2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyethylene Glycol 9M (PEG-9M)
KhácEU ✓

Polyethylene Glycol 9M (PEG-9M)

PEG-9M

PEG-9M là một polymer tổng hợp với trọng lượng phân tử cao, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như chất kết dính và ổn định nhũ tương. Thành phần này giúp tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu của sản phẩm, từ kem, lotion đến các chế phẩm chăm sóc da chuyên biệt. PEG-9M có khả năng giữ độ ẩm tốt và tương thích cao với nhiều thành phần khác trong công thức.

Cấu trúc phân tử PEG-9M

PubChem (NIH)

CAS

25322-68-3

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

PEG-9M được phê duyệt theo Quy định Mỹ p

Tổng quan

PEG-9M là một polyethylene glycol với chuỗi dài và trọng lượng phân tử khoảng 9000 g/mol, được tạo ra bằng cách kết hợp oxide ethylene với nước. Đây là một trong những polimer an toàn nhất được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm, không chứa hóa chất độc hại và được chứng thực bởi các tổ chức quốc tế. PEG-9M thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức để đạt hiệu quả tối ưu mà không gây kích ứng. Thành phần này đặc biệt quý giá trong việc tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn màng và ổn định. PEG-9M hoạt động như một "keo dính" giữ các thành phần khác lại với nhau, đồng thời giúp phân tán dầu và nước một cách đều đặn. Nó cũng là một humectant yếu, có khả năng hấp thụ và giữ nước, góp phần cải thiện độ ẩm của da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định nhũ tương và ngăn ngừa tách lớp trong sản phẩm
  • Tăng độ nhớt phù hợp, cải thiện kết cấu kem và lotion
  • Giúp sản phẩm dễ tán và thẩm thấu tốt hơn vào da
  • Giữ độ ẩm và tạo cảm giác mềm mại trên da
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây mụn

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da rất nhạy cảm
  • Tiềm năng nhập tinh nếu sử dụng trong sản phẩm rửa mặt khi nồng độ vượt 5%
  • Có thể làm da cảm thấy bết dính nếu lượng sử dụng quá nhiều

Cơ chế hoạt động

PEG-9M hoạt động thông qua cơ chế hydrophilic (yêu nước) và lipophilic (yêu dầu) của nó. Các phân tử PEG-9M có cấu trúc mạch dài với các đầu nước hóa và một phần nhỏ có tính chất lưỡng tính, cho phép chúng kết nối các hạt dầu với nước và tạo thành một nhũ tương ổn định. Trên da, PEG-9M tạo ra một lớp film mỏng giúp giữ ẩm, tăng độ mịn màng và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm mà không gây tắc lỗ chân lông. Khả năng ổn định nhũ tương của PEG-9M giúp ngăn chặn sự tách lớp của dầu và nước theo thời gian, đảm bảo sản phẩm giữ nguyên tính chất ban đầu trong suốt thời gian bảo quản. Điều này đặc biệt quan trọng với các sản phẩm có yêu cầu về độ ổn định cao như kem chuyên biệt hoặc serum dạng gel.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy PEG-9M có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng polyethylene glycol có thể tăng cảm giác mềm mại và độ ẩm của da khi được sử dụng trong các công thức chăm sóc. Tổ chức CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã xếp hạng PEG và các dẫn xuất của nó là "an toàn như được sử dụng trong công thức mỹ phẩm". Tiêu chuẩn quốc tế ISO và các hướng dẫn của FDA không đưa ra bất kỳ cảnh báo nào về việc sử dụng PEG-9M trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường. Độ an toàn của nó được xác nhận qua hàng chục năm sử dụng rộng rãi và không có báo cáo phản ứng phụ nghiêm trọng.

Cách Polyethylene Glycol 9M (PEG-9M) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyethylene Glycol 9M (PEG-9M)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% là nồng độ phổ biến; tối đa 10% trong các công thức đặc biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACIDKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyethylene Glycol 9M (PEG-9M)vsXanthan Gum

Cả hai đều là agents làm tăng độ nhớt, nhưng PEG-9M còn có khả năng ổn định nhũ tương tốt hơn và dễ hòa tan hơn, trong khi Xanthan Gum tạo ra kết cấu gel hơn.

Polyethylene Glycol 9M (PEG-9M)vsGlycerin

Cả hai là humectants, nhưng glycerin có khả năng giữ ẩm mạnh hơn và có tính kích ứng thấp hơn. PEG-9M chủ yếu là agent ổn định và kiểm soát độ nhớt.

Polyethylene Glycol 9M (PEG-9M)vsCetyl Alcohol

Cetyl Alcohol là emollient, tạo cảm giác mềm mại; PEG-9M là ổn định nhũ tương. Chúng hoạt động ở các vai trò khác nhau và kết hợp tốt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR)Personal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics Regulation Database
  • PEG-9M in Cosmetic Formulations— INCI Dictionary
  • Safety and Efficacy of Polyethylene Glycols in Skincare— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation - Approved Ingredients List— European Commission

CAS: 25322-68-3

Bạn có biết?

PEG-9M được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm dược phẩm và công nghiệp để làm mềm và bảo vệ các chất có hoạt tính khác.

Tên gọi 'PEG-9M' của thành phần này đến từ việc nó chứa khoảng 9000 đơn vị oxide ethylene (EO = ethylene oxide), tạo nên chuỗi polymer dài.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyethylene Glycol 9M (PEG-9M)

Classic 3
Carrefour

Classic 3

Có theo dõi giá
Lacura

Rasierklingen

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE