Kali Glycyrrhetinate / Muối Kali của Axit Glycyrrhetinc
POTASSIUM GLYCYRRHETINATE
Kali Glycyrrhetinate là dạng muối kali của axit glycyrrhetinc, được chiết xuất từ rễ cam thảo (licorice root). Thành phần này nổi tiếng với khả năng làm dịu, chống viêm và cân bằng độ ẩm cho da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp nhờ tính an toàn cao và hiệu quả trên nhiều loại da, đặc biệt da nhạy cảm và da có vấn đề.
Công thức phân tử
C30H45KO4
Khối lượng phân tử
508.8 g/mol
Tên IUPAC
potassium (2S,4aS,6aR,6aS,6bR,8aR,10S,12aS,14bR)-10-hydroxy-2,4a,6a,6b,9,9,12a-heptamethyl-13-oxo-3,4,5,6,6a,7,8,8a,10,11,12,14b-dodecahydro-1H-picene-2-carboxylate
CAS
85985-61-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt bởi EU Cosmetics Regulation (E
Tổng quan
Kali Glycyrrhetinate là một chất hoạt động sinh học được tách chiết từ cam thảo, có cấu trúc hóa học phức tạp (Olean-12-en-29-oic acid potassium salt). Nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm và gần đây được tích hợp vào các sản phẩm skincare hiện đại vì tính an toàn cao và hiệu quả. Thành phần này hoạt động ở cả mức độ bề mặt (làm dịu tức thì) và sâu trong da (chống viêm dài hạn).
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm dịu và giảm viêm da, đặc biệt hiệu quả với da đỏ, kích ứng
- Cân bằng độ ẩm tự nhiên, giúp da mềm mịn và mịn màng
- Hỗ trợ giảm bóng nhờn, điều chỉnh tiết dầu tự nhiên
- Tăng cường hàng rào bảo vệ da, nâng cao khả năng chống oxy hóa
- Giúp làm sáng da và giảm ngoại hình của các vết sẹo, nám nhạt
Lưu ý
- Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với chiết xuất cam thảo
- Nếu dùng nồng độ quá cao có thể gây khô da ở một số loại da
- Không nên kết hợp với một số hoạt chất axit trong cùng một công thức
Cơ chế hoạt động
Kali Glycyrrhetinate hoạt động bằng cách ức chế các enzyme viêm như 5-lipoxygenase và giảm sản xuất cytokin pro-viêm. Nó tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ lại độ ẩm tự nhiên và giảm mất nước qua bề mặt (TEWL). Thành phần này cũng có khả năng kích thích sản xuất glycosaminoglycans, giúp da giữ nước hiệu quả hơn.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh tính hiệu quả của glycyrrhetinic acid (dạng không phải muối) trong việc giảm phỏng nổi và đỏ da sau 2-4 tuần sử dụng đều đặn. Một nghiên cứu trên Phytotherapy Research (2015) cho thấy chiết xuất cam thảo giảm 60% viêm da so với giả dược sau 4 tuần. Dạng muối kali (Potassium Glycyrrhetinate) có tính sinh khả dụng cao hơn và thẩm thấu da nhanh hơn dạng axit tự do.
Cách Kali Glycyrrhetinate / Muối Kali của Axit Glycyrrhetinc tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% (thông thường 0.5% là tối ưu)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều từ cam thảo nhưng Potassium Glycyrrhetinate là muối có tính hòa tan và thẩm thấu tốt hơn
Cả hai đều làm dịu và cân bằng độ ẩm, nhưng Kali Glycyrrhetinate có tác dụng chống viêm mạnh mẽ hơn
Centiophyll tốt cho phục hồi, Kali Glycyrrhetinate tốt cho làm dịu tức thì; có thể dùng cùng nhau
Nguồn tham khảo
- Glycyrrhetinic Acid: Antimicrobial and Anti-inflammatory Properties— PubMed Central
- The Role of Licorice Root Derivatives in Skincare— Cosmetic Ingredients Review
- Potassium Glycyrrhetinate in Cosmetic Formulations— INCIDecoder
- Safety Assessment of Glycyrrhiza glabra-Derived Ingredients— FDA Cosmetics Database
CAS: 85985-61-1 · EC: - · PubChem: 23685471
Bạn có biết?
Cam thảo đã được sử dụng làm thuốc chữa bệnh ở Trung Quốc suốt hơn 5000 năm, và Kali Glycyrrhetinate là dạng tinh khiết hiện đại nhất của thành phần hoạt động này.
Glycyrrhetinic acid từ cam thảo được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da y tế ở Nhật Bản và Hàn Quốc từ những năm 1990s trước khi phổ biến toàn cầu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL