2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnProline
Dưỡng ẩmEU ✓

Proline

PROLINE

Proline là một amino acid tự nhiên, thành phần chính của collagen và elastin trong da. Nó có khả năng giữ nước mạnh mẽ và cải thiện độ đàn hồi của da nhờ tính hygroscopic. Proline giúp tái tạo và duy trì cấu trúc protein của da, làm giảm nếp nhăn và tăng độ căng của da.

Cấu trúc phân tử PROLINE

PubChem (NIH)

CAS

147-85-3 (L-) / 609-36-9 (dl-alpha)

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU với tư cách là s

Tổng quan

Proline là một trong 20 amino acid protein chính, chiếm tới 12% thành phần của collagen loại I trong da. Được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể, proline đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ căng, độ đàn hồi và độ ẩm của da. Trong mỹ phẩm, proline được sử dụng để mô phỏng tác dụng dưỡng ẩm và chống lão hóa của các protein tự nhiên. Proline có thể được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên hoặc được tổng hợp thông qua quy trình hóa học. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo (chứa một vòng pyrrolidine), proline có khả năng giữ nước ở sâu trong các lớp da, cung cấp độ ẩm kéo dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu cho da và tóc
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng của da
  • Hỗ trợ tái tạo collagen tự nhiên
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa
  • An toàn cho mọi loại da, bao gồm da sensitive

Cơ chế hoạt động

Proline hoạt động theo cơ chế hygroscopic - nó thu hút và giữ lại phân tử nước trong da. Vì amino acid này là một thành phần cấu trúc quan trọng của collagen, việc cung cấp thêm proline giúp kích thích sản xuất collagen tự nhiên của cơ thể. Điều này dẫn đến tăng độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và cải thiện kết cấu da tổng thể. Proline cũng giúp ổn định các protein khác trong da và tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da, giúp ngăn ngừa mất nước qua da (TEWL).

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy amino acid, đặc biệt là proline, có vai trò quan trọng trong quá trình collagen synthesis. Một số nghiên cứu in vitro chứng minh rằng proline kích thích các fibroblast (tế bào sản xuất collagen) hoạt động hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của proline trong mỹ phẩm phụ thuộc vào khả năng thâm nhập vào da - các phân tử lớn như proline thường cần được bao gói trong các hệ thống truyền tải nanoparticles để xuyên qua hàng rào da.

Cách Proline tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Proline

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 1-5% trong các sản phẩm dưỡng ẩm, huyết thanh và mặt nạ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1CollagenEWG 1

So sánh với thành phần khác

ProlinevsGlycerin

Cả hai đều là humectant (chất giữ ẩm), nhưng proline cung cấp thêm lợi ích về cấu trúc da (collagen) trong khi glycerin chỉ giữ nước. Glycerin hấp thụ nhanh hơn, còn proline có tác dụng dài hạn hơn.

ProlinevsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid giữ nước ở bề mặt da, còn proline giúp xây dựng lại cấu trúc protein của da từ bên trong. Hyaluronic acid tác động nhanh hơn, proline tác động lâu dài hơn.

ProlinevsCollagen

Proline là thành phần của collagen, nhưng cấu trúc nhỏ hơn nên có khả năng thâm nhập da tốt hơn. Tuy nhiên, collagen trên da hầu như không thâm nhập, chỉ tạo lớp phủ bảo vệ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderPubMed - Amino acids in skincare
  • Amino acids and their derivatives in cosmetic and pharmaceutical preparations— PubMed Central
  • Role of proline in collagen synthesis and skin health— EU CosIng

CAS: 147-85-3 (L-) / 609-36-9 (dl-alpha) · EC: 205-702-2 / 210-189-3

Bạn có biết?

Proline là amino acid duy nhất có cấu trúc vòng pyrrolidine, điều này làm cho nó rất khác biệt so với các amino acid khác

Con người cần proline từ chế độ ăn uống (như từ sữa, thịt, cá) vì cơ thể chỉ có thể tổng hợp proline từ arginine, một amino acid khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Proline

Cosmic Hemp Balancing Face Wash
Pacifica

Cosmic Hemp Balancing Face Wash

Có theo dõi giá
Natural Moisturizing Factors + HA
The Ordinary

Natural Moisturizing Factors + HA

Có theo dõi giá
Avant Skincare

Gentle Rose Beautifying Face Exfoliant

Có theo dõi giá
Egg White Pore Foam
Skinfood

Egg White Pore Foam

Có theo dõi giá
Leichtkämm spray
DM

Leichtkämm spray

Có theo dõi giá
N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour
Henkel

N°110 Crème de beauté haute performance anti-âge jour

Có theo dõi giá
L'Oreal Lash Serum Transparent
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Lash Serum Transparent

Có theo dõi giá
02 Volumising Conditioner
Essano expertise

02 Volumising Conditioner

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL