SAPONARIA OFFICINALIS LEAF/ROOT EXTRACT
Chiết xuất từ lá và rễ của cây Xà Phòng (Saponaria officinalis L.) thuộc họ Caryophyllaceae, chứa saponin tự nhiên có tính làm mềm và điều hòa da. Thành phần này có lịch sử sử dụng lâu dài trong các công thức làm sạch và chăm sóc da truyền thống. Được biết đến với khả năng tạo bọt nhẹ và giữ ẩm cho da mà không gây khô căng.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84775-97-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Saponaria officinalis leaf/root extract là chiết xuất thiên nhiên từ cây xà phòng, một loại cây lâu năm thuộc họ Caryophyllaceae. Thành phần này chứa saponin tự nhiên - các hợp chất có khả năng tạo bọt và làm sạch mà không khắc nghiệt như surfactant tổng hợp. Nó được sử dụng trong các công thức chăm sóc da, làm sạch và sản phẩm thiên nhiên hữu cơ vì tính chất điều hòa da nhẹ nhàng. Thành phần này đặc biệt được coi trọng trong ngành mỹ phẩm tự nhiên vì nó cung cấp hiệu quả làm sạch mà vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên của da. Không chứa hóa chất độc hại, nó phù hợp cho cả da nhạy cảm và những người ưu tiên các thành phần từ thiên nhiên.
Saponin trong chiết xuất hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó xâm nhập vào bụi bẩn và dầu trên da mà không phá vỡ rào cản bảo vệ da quá mạnh. Các saponin này có cấu trúc ampiphilic - một đầu thích nước, một đầu thích dầu - giúp chúng kết nối với cả chất bẩn (dầu-hòa tan) và nước để rửa sạch. Thành phần này cũng cung cấp tính chất giữ ẩm nhờ các thành phần polysaccharide và glycoprotein, giúp da không bị khô căng sau khi làm sạch. Nó tạo lớp phim mỏng trên bề mặt da, giúp da mềm mịn và mịn màng hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên saponaria officinalis cho thấy thành phần này chứa hợp chất có tính chất kháng khuẩn, kháng viêm nhẹ và hoạt động như emollient tự nhiên. Saponin được biết đến với khả năng cải thiện chất lượng da và giảm kích ứng. Tuy nhiên, hầu hết nghiên cứu tập trung vào công dụng điều trị y học truyền thống hơn là nghiên cứu lâm sàng sâu rộng về mỹ phẩm. Các công bố cho thấy chiết xuất này có độ an toàn cao khi được sử dụng với nồng độ thích hợp, với tỷ lệ phản ứng dị ứng rất thấp. Nó được công nhận bởi cơ quan quản lý châu Âu như một thành phần an toàn cho sử dụng mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 0.5% đến 3% tùy theo công thức và mục đích (làm sạch hoặc giữ ẩm)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
SLS là surfactant tổng hợp mạnh mẽ nhưng có thể khắc nghiệt, trong khi chiết xuất xà phòng là lựa chọn tự nhiên nhẹ nhàng hơn. SLS rẻ hơn nhưng saponaria officinalis phù hợp hơn cho da nhạy cảm
Cả hai đều giữ ẩm nhưng hoạt động khác nhau. Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, còn saponaria officinalis là emollient tạo lớp mỏng bảo vệ
CAS: 84775-97-3 · EC: 283-921-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL