2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali Silicate / Silicate Kali
KhácEU ✓

Kali Silicate / Silicate Kali

POTASSIUM SILICATE

Potassium silicate là muối kali của axit silicic, một hợp chất vô cơ có tính kiềm mạnh. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu với vai trò chống ăn mòn để bảo vệ các thành phần khác và ổn định công thức. Thành phần này giúp cải thiện độ bền và tuổi thọ của sản phẩm, đặc biệt trong các công thức có chứa các chất dễ bị oxy hóa. Mặc dù không phải là thành phần tác động trực tiếp lên da, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM SILICATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

K2O5Si2

Khối lượng phân tử

214.36 g/mol

Tên IUPAC

dipotassium;oxido-[oxido(oxo)silyl]oxy-oxosilane

CAS

1312-76-1

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Potassium silicate được chấp thuận sử dụ

Tổng quan

Potassium silicate là một muối kali vô cơ có nguồn gốc từ axit silicic, được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất chống ăn mòn và tác nhân ổn định công thức. Thành phần này đóng vai trò bảo vệ các thành phần hoạt chất khác khỏi sự oxy hóa và phân hủy, từ đó kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Mặc dù không có tác động trực tiếp lên da như các thành phần hoạt chất truyền thống, nhưng nó là một phần thiết yếu trong các công thức mỹ phẩm tiên tiến. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm chăm sóc da, và vai trò chính của nó là duy trì tính ổn định của công thức. Potassium silicate có tính kiềm mạnh, vì vậy việc cân bằng pH trong công thức là điều cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các chất dễ hòa tan trong nước
  • Cải thiện kết cấu và độ đặc của dung dịch
  • Giúp tạo môi trường kiềm phù hợp cho một số công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao do tính kiềm mạnh
  • Có thể làm rối loạn cân bằng pH tự nhiên của da nếu không được điều chỉnh đúng cách
  • Tiềm năng gây khô da khi sử dụng lâu dài ở nồng độ không thích hợp
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Potassium silicate hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách tạo lớp bảo vệ xung quanh các phân tử nhạy cảm khác trong công thức, ngăn chặn sự tiếp xúc với oxy và các yếu tố gây oxy hóa khác. Tính kiềm của nó giúp ổn định pH của dung dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hòa tan của các thành phần khó hòa tan trong nước. Ngoài ra, nó cũng có khả năng tương tác với các ion kim loại có hại, ngăn chặn chúng gây ra những phản ứng bất mong trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về potassium silicate trong lĩnh vực mỹ phẩm chủ yếu tập trung vào vai trò ổn định công thức và bảo vệ chống oxy hóa. Một số công trình nghiên cứu cho thấy rằng silicate có thể giúp cải thiện độ bền của các công thức chứa vitamin C và các chất chống oxy hóa khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác động trực tiếp lên da vẫn còn hạn chế, và hầu hết ứng dụng của nó được dựa trên công việc tối ưu hóa công thức và bảo quản.

Cách Kali Silicate / Silicate Kali tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali Silicate / Silicate Kali

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% tùy theo loại công thức và nhu cầu ổn định

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thành phần này là một phần của công thức sản phẩm, không áp dụng tần suất sử dụng riêng lẻ

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

Tránh dùng với

Vitamin C (Axit Ascorbic)Acid CitricAxit Lactic

So sánh với thành phần khác

Kali Silicate / Silicate KalivsSODIUM SILICATE

Cả hai đều là silicate kim loại được sử dụng để chống oxy hóa, nhưng potassium silicate được coi là nhẹ nhàng hơn và có tính kiềm ít mạnh mẽ hơn sodium silicate

Kali Silicate / Silicate KalivsSODIUM BISULFITE

Cả hai là chất chống oxy hóa, nhưng sodium bisulfite là chất khử trong khi potassium silicate hoạt động bằng cách bảo vệ các thành phần khác khỏi oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics RegulationCosIng Database
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Handbook of Cosmetic Science and Technology— Informa Healthcare
  • Potassium Silicate in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Silicates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 1312-76-1 · EC: 215-199-1 · PubChem: 15778988

Bạn có biết?

Potassium silicate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong kính công nghiệp, chất dẫn điện, và thậm chí là trong nông nghiệp để tăng cường sức đề kháng của cây trồng

Silicate tự nhiên là một phần của quá trình tổng hợp collagen trong cơ thể, nhưng hình thức hóa học của potassium silicate trong mỹ phẩm là khác biệt hoàn toàn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali Silicate / Silicate Kali

man shaving foam
Logona

man shaving foam

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE