OLIVAMIDOPROPYL BETAINE
Olivamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được chiết xuất từ dầu oliu, thuộc nhóm amphotheric surfactant. Chất này kết hợp tính năng làm sạch hiệu quả với khả năng dưỡng ẩm và bảo vệ da, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và dầu gội. Do tính chất l温和và giàu chất chống oxy hóa từ dầu oliu, nó phù hợp cho cả da nhạy cảm lẫn da thường xuyên tiếp xúc với tác tử gây kích ứng.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Olivamidopropyl Betaine là một surfactant tổng hợp từ dầu oliu, được phân loại là chất hoạt động bề mặt hai cực (zwitterionic/amphotheric surfactant). Khác với các surfactant anion truyền thống gây khô da, chất này nhẹ nhàng hơn và giữ được những lợi ích của dầu oliu như chống oxy hóa và dưỡng ẩm. Thành phần này thường được dùng với nồng độ 2-10% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Cơ chế hoạt động của Olivamidopropyl Betaine dựa trên cấu trúc molecule gồm một đầu yêu nước (hydrophilic) và một đuôi yêu dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với da, nó tạo lớp micellar bao quanh bã nhờn và bụi bẩn, làm cho chúng dễ dàng bị nước rửa trôi. Đồng thời, nhóm oliu acyl từ dầu oliu cung cấp các axit béo thiết yếu và chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ và dưỡng ẩm da trong quá trình làm sạch.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant amphotheric như Olivamidopropyl Betaine có độ pH trung tính khi dung dịch, giảm tác động kích ứng so với surfactant anion truyền thống. Công bố từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel xác nhận an toàn của các dẫn xuất betaine từ dầu trong mỹ phẩm. Dầu oliu được chứng minh có đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ polyphenol, giúp giảm tổn thương da từ gốc tự do.
Nồng độ khuyên dùng
2-10% trong các sản phẩm rửa, tùy theo loại sản phẩm (sữa tắm 5-8%, sữa rửa mặt 3-5%, dầu gội 5-10%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm
Công dụng:
SLS là surfactant anion mạnh, làm sạch rất tốt nhưng dễ gây khô da và kích ứng. Olivamidopropyl Betaine nhẹ nhàng hơn, an toàn cho da nhạy cảm, nhưng khả năng làm sạch nhẹ hơn một chút.
Cả hai đều là surfactant amphotheric với tính chất tương tự. Cocamidopropyl Betaine từ dầu dừa, Olivamidopropyl Betaine từ dầu oliu. Phiên bản oliu có thêm lợi ích chống oxy hóa.
Decyl Glucoside là surfactant nhẹ nhàng khác, từ dừa và glucose. Cả hai đều an toàn, nhưng Olivamidopropyl Betaine tạo bọt tốt hơn, Decyl Glucoside làm sạch sâu hơn.
Bạn có biết?
Từ 'Betaine' xuất phát từ cây Brassica vulgaris (cải), nơi chất này lần đầu tiên được phát hiện vào thế kỷ 19
Dầu oliu không chỉ tốt cho ăn uống mà còn là thành phần dưỡng da quý giá, được sử dụng trong mỹ phẩm từ thời Ai Cập cổ đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE