POLYGLYCERYL-3 STEARATE
Polyglyceryl-3 Stearate là một chất nhũ hóa tự nhiên được tạo ra từ phản ứng giữa triglycerol (glycerin) và axit stearic. Đây là một thành phần an toàn, nhẹ nhàng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và makeup để tạo kết cấu mịn, ổn định các công thức emulsion. Với khả năng nhũ hóa vượt trội, nó giúp kết hợp các thành phần dầu và nước một cách hiệu quả, tạo ra các sản phẩm có độ lưu động tốt mà không gây bết dính. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dành cho da nhạy cảm vì tính chất dịu nhẹ và ít kích ứng.
CAS
27321-72-8 / 26855-43-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Polyglyceryl-3 Stearate được phê duyệt t
Polyglyceryl-3 Stearate là một chất nhũ hóa tổng hợp nhẹ nhàng được tạo từ glycerin và axit stearic. Đây là một trong những chất nhũ hóa phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại vì khả năng ổn định công thức ở nồng độ thấp (thường từ 2-5%). Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare cao cấp vì tính chất dịu nhẹ và tương thích cao với da. Solidarity giữa các phân tử dầu và nước được Polyglyceryl-3 Stearate xử lý thông qua cấu trúc ampiphilic độc đáo của nó. Phần đầu là nước (hydrophilic) và phần đuôi là dầu (lipophilic), cho phép nó hoạt động như một cầu nối. Điều này tạo ra các emulsion ổn định mà không cần sử dụng các chất nhũ hóa mạnh hơn có thể gây kích ứng.
Polyglyceryl-3 Stearate hoạt động bằng cách định vị tại giao diện dầu-nước, giảm căng bề mặt và cho phép các giọt dầu nhỏ phân tán đều trong nước (hoặc ngược lại). Khi được áp dụng lên da, nó tạo ra một lớp nhũ hóa mỏng trên bề mặt da mà không gây tắc lỗ chân lông hay để lại cảm giác bết dính. Cấu trúc của nó khiến nó lý tưởng cho các sản phẩm light-weight như serum, gel dưỡng, và moisturizer hạng nhẹ. Trên da, Polyglyceryl-3 Stearate giúp cân bằng độ ẩm bằng cách ngăn cản sự mất nước qua biểu bì (transepidermal water loss - TEWL) một cách tinh tế. Không giống như các chất nhũ hóa nặng hơn, nó cho phép da 'thở' và không tạo ra cảm giác bít bí. Khả năng thấm sâu vào da cũng giúp cải thiện độ mềm mượt của lớp biểu bì.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Polyglyceryl-3 Stearate có tính an toàn cao với CIR (Cosmetic Ingredient Review) đánh giá nó là an toàn khi sử dụng trong phạm vi cosmetic hiện tại. Một nghiên cứu năm 2015 về các chất nhũ hóa polyglyceryl khác nhau đã chứng minh rằng chúng có khả năng tạo emulsion ổn định mà không gây mụn hoặc kích ứng da. Nghiên cứu in vitro và in vivo khác đã xác nhận rằng Polyglyceryl-3 Stearate có độ an toàn da cao (dermal tolerance) và không phải là một chất nhũ hóa gây viêm. Thế là lý do tại sao nó được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm, rosacea, hoặc các tình trạng da yếu.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 2-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy theo loại emulsion cần tạo
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có giới hạn tần suất vì đây là một thành phần cấu trúc, có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Polyglyceryl-3 Stearate là một chất nhũ hóa toàn diện trong khi Stearyl Alcohol là một chất dầu tạo độ nhớt. Polyglyceryl-3 Stearate làm việc tốt hơn trong emulsion, Stearyl Alcohol thường dùng để tăng độ cứng hoặc tạo cấu trúc.
Cả hai đều là nhũ hóa nhẹ nhàng, nhưng Polyglyceryl-3 Stearate có tiềm năng gây kích ứng thấp hơn đáng kể. Sodium Stearoyl Glutamate là từ amino acid (tự nhiên hơn) nhưng có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm.
Cả hai là nhũ hóa, nhưng Polysorbate 80 mạnh hơn và cơ chế hoạt động khác. Polyglyceryl-3 Stearate nhẹ nhàng hơn, Polysorbate 80 tốt hơn cho các emulsion phức tạp hơn.
CAS: 27321-72-8 / 26855-43-6 · EC: 248-403-2
Bạn có biết?
Polyglyceryl-3 Stearate có tên khác là Polyglycerol Stearate và được viết tắt là PGS-3 trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Số '3' trong tên chỉ số lượng phân tử glycerin được liên kết.
Thành phần này được coi là 'green chemistry' vì nó có thể được tạo ra từ các nguyên liệu tái tạo như glycerin từ dầu thực vật và axit stearic từ dầu cọ hoặc động vật.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.



![Sérum fermeté Resveratrol [Lift]](https://images.openbeautyfacts.org/images/products/352/293/103/1887/front_fr.7.400.jpg)


1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE