2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyethylene Glycol 14 (PEG-14)
Dưỡng ẩmEU ✓

Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

PEG-14

PEG-14 là một đa cohol tổng hợp thuộc nhóm polyethylene glycol với trung bình 14 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một chất giữ ẩm mạnh mẽ, giúp da hút và giữ lại độ ẩm từ môi trường xung quanh. Ngoài ra, PEG-14 còn có khả năng hòa tan các thành phần khác, giúp cải thiện độ ổn định và khả năng hấp thu của công thức mỹ phẩm. Do tính chất nhẹ và không gây mụn, nó phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da dầu và da hỗn hợp.

Cấu trúc phân tử PEG-14

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C26H54O14

Khối lượng phân tử

590.7 g/mol

Tên IUPAC

2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-hydroxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol

CAS

25322-68-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm theo Reg

Tổng quan

PEG-14 là một polyethylene glycol (PEG) nhỏ với 14 đơn vị ethylene oxide, tạo thành một chất lỏng hoặc gel có độ nhựt độ thấp. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính chất humectant vượt trội và khả năng hòa tan đa năng. Với trọng lượng phân tử trung bình khoảng 600 Da, PEG-14 dễ dàng thấm vào da nhưng vẫn giữ lại đủ tính chất bề mặt để tạo cảm giác dễ chịu. Nó là một trong những PEG nhỏ nhất được sử dụng phổ biến trong skincare, an toàn cho hầu hết các loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng hấp thu của các thành phần hoạt tính khác
  • Không gây mụn và phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
  • Cải thiện độ ổn định và kết cấu của công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Nếu dùng quá liều có thể làm da quá ẩm, gây khó chịu

Cơ chế hoạt động

PEG-14 hoạt động bằng cách tạo lớp film mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước và tăng cường độ ẩm. Nhờ cấu trúc phân tử của nó, PEG-14 có khả năng hút ẩm từ môi trường (hygroscopic) và liên kết với nước trong công thức, đưa ẩm sâu vào các lớp da ngoài. Đồng thời, nó cũng tạo độ dẫn điện nhẹ giúp các thành phần hoạt tính khác thâm nhập sâu hơn vào da, tăng cường hiệu quả của toàn bộ công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy polyethylene glycol và các dẫn xuất của nó là những chất giữ ẩm an toàn và hiệu quả. Một số nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng PEG có khả năng cải thiện hydration của da và tăng độ mềm mại trong vòng 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Ngoài ra, PEG-14 có tác dụng hỗ trợ sự penetration của các hoạt chất khác như retinol, vitamin C, và các axit alpha hydroxy, giúp tối ưu hóa hiệu quả của các sản phẩm skincare.

Cách Polyethylene Glycol 14 (PEG-14) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường nằm trong khoảng 1-5% trong các công thức moisturizer, serum, và toner. Nồng độ cao hơn (5-10%) có thể được sử dụng trong những sản phẩm nhất định như gel hoặc dung dịch chuyên biệt.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, mà không gây vấn đề

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)vsGlycerin

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin nhanh hơn và cấp ẩm tức thời, nhưng PEG-14 có tác dụng kéo dài hơn và hỗ trợ penetration của các thành phần khác tốt hơn.

Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)vsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid giữ ẩm nhiều hơn nhưng có trọng lượng phân tử cao hơn, chỉ tác dụng trên bề mặt da. PEG-14 nhẹ hơn, thâm nhập sâu hơn, và giúp hỗ trợ các thành phần khác.

Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)vsPropylene Glycol

Cả hai là solvent và humectant. Propylene glycol mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm. PEG-14 nhẹ nhàng hơn và an toàn hơn cho hầu hết mọi người.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission

CAS: 25322-68-3 · PubChem: 87168

Bạn có biết?

PEG-14 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dược phẩm, gel báo xét, và thậm chí một số sản phẩm ăn uống, cho thấy tính an toàn cao của nó.

Số '14' trong PEG-14 đề cập đến trung bình 14 đơn vị ethylene oxide — những PEG nhỏ hơn (như PEG-4) sẽ more penetrating nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn, trong khi những PEG lớn hơn (như PEG-40) lại ít penetrating hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

soapy
soapy

soapy

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL