cyclodextrin. Phiên bản methyl hóa tăng tính hydrophobic và khả năng tạo phức hợp với các phân tử hydrophobic, trong khi Beta-Cyclodextrin tự nhiên có tính hydrophilic cao hơn.
Hydroxypropyl Cyclodextrin được thay thế bằng các nhóm hydroxypropyl thay vì methyl, làm tăng độ hòa tan trong nước. Methyl Cyclodextrin có khả năng tạo phức hợp mạnh mẽ hơn với các phân tử hydrophobic.
CAS: 128446-36-6 · EC: *603-270-3 · PubChem: 129627963
Bạn có biết?
Cyclodextrin được khám phá lần đầu tiên vào những năm 1800 như một sản phẩm phụ kỳ lạ từ quá trình enzyme của tinh bột, nhưng ngày nay nó là một trong những chất trợ giúp công thức phổ biến nhất trong ngành dược phẩm.
Methyl Cyclodextrin có khả năng "giắt" các phân tử hydrophobic bên trong "lòng" của nó, tương tự như cách một phân tử tây ba được giữ bởi một đoạn dây - một cơ chế độc đáo được gọi là 'host-guest chemistry'.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE