2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCellulose tinh thể siêu nhỏ
KhácEU ✓

Cellulose tinh thể siêu nhỏ

MICROCRYSTALLINE CELLULOSE

Microcrystalline cellulose là một dạng cellulose được xử lý để tạo thành những tinh thể siêu nhỏ, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất tăng độ đặc, chất hấp thụ và chất ổn định乳化. Thành phần này có nguồn gốc từ các chất liệu tự nhiên như gỗ hoặc bông, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với da và môi trường. Nó có khả năng kiểm soát độ nhờn, cải thiện kết cấu và tăng tính ổn định của các sản phẩm mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử MICROCRYSTALLINE CELLULOSE

PubChem (NIH)

CAS

9004-34-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt trong EU theo Thông tư 1223/20

Tổng quan

Microcrystalline cellulose (MCC) là một polysaccharide được tạo thành từ cellulose tự nhiên thông qua xử lý acid, tạo ra những tinh thể có kích thước từ 1-10 micrometers. Nó được chiết xuất chủ yếu từ bột gỗ hoặc sợi bông, đã được tinh chế và xử lý để đạt độ tinh khiết cao. Thành phần này không có mùi, không có màu sắc rõ rệt và hoàn toàn không độc hại với da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ độ ẩm và dầu thừa, giúp da matte tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn khi sử dụng
  • Ổn định乳化, giúp các sản phẩm không bị tách lớp
  • Tăng độ đặc và làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn

Cơ chế hoạt động

Trên da, microcrystalline cellulose hoạt động bằng cách tạo thành một lớp microstructure có khả năng hấp thụ cao, giúp làm khô dầu thừa và tạo cảm giác mượt mà. Cấu trúc tinh thể của nó cho phép nó kết dính với các hạt khác trong công thức, tạo ra độ đặc và kết cấu uniform. Khi tiếp xúc với da ẩm, nó có thể hấp thụ đến 200% trọng lượng nước của nó, giúp duy trì độ ẩm và tạo hiệu ứng mattifying.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy microcrystalline cellulose an toàn hoàn toàn khi áp dụng lên da, không gây kích ứch hoặc dị ứng ở bất kỳ nồng độ nào. Nó được FDA và các cơ quan quản lý quốc tế công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro chứng minh rằng nó không gây ảnh hưởng đến hàng rào da và không có khả năng kích hoạt viêm.

Cách Cellulose tinh thể siêu nhỏ tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cellulose tinh thể siêu nhỏ

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tùy vào loại sản phẩm; thường 2-5% để có hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo hướng dẫn trên sản phẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SILICAKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cellulose tinh thể siêu nhỏvsSILICA

Cả hai đều là chất hấp thụ dầu, nhưng silica có hạt nhỏ hơn và có thể tạo cảm giác khô hơn. Microcrystalline cellulose nhẹ nhàng hơn và lành tính hơn với da nhạy cảm.

Cellulose tinh thể siêu nhỏvsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất tăng độ đặc, nhưng xanthan gum là polysaccharide lên men còn microcrystalline cellulose là cellulose tinh thể. Microcrystalline cellulose có khả năng hấp thụ tốt hơn.

Cellulose tinh thể siêu nhỏvsTITANIUM DIOXIDE

Titanium dioxide là chất làm mờ không hữu cơ, trong khi microcrystalline cellulose là hữu cơ. Cả hai đều giúp làm mờ sản phẩm nhưng bằng các cơ chế khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR)European Commission Cosmetics DatabasePersonal Care Products Council
  • Microcrystalline Cellulose in Cosmetics - Safety Assessment— European Commission Joint Research Centre
  • INCI Dictionary - Microcrystalline Cellulose— Personal Care Products Council
  • CIR Expert Panel Reviews— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 9004-34-6 · EC: 232-674-9

Bạn có biết?

Microcrystalline cellulose cũng được sử dụng trong ngành dược phẩm như chất t賦形và trong ngành thực phẩm như chất tăng đặc, cho thấy tính an toàn cao của nó

Nó có tên gọi khác là 'bột cellulose' hoặc 'cellulose gel' tùy vào phương pháp xử lý, nhưng đều chỉ cùng một loại thành phần chủ yếu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cellulose tinh thể siêu nhỏ

Unknown

ferodul ferous sulfate

Có theo dõi giá
DENT tabs
DENTTABS GmbH

DENT tabs

Có theo dõi giá
Mint 15 Energy Pouches (100 MG)
WIP

Mint 15 Energy Pouches (100 MG)

Có theo dõi giá
Tesco paracetamol suspension
Unknown

Tesco paracetamol suspension

Có theo dõi giá
Spring Valley

Women's Multi With Fruits & Vegetables

Có theo dõi giá
Dentifrice à croquer - Menthe douce
900.care

Dentifrice à croquer - Menthe douce

Có theo dõi giá
Dymatize Bcaa Complex 2200 400 Caplets
Dymatize

Dymatize Bcaa Complex 2200 400 Caplets

Có theo dõi giá
dentifrice arôme menthe douce
900.care

dentifrice arôme menthe douce

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE