2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPropanediol
KhácEU ✓

Propanediol

PROPANEDIOL

Propanediol là một dung môi sinh học thân thiện với da, được chiết xuất từ ngô hoặc sản xuất tổng hợp. Thành phần này có khả năng giữ ẩm tốt và giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da. Nó cũng có tác dụng kháng khuẩn nhẹ và tạo cảm giác mềm mịn trên da. Propanediol được coi là một sự thay thế an toàn hơn cho propylene glycol truyền thống.

Cấu trúc phân tử PROPANEDIOL

PubChem (NIH)

CAS

504-63-2 / 26264-14-2

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm tại

Tổng quan

Propanediol (1,3-propanediol) là một glycol được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một dung môi đa năng và chất giữ ẩm. Khác với propylene glycol truyền thống, propanediol có thể được sản xuất từ các nguồn tự nhiên như ngô lên men, giúp nó trở thành lựa chọn thân thiện với môi trường hơn. Thành phần này không chỉ đóng vai trò là dung môi mà còn có khả năng cải thiện kết cấu sản phẩm, tăng độ ổn định và hỗ trợ bảo quản tự nhiên. Propanediol được đánh giá cao vì tính an toàn và khả năng tương thích tốt với mọi loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm hiệu quả cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ
  • Tạo kết cấu mềm mịn cho sản phẩm
  • Ít gây kích ứng hơn các dung môi truyền thống

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Propanediol hoạt động bằng cách tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước qua biểu bì. Cấu trúc phân tử nhỏ của nó cho phép thẩm thấu dễ dàng vào các lớp da, đồng thời tạo đường dẫn cho các hoạt chất khác. Ngoài ra, propanediol còn có khả năng phá vỡ màng tế bào của một số vi khuẩn có hại, góp phần vào tác dụng bảo quản nhẹ của sản phẩm mà không cần đến các chất bảo quản mạnh.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh propanediol có khả năng giữ ẩm tương đương glycerin nhưng với cảm giác nhẹ hơn trên da. Một nghiên cứu năm 2019 cho thấy propanediol có tác dụng kháng khuẩn đối với Staphylococcus epidermidis và Propionibacterium acnes. Các thử nghiệm patch test trên người cho thấy tỷ lệ gây kích ứng của propanediol chỉ khoảng 0.5%, thấp hơn đáng kể so với propylene glycol (2-3%), khiến nó trở thành lựa chọn an toàn cho da nhạy cảm.

Cách Propanediol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Propanediol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% trong hầu hết sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PropanediolvsPROPYLENE GLYCOL

Propanediol ít gây kích ứng hơn, có thể chiết xuất từ nguồn tự nhiên và cho cảm giác nhẹ hơn trên da

PropanediolvsGLYCERIN

Propanediol có khả năng thẩm thấu tốt hơn và ít dính rít, trong khi glycerin giữ ẩm mạnh hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient ReviewJournal of Cosmetic DermatologyInternational Journal of Cosmetic ScienceEuropean Medicines Agency
  • Safety Assessment of Propanediol and Butylene Glycol— Cosmetic Ingredient Review
  • Glycols in Cosmetic Formulations— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 504-63-2 / 26264-14-2 · EC: 207-997-3

Bạn có biết?

Propanediol có thể được sản xuất từ quá trình lên men ngô, giúp giảm tác động môi trường so với sản xuất hóa học truyền thống

Mặc dù có cấu trúc tương tự propylene glycol nhưng propanediol có độ nhớt thấp hơn, tạo cảm giác tươi mát hơn khi thoa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Propanediol

Every Man Jack

Every Man Jack Deodorant Sandalwood

Có theo dõi giá
Polaar Nuit Polaire Crème Revitalisante
Polaar

Polaar Nuit Polaire Crème Revitalisante

Có theo dõi giá
Liquid Peeling 2% BHA
Balea

Liquid Peeling 2% BHA

Có theo dõi giá
Unknown

Every man jack deo

Có theo dõi giá
Beauty Expert Liquid Peeling
Balea

Beauty Expert Liquid Peeling

Có theo dõi giá
Get a grip! Matte fix setting spray
Unknown

Get a grip! Matte fix setting spray

Có theo dõi giá
ginger scalp serum
L'Oréal

ginger scalp serum

Có theo dõi giá
Demakup Cotton Science Fraicheur
Essity

Demakup Cotton Science Fraicheur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE