2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol
KhácEU ✓

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol

PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là một chất nhũ hóa không ion được tạo ra từ glucose (đường từ ngô) và axit oleic (chất béo thực vật), kết hợp với polyethylene glycol (PEG). Đây là một trong những chất nhũ hóa nhẹ nhàng và tự nhiên hơn, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để giữ dầu và nước hòa tan với nhau. Nhờ nguồn gốc từ thực vật và tính chất dịu nhẹ, nó được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm và sản phẩm organic.

Cấu trúc phân tử PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE

PubChem (NIH)

CAS

86893-19-8

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ngh

Tổng quan

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là một chất nhũ hóa tiên tiến được phát triển từ các nguồn lấy cảm hứng từ thiên nhiên. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp glucose (đường từ ngô) với axit oleic (một chất béo không bão hòa) thông qua một quá trình hóa học, sau đó được pegilate hóa với 120 mol polyethylene glycol. Công thức này tạo ra một phân tử hoàn hảo có tính lưỡng tính - một đầu yêu nước và một đầu yêu dầu - cho phép nó "cầu nối" giữa các thành phần dầu và nước. Chất nhũ hóa này được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại vì khả năng tạo ra các nhũ tương ổn định mà không cần dùng nồng độ cao, đồng thời duy trì tính dịu nhẹ của sản phẩm. Nó đặc biệt hữu ích trong các dòng sản phẩm tự nhiên, hữu cơ và dành cho da nhạy cảm, nơi mà các chất nhũ hóa hóa học truyền thống có thể gây kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả giữ dầu và nước lỏng lẫn với nhau trong công thức
  • Dịu nhẹ và tương thích tốt với làn da nhạy cảm nhờ nguồn gốc tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn khi sử dụng
  • Giúp tăng độ ổn định của nhũ tương dầu trong nước hoặc nước trong dầu

Lưu ý

  • Một số người có thể bị kích ứng nhẹ nếu da quá nhạy cảm với polyethylene glycol
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da dầu nếu dùng nồng độ cao
  • Chứa PEG nên có khả năng để các chất gây hại xâm nhập sâu hơn vào da

Cơ chế hoạt động

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate hoạt động như một cây cầu phân tử giữa các thành phần không hòa tan với nhau. Một đầu của phân tử (phần glucose/methyl) có ái lực mạnh với nước, trong khi đầu kia (phần oleate) yêu thích dầu và các chất hữu cơ khác. Khi được thêm vào một hỗn hợp dầu-nước, chúng sắp xếp lại ở giao diện giữa các giọt dầu và pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ làm cho các giọt dầu nhỏ hơn và ổn định hơn trong nước, hoặc ngược lại. Về mặt da, những nhũ tương được tạo ra từ chất nhũ hóa này có xu hướng trơn mượt, nhẹ nhàng và không gây cảm giác bết dính. Nhờ vào cấu trúc phân tử và nguồn gốc từ glucose, nó thường gây kích ứng ít hơn so với một số chất nhũ hóa hóa học khác, làm cho nó phù hợp với những người có làn da nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các chất nhũ hóa dựa trên glucose cho thấy chúng có tiềm năng ức chế kích ứng da do các chất nhũ hóa truyền thống gây ra. PEG-120 Methyl Glucose Dioleate đã được đánh giá an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, một tổ chức độc lập kiểm tra an toàn của các thành phần mỹ phẩm. Các nhũ tương được tạo ra từ chất nhũ hóa này đã cho thấy tính ổn định cao trong các điều kiện lưu trữ khác nhau (nhiệt độ, ánh sáng) kéo dài trong những tháng hoặc thậm chí năm. Như cầu công nghiệp đối với các chất nhũ hóa tự nhiên đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu, và các chất nhũ hóa dựa trên glucose như PEG-120 Methyl Glucose Dioleate đã được chứng minh là có hiệu quả so sánh được với các chất nhũ hóa tổng hợp truyền thống nhưng với hồ sơ an toàn tốt hơn.

Cách PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ từ 1-5% tùy theo loại công thức và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn số lần sử dụng vì đây là một chất nhũ hóa (thành phần công thức, không phải hoạt chất)

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACIDKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycolvsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là chất nhũ hóa không ion, nhưng Polysorbate 80 được tạo từ sorbitol (một chất tạo ngọt tự nhiên) và dầu thầu dầu. PEG-120 Methyl Glucose Dioleate được tạo từ glucose và dầu thực vật (oleic acid).

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycolvsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một cồn mỡ (không phải một chất nhũ hóa thực sự) thường được sử dụng để tăng độ dày và ổn định của nhũ tương. PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là chất nhũ hóa thực sự hoạt động trên giao diện dầu-nước.

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycolvsSORBITAN OLEATE

Sorbitan Oleate (Span 80) là chất nhũ hóa dầu trong nước truyền thống, trong khi PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là chất nhũ hóa nước trong dầu hoặc nước trong dầu. Sorbitan Oleate có độ hydrofilik thấp hơn.

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycolvsBEESWAX

Cả hai là các thành phần tạo cấu trúc tự nhiên, nhưng Beeswax là một chất lỏng trơn nhuyễn không nhũ hóa, trong khi PEG-120 Methyl Glucose Dioleate là chất nhũ hóa hoạt động.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Europe
  • PEG-120 Methyl Glucose Dioleate Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • Natural Emulsifiers in Cosmetic Formulations— Cosmetics & Toiletries
  • INCI Dictionary - PEG-120 Methyl Glucose Dioleate— Cosmetics Europe

CAS: 86893-19-8

Bạn có biết?

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate được phát triển từ những nỗ lực tìm kiếm các chất nhũ hóa "xanh" hơn và dựa trên thực vật trong những năm 1990-2000, khi nhu cầu về mỹ phẩm tự nhiên bắt đầu tăng lên.

"PEG-120" trong tên gọi có nghĩa là có 120 đơn vị ethylene oxide (EO) được gắn vào phân tử glucose/oleate - số lượng này quyết định độ tan của nó trong nước và cân bằng hydrophile-lipophile (HLB) của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol

Gliss Kur - Hair repair -  Oil Nutritive Shampoo
Henkel

Gliss Kur - Hair repair - Oil Nutritive Shampoo

Có theo dõi giá
Orchid oil shampoo
OGX

Orchid oil shampoo

Có theo dõi giá
Shampoo
Unknown

Shampoo

Có theo dõi giá
Vult

SHAMPOO VULT CABELOS ONDULADOS FRASCO

Có theo dõi giá
Body hair cleanser
Biolane

Body hair cleanser

Có theo dõi giá
Ivatherm

Ivapur

Có theo dõi giá
Ultra Gentle Daily Cleanser
Neutrogena

Ultra Gentle Daily Cleanser

Có theo dõi giá
Foaming Shower Gel (Tulip & Japanese Yuzu)
Rituals

Foaming Shower Gel (Tulip & Japanese Yuzu)

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE