PEG-14
PEG-14 là một đa cohol tổng hợp thuộc nhóm polyethylene glycol với trung bình 14 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một chất giữ ẩm mạnh mẽ, giúp da hút và giữ lại độ ẩm từ môi trường xung quanh. Ngoài ra, PEG-14 còn có khả năng hòa tan các thành phần khác, giúp cải thiện độ ổn định và khả năng hấp thu của công thức mỹ phẩm. Do tính chất nhẹ và không gây mụn, nó phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da dầu và da hỗn hợp.
Công thức phân tử
C26H54O14
Khối lượng phân tử
590.7 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hydroxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol
CAS
25322-68-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm theo Reg
PEG-14 là một polyethylene glycol (PEG) nhỏ với 14 đơn vị ethylene oxide, tạo thành một chất lỏng hoặc gel có độ nhựt độ thấp. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính chất humectant vượt trội và khả năng hòa tan đa năng. Với trọng lượng phân tử trung bình khoảng 600 Da, PEG-14 dễ dàng thấm vào da nhưng vẫn giữ lại đủ tính chất bề mặt để tạo cảm giác dễ chịu. Nó là một trong những PEG nhỏ nhất được sử dụng phổ biến trong skincare, an toàn cho hầu hết các loại da.
PEG-14 hoạt động bằng cách tạo lớp film mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước và tăng cường độ ẩm. Nhờ cấu trúc phân tử của nó, PEG-14 có khả năng hút ẩm từ môi trường (hygroscopic) và liên kết với nước trong công thức, đưa ẩm sâu vào các lớp da ngoài. Đồng thời, nó cũng tạo độ dẫn điện nhẹ giúp các thành phần hoạt tính khác thâm nhập sâu hơn vào da, tăng cường hiệu quả của toàn bộ công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy polyethylene glycol và các dẫn xuất của nó là những chất giữ ẩm an toàn và hiệu quả. Một số nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng PEG có khả năng cải thiện hydration của da và tăng độ mềm mại trong vòng 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Ngoài ra, PEG-14 có tác dụng hỗ trợ sự penetration của các hoạt chất khác như retinol, vitamin C, và các axit alpha hydroxy, giúp tối ưu hóa hiệu quả của các sản phẩm skincare.
Nồng độ khuyên dùng
Thường nằm trong khoảng 1-5% trong các công thức moisturizer, serum, và toner. Nồng độ cao hơn (5-10%) có thể được sử dụng trong những sản phẩm nhất định như gel hoặc dung dịch chuyên biệt.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, mà không gây vấn đề
Công dụng:
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hơn và cấp ẩm tức thời, nhưng PEG-14 có tác dụng kéo dài hơn và hỗ trợ penetration của các thành phần khác tốt hơn.
Hyaluronic acid giữ ẩm nhiều hơn nhưng có trọng lượng phân tử cao hơn, chỉ tác dụng trên bề mặt da. PEG-14 nhẹ hơn, thâm nhập sâu hơn, và giúp hỗ trợ các thành phần khác.
Cả hai là solvent và humectant. Propylene glycol mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm. PEG-14 nhẹ nhàng hơn và an toàn hơn cho hầu hết mọi người.
CAS: 25322-68-3 · PubChem: 87168
Bạn có biết?
PEG-14 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dược phẩm, gel báo xét, và thậm chí một số sản phẩm ăn uống, cho thấy tính an toàn cao của nó.
Số '14' trong PEG-14 đề cập đến trung bình 14 đơn vị ethylene oxide — những PEG nhỏ hơn (như PEG-4) sẽ more penetrating nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn, trong khi những PEG lớn hơn (như PEG-40) lại ít penetrating hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL