2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil Amine
KhácEU ✓

PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil Amine

PEG-4 RAPESEEDAMIDE

PEG-4 Rapeseedamide là một chất điều chỉnh độ nhớt dẫn xuất từ dầu hạt cải được xử lý bằng ethylene oxide. Thành phần này giúp kiểm soát và tối ưu hóa độ sệt của các công thức mỹ phẩm, tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm trang điểm để cải thiện khả năng ứng dụng và cảm giác trên da. Chất này có nguồn gốc từ tự nhiên nhưng được chế biến hóa học.

Cấu trúc phân tử PEG-4 RAPESEEDAMIDE

PubChem (NIH)

CAS

85536-23-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

PEG-4 Rapeseedamide là một amide ethoxylated dẫn xuất từ dầu hạt cải tự nhiên, được công nghệ hóa học chế biến để tạo ra một điều chỉnh độ nhớt hiệu quả. Chất này thuộc nhóm các polysorbate và ethoxylate được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm. Với tính chất ưa nước và ưa dầu, nó giúp cân bằng độ nhớt, cải thiện khả năng truyền tải các thành phần hoạt chất khác trong công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm một cách hiệu quả
  • Cải thiện khả năng ứng dụng và tính thẩm mỹ của công thức
  • Tạo cảm giác mượt mà, mềm mịn trên da
  • Giúp phân tán các thành phần khác trong công thức đều đặn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được tạo ra từ ethylene oxide có thể để lại dư lượng ethylene oxide hoặc 1,4-dioxane
  • Ít dữ liệu an toàn dài hạn cho da nhạy cảm và trẻ em

Cơ chế hoạt động

PEG-4 Rapeseedamide hoạt động bằng cách giảm lực căng bề mặt và tăng chất nhợt giữa các hạt trong công thức, từ đó điều chỉnh độ sệt tổng thể. Nó có cấu trúc amphiphilic (vừa ưa nước vừa ưa dầu), cho phép nó hòa tan hoặc phân tán đều các thành phần khác nhau. Trên da, nó không có tác dụng hoạt chất trực tiếp mà chủ yếu giúp các thành phần khác phân tán tốt và tạo kết cấu sản phẩm mịn mà.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy ethoxylated amides có khả năng kiểm soát độ nhớt ổn định và cải thiện độ phân tán của các lưu huỳnh trong công thức. Tuy nhiên, nghiên cứu cụ thể về PEG-4 Rapeseedamide còn hạn chế. Các báo cáo an toàn từ các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy các ethoxylated amides tương tự có hồ sơ an toàn chấp nhận được ở nồng độ điển hình trong mỹ phẩm (thường dưới 5%).

Cách PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil Amine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil Amine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5% - 3% trong công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào tác dụng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày (trong sản phẩm chăm sóc da thường xuyên)

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil AminevsXANTHAN GUM

Cả hai đều điều chỉnh độ nhớt, nhưng Xanthan Gum là polymer tự nhiên tạo gel từ vi khuẩn, trong khi PEG-4 Rapeseedamide là ethoxylated amide. Xanthan Gum tạo kết cấu dày hơn, PEG-4 Rapeseedamide tạo cảm giác nhẹ hơn.

PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil AminevsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là cồn mỡ tự nhiên giúp tăng độ nhớt và làm giàu, PEG-4 Rapeseedamide chỉ điều chỉnh độ nhớt. Cetyl Alcohol có tính emollient, PEG-4 Rapeseedamide không.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council (PCPC)CosmeticsInfo.orgCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Cosmetic Ingredient Review - Ethoxylated Ingredients— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary - PEG-4 Rapeseedamide— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Ethoxylated Ingredients in Cosmetics— Personal Care Products Council

CAS: 85536-23-8

Bạn có biết?

Dầu hạt cải (rapeseed oil) được sử dụng để tạo PEG-4 Rapeseedamide là cùng loại dầu được dùng làm nhiên liệu sinh học và thực phẩm, cho thấy nguồn gốc tự nhiên có thể tái tạo của thành phần này.

Số '4' trong PEG-4 đề cập đến số mol ethylene oxide (EO) trung bình được thêm vào, điều này quyết định độ ưa nước và tính chất hoạt động bề mặt của phân tử.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil Amine

ELLE BASIC AS

Natur Basic Handwash Wild Eucalyptus 500ml

Có theo dõi giá
UNILEVER NORGE AS

Neutral Shampo Kids 250ml

Có theo dõi giá
Eco+

Shampooing douche parfum marine

Có theo dõi giá
bath gelee
Badedas

bath gelee

Có theo dõi giá
Orkla home & personal care

Define Shampoo Strength&Volume 250ml

Có theo dõi giá
Olivia Classic Shampoo Droog Haar
olivia

Olivia Classic Shampoo Droog Haar

Có theo dõi giá
Bain moussant parfum pomme
Auchan

Bain moussant parfum pomme

Có theo dõi giá
Rema 1000

2i1 sjampo og badesåpe

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE