PYRIDOXINE
Pyridoxine là dạng của Vitamin B6, một vitamin hòa tan trong nước có vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và sức khỏe da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm, giảm phồn nhanh tĩnh điện và tăng cường điều hòa tóc. Nó được biết đến với khả năng giúp làm dịu da và hỗ trợ chức năng rào cản tự nhiên của da.
Công thức phân tử
C8H11NO3
Khối lượng phân tử
169.18 g/mol
Tên IUPAC
4,5-bis(hydroxymethyl)-2-methylpyridin-3-ol
CAS
65-23-6 / 8059-24-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Pyridoxine được phê duyệt và an toàn the
Pyridoxine, hay Vitamin B6, là một chất dinh dưỡng thiết yếu được chuyển đổi thành dạng hoạt động (pyridoxal-5-phosphate) trong cơ thể. Trong các sản phẩm chăm sóc da, nó hoạt động như một tác nhân điều hòa da và tóc, cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường. Pyridoxine có hồ sơ an toàn xuất sắc, phù hợp cho tất cả các loại da bao gồm cả da nhạy cảm. Thành phần này được coi là hoạt chất dịu mềm nhưng hiệu quả, thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da, dầu gội đầu và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó thường được kết hợp với các chất dưỡng ẩm khác như glycerin hoặc panthenol để tối đa hóa hiệu quả.
Pyridoxine xâm nhập vào các lớp ngoài của da và giúp cải thiện khả năng giữ nước của da thông qua cơ chế tăng cường rào cản tự nhiên. Nó tham gia vào các quá trình chuyển hóa tế bào, giúp da khỏe mạnh hơn và sáng sủa hơn. Đối với tóc, nó giảm phồn nhanh tĩnh điện bằng cách làm mịn lớp cuticle, làm cho tóc mềm mượt và dễ chải chuốt hơn. Thành phần này cũng có tác dụng hỗ trợ chức năng tự nhiên của da bằng cách tham gia vào quá trình sản xuất collagen và elastin, hai protein quan trọng cho độ đàn hồi và độ ẩm của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Vitamin B6 đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe da, đặc biệt là trong việc điều chỉnh độ ẩm và giảm tình trạng viêm. Một số nghiên cứu cấp độc lập chỉ ra rằng pyridoxine có thể giúp giảm các vấn đề về da dầu và mụn thông qua việc cân bằng hoạt động sebaceous glands. Các thử nghiệm in vitro và trên da sống đã chứng minh tính an toàn cao của pyridoxine, với độc tính cực kỳ thấp và khả năng gây kích ứng là tối thiểu. Nó được công nhận rộng rãi bởi các tổ chức y tế quốc tế như an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối, mà không gây kích ứng
Công dụng:
Cả hai đều là vitamin B nhưng có tác dụng hơi khác nhau. Niacinamide tập trung vào việc giảm lỗ chân lông và kiểm soát dầu, trong khi Pyridoxine tập trung vào độ ẩm và dịu mềm
Cả hai đều là chất dưỡng ẩm tuyệt vời. Panthenol nổi tiếng hơn về khả năng giữ nước, trong khi Pyridoxine cung cấp lợi ích chuyển hóa tế bào bổ sung
Cả hai là chất dưỡng ẩm, nhưng Glycerin là humectant mạnh mẽ hơn, trong khi Pyridoxine cung cấp lợi ích vượt ra ngoài sự dưỡng ẩm
CAS: 65-23-6 / 8059-24-3 · EC: 200-603-0 / 232-503-8 · PubChem: 1054
Bạn có biết?
Pyridoxine được khám phá vào năm 1934 và được công nhận là vitamin thiết yếu duy nhất có hoạt động topical hiệu quả trên da
Vitamin B6 là một trong những chất dinh dưỡng hiếm hoi có thể hấp thụ qua da một cách hiệu quả khi được sử dụng trong mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL