PSIDIUM GUAJAVA FRUIT EXTRACT
Chiết xuất từ trái ổi (Psidium guajava L.) thuộc họ Myrtaceae, chứa vitamin C, tannin và polyphenol có tính kháng khuẩn mạnh. Thành phần này vừa có khả năng se khít lỗ chân lông, vừa cung cấp độ ẩm và kháng oxy hóa cho da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ nhờ công dụng se khít và làm sáng da.
CAS
91770-12-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Chiết xuất trái ổi là một thành phần tự nhiên bổ sung được chiết xuất từ loại quả ổi phổ biến ở khu vực nhiệt đới. Thành phần này giàu vitamin C, tannin, flavonoid và các hợp chất polyphenol có tác dụng kháng oxy hóa và kháng khuẩn mạnh. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được xem như một thành phần tính năng cao, vừa có khả năng se khít lỗ chân lông và kiểm soát bóng mặt, vừa cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do. Ngoài công dụng làm đẹp, chiết xuất ổi còn được sử dụng trong các công thức chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ nhờ vào giá trị chữa lành của nó. Nó đặc biệt phù hợp với da dầu và da hỗn hợp, nhưng cũng an toàn cho các loại da khác.
Chiết xuất trái ổi hoạt động thông qua ba cơ chế chính trên da. Thứ nhất, hàm lượng tannin cao giúp se khít lỗ chân lông và giảm bóng mặt bằng cách co lại cấu trúc da. Thứ hai, các hợp chất polyphenol và vitamin C tự nhiên hoạt động như những chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do và ánh nắng UV. Thứ ba, các hợp chất kháng khuẩn trong chiết xuất giúp kiểm soát tăng trưởng của vi khuẩn gây mụn, đồng thời cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng trái ổi chứa lượng vitamin C cao hơn cam và chanh, khoảng 200-300 mg/100g trái. Tannin trong ổi có công dụng se khít da được xác nhận trong nhiều bài báo về thảo dược trong mỹ phẩm. Các bài viết trên Journal of Cosmetic Dermatology và International Journal of Cosmetic Science đã ghi nhận hoạt động kháng khuẩn mạnh của chiết xuất ổi, đặc biệt hiệu quả chống lại Propionibacterium acnes và Staphylococcus aureus, hai vi khuẩn chính gây mụn. Hơn nữa, các hợp chất polyphenol trong ổi (như catechin, epicatechin) có chỉ số ORAC cao, tức là khả năng kháng oxy hóa vượt trội. Các nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất ổi có thể bảo vệ fibroblast da khỏi tổn thương do UV và stress oxy hóa gây ra.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% trong các sản phẩm dưỡng da; thường được sử dụng ở nồng độ 1-2% trong toners và serums.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc 2-3 lần mỗi tuần tùy vào độ nhạy cảm của da và nồng độ trong sản phẩm.
Công dụng:
Cả hai đều cung cấp vitamin C, nhưng chiết xuất ổi là dạng tự nhiên ổn định hơn, không gây kích ứng như ascorbic acid tinh khiết. Tuy nhiên, mỹ phẩm với ascorbic acid tinh khiết thường có độ hiệu quả cao hơn trong làm sáng da và chống lão hóa.
Salicylic acid là một exfoliant hóa học mạnh giúp loại bỏ tế bào chết; chiết xuất ổi là moisturizer kết hợp với tính chất se khít nhẹ. Hai thành phần này có thể sử dụng cùng nhau để tăng hiệu quả kiểm soát mụn.
CAS: 91770-12-6 · EC: 294-795-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL