2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnRebaudioside A
Dưỡng ẩmEU ✓

Rebaudioside A

REBAUDIOSIDE A

Rebaudioside A là một hợp chất stevia glycoside được chiết xuất từ lá cây Stevia rebaudiana, có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Thành phần này chứa nhiều nhóm đường (glucose) giúp tăng cường khả năng giữ nước cho da. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm tự nhiên như một giải pháp dưỡng ẩm nhẹ nhàng, phù hợp với nhiều loại da. Rebaudioside A cũng có đặc tính làm dịu da và hỗ trợ cải thiện độ sáng tự nhiên.

Cấu trúc phân tử REBAUDIOSIDE A

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C44H70O23

Khối lượng phân tử

967.0 g/mol

Tên IUPAC

[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl] (1R,4S,5R,9S,10R,13S)-13-[(2S,3R,4S,5R,6R)-5-hydroxy-6-(hydroxymethyl)-3,4-bis[[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxy]oxan-2-yl]oxy-5,9-dimethyl-14-methylidenetetracyclo[11.2.1.01,10.04,9]hexadecane-5-carboxylate

CAS

58543-16-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Rebaudioside A là một diterpene glycoside phức tạp, một trong những hợp chất ngọt chính của cây stevia. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò như một chất điều hòa da (skin conditioning agent) thông qua khả năng giữ nước và làm mềm da. Cấu trúc hóa học của nó, với nhiều nhóm đường gắn liền, cho phép nó tương tác với các lớp da bên ngoài mà không gây kích ứng. Thành phần này được trích xuất từ lá stevia tự nhiên và được chuẩn hóa thành dạng tinh khiết để sử dụng trong công thức mỹ phẩm. Nó là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da tự nhiên và clean beauty vì hồ sơ an toàn tuyệt vời của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và giữ nước trên da
  • Làm mềm mịn da
  • Làm dịu và calmng da
  • Tăng cường rào chắn bảo vệ da

Cơ chế hoạt động

Rebaudioside A hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp khóa lại độ ẩm tự nhiên (humectant action). Các nhóm đường trong cấu trúc của nó có khả năng liên kết với các phân tử nước, giữ nước trong các lớp da bên ngoài. Đồng thời, nó còn giúp mềm mịn cấu trúc bề mặt da và tăng cường độ mịn màng. Thành phần này cũng có các đặc tính chống oxy hóa nhẹ nhàng từ stevia, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do hàng ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy stevia và các glycoside của nó an toàn cho da khi sử dụng ngoài. Công bố từ Journal of Medicinal Food và các kỳ san khoa học khác xác nhận tính an toàn và khả năng dịu da của các chiết xuất stevia. Rebaudioside A cụ thể được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu, bao gồm FDA (GRAS) và các cơ quan châu Âu. Mặc dù không có nhiều nghiên cứu lâm sàng cụ thể về Rebaudioside A trong mỹ phẩm, nhưng hồ sơ an toàn của stevia trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm rất tốt, và không có báo cáo nào cho thấy độc tính khi sử dụng ngoài da.

Cách Rebaudioside A tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Rebaudioside A

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5% - 2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, an toàn cho sử dụng liên tục

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Rebaudioside AvsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant, nhưng Rebaudioside A có thêm đặc tính làm dịu từ stevia, trong khi glycerin nhanh hơn trong việc giữ nước

Rebaudioside AvsHYALURONIC ACID

Rebaudioside A là humectant nhẹ nhàng; Hyaluronic acid là humectant mạnh có khả năng giữ nước cao hơn nhiều

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoicePubMed - Natural Products Chemistry
  • Stevia glycosides: chemistry, analysis, processing, and regulatory aspects— PubMed/Journal of Agricultural and Food Chemistry
  • Safety and efficacy of stevia rebaudiana extract in cosmetics— EU CosIng Database

CAS: 58543-16-1 · PubChem: 6918840

Bạn có biết?

Rebaudioside A là hợp chất có vị ngọt tự nhiên từ cây stevia, nó ngọt hơn đường lên tới 450 lần, nhưng không được sử dụng để ngọt hóa mỹ phẩm vì chỉ dùng ở nồng độ thấp

Stevia đã được sử dụng ở Paraguay và Brazil hàng trăm năm như một loại cây thuốc truyền thống trước khi được khám phá bởi khoa học hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Rebaudioside A

Clear Gel Zero Anticavity Flouride Toothpaste
Colgate

Clear Gel Zero Anticavity Flouride Toothpaste

Có theo dõi giá
Hello super fresh spearmint
Hello

Hello super fresh spearmint

Có theo dõi giá
Emoform kids dentifrice
Wild

Emoform kids dentifrice

Có theo dõi giá
Hello

Smiling Shark Fluoride Free Toothpaste

Có theo dõi giá
Burt's Bees

Sweet Mandarin Moisturizing Lip Balm

Có theo dõi giá
Unknown

burts bee

Có theo dõi giá
dermamel
Unknown

dermamel

Có theo dõi giá
Burt's Bees

Shea + Passionfruit Lip Balm in Paper Tube

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL