2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPyridoxine (Vitamin B6)
Dưỡng ẩmEU ✓

Pyridoxine (Vitamin B6)

PYRIDOXINE

Pyridoxine là dạng của Vitamin B6, một vitamin hòa tan trong nước có vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và sức khỏe da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm, giảm phồn nhanh tĩnh điện và tăng cường điều hòa tóc. Nó được biết đến với khả năng giúp làm dịu da và hỗ trợ chức năng rào cản tự nhiên của da.

Cấu trúc phân tử PYRIDOXINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H11NO3

Khối lượng phân tử

169.18 g/mol

Tên IUPAC

4,5-bis(hydroxymethyl)-2-methylpyridin-3-ol

CAS

65-23-6 / 8059-24-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Pyridoxine được phê duyệt và an toàn the

Tổng quan

Pyridoxine, hay Vitamin B6, là một chất dinh dưỡng thiết yếu được chuyển đổi thành dạng hoạt động (pyridoxal-5-phosphate) trong cơ thể. Trong các sản phẩm chăm sóc da, nó hoạt động như một tác nhân điều hòa da và tóc, cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường. Pyridoxine có hồ sơ an toàn xuất sắc, phù hợp cho tất cả các loại da bao gồm cả da nhạy cảm. Thành phần này được coi là hoạt chất dịu mềm nhưng hiệu quả, thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da, dầu gội đầu và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó thường được kết hợp với các chất dưỡng ẩm khác như glycerin hoặc panthenol để tối đa hóa hiệu quả.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu và cải thiện rào cản da tự nhiên
  • Giảm phồn nhanh tĩnh điện giúp tóc mềm mượt hơn
  • Hỗ trợ sức khỏe da bằng cách tham gia quá trình chuyển hóa tế bào
  • Giúp cân bằng độ ẩm cho da khô và da dầu
  • Làm dịu và bảo vệ da, đặc biệt có lợi cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Pyridoxine xâm nhập vào các lớp ngoài của da và giúp cải thiện khả năng giữ nước của da thông qua cơ chế tăng cường rào cản tự nhiên. Nó tham gia vào các quá trình chuyển hóa tế bào, giúp da khỏe mạnh hơn và sáng sủa hơn. Đối với tóc, nó giảm phồn nhanh tĩnh điện bằng cách làm mịn lớp cuticle, làm cho tóc mềm mượt và dễ chải chuốt hơn. Thành phần này cũng có tác dụng hỗ trợ chức năng tự nhiên của da bằng cách tham gia vào quá trình sản xuất collagen và elastin, hai protein quan trọng cho độ đàn hồi và độ ẩm của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Vitamin B6 đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe da, đặc biệt là trong việc điều chỉnh độ ẩm và giảm tình trạng viêm. Một số nghiên cứu cấp độc lập chỉ ra rằng pyridoxine có thể giúp giảm các vấn đề về da dầu và mụn thông qua việc cân bằng hoạt động sebaceous glands. Các thử nghiệm in vitro và trên da sống đã chứng minh tính an toàn cao của pyridoxine, với độc tính cực kỳ thấp và khả năng gây kích ứng là tối thiểu. Nó được công nhận rộng rãi bởi các tổ chức y tế quốc tế như an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Pyridoxine (Vitamin B6) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pyridoxine (Vitamin B6)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối, mà không gây kích ứng

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Pyridoxine (Vitamin B6)vsNIACINAMIDE

Cả hai đều là vitamin B nhưng có tác dụng hơi khác nhau. Niacinamide tập trung vào việc giảm lỗ chân lông và kiểm soát dầu, trong khi Pyridoxine tập trung vào độ ẩm và dịu mềm

Pyridoxine (Vitamin B6)vsPANTHENOL

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm tuyệt vời. Panthenol nổi tiếng hơn về khả năng giữ nước, trong khi Pyridoxine cung cấp lợi ích chuyển hóa tế bào bổ sung

Pyridoxine (Vitamin B6)vsGLYCERIN

Cả hai là chất dưỡng ẩm, nhưng Glycerin là humectant mạnh mẽ hơn, trong khi Pyridoxine cung cấp lợi ích vượt ra ngoài sự dưỡng ẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticsInfo.org - International Cosmetic Ingredient DictionaryPubMed Central - Vitamin B6 in skincareEuropean Commission - Cosmetic Ingredient DatabaseDermatological Research Publications
  • Role of B vitamins in skin health and aging— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Pyridoxine as a skin conditioning agent— International Cosmetic Ingredient Dictionary
  • Vitamin B6 in cosmetic formulations— COSING Database - European Commission
  • Safety assessment of B-complex vitamins in topical applications— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 65-23-6 / 8059-24-3 · EC: 200-603-0 / 232-503-8 · PubChem: 1054

Bạn có biết?

Pyridoxine được khám phá vào năm 1934 và được công nhận là vitamin thiết yếu duy nhất có hoạt động topical hiệu quả trên da

Vitamin B6 là một trong những chất dinh dưỡng hiếm hoi có thể hấp thụ qua da một cách hiệu quả khi được sử dụng trong mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Pyridoxine (Vitamin B6)

Xampu familiar bon preu
Bonpreu

Xampu familiar bon preu

Có theo dõi giá
Elsève Homme Lotion Protectrice Fortifiante
L'Oréal

Elsève Homme Lotion Protectrice Fortifiante

Có theo dõi giá
Reference

Masque Purifiant

Có theo dõi giá
Tandpasta
smyle

Tandpasta

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL