2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất lá và rễ cây Xà Phòng
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất lá và rễ cây Xà Phòng

SAPONARIA OFFICINALIS LEAF/ROOT EXTRACT

Chiết xuất từ lá và rễ của cây Xà Phòng (Saponaria officinalis L.) thuộc họ Caryophyllaceae, chứa saponin tự nhiên có tính làm mềm và điều hòa da. Thành phần này có lịch sử sử dụng lâu dài trong các công thức làm sạch và chăm sóc da truyền thống. Được biết đến với khả năng tạo bọt nhẹ và giữ ẩm cho da mà không gây khô căng.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

84775-97-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Saponaria officinalis leaf/root extract là chiết xuất thiên nhiên từ cây xà phòng, một loại cây lâu năm thuộc họ Caryophyllaceae. Thành phần này chứa saponin tự nhiên - các hợp chất có khả năng tạo bọt và làm sạch mà không khắc nghiệt như surfactant tổng hợp. Nó được sử dụng trong các công thức chăm sóc da, làm sạch và sản phẩm thiên nhiên hữu cơ vì tính chất điều hòa da nhẹ nhàng. Thành phần này đặc biệt được coi trọng trong ngành mỹ phẩm tự nhiên vì nó cung cấp hiệu quả làm sạch mà vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên của da. Không chứa hóa chất độc hại, nó phù hợp cho cả da nhạy cảm và những người ưu tiên các thành phần từ thiên nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mịn da tự nhiên
  • Giữ ẩm và điều hòa độ ẩm
  • Tính chất làm sạch nhẹ nhàng
  • Giàu saponin tự nhiên hoạt chất
  • Phù hợp với các công thức tự nhiên và hữu cơ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên patch test trước

Cơ chế hoạt động

Saponin trong chiết xuất hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó xâm nhập vào bụi bẩn và dầu trên da mà không phá vỡ rào cản bảo vệ da quá mạnh. Các saponin này có cấu trúc ampiphilic - một đầu thích nước, một đầu thích dầu - giúp chúng kết nối với cả chất bẩn (dầu-hòa tan) và nước để rửa sạch. Thành phần này cũng cung cấp tính chất giữ ẩm nhờ các thành phần polysaccharide và glycoprotein, giúp da không bị khô căng sau khi làm sạch. Nó tạo lớp phim mỏng trên bề mặt da, giúp da mềm mịn và mịn màng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên saponaria officinalis cho thấy thành phần này chứa hợp chất có tính chất kháng khuẩn, kháng viêm nhẹ và hoạt động như emollient tự nhiên. Saponin được biết đến với khả năng cải thiện chất lượng da và giảm kích ứng. Tuy nhiên, hầu hết nghiên cứu tập trung vào công dụng điều trị y học truyền thống hơn là nghiên cứu lâm sàng sâu rộng về mỹ phẩm. Các công bố cho thấy chiết xuất này có độ an toàn cao khi được sử dụng với nồng độ thích hợp, với tỷ lệ phản ứng dị ứng rất thấp. Nó được công nhận bởi cơ quan quản lý châu Âu như một thành phần an toàn cho sử dụng mỹ phẩm.

Cách Chiết xuất lá và rễ cây Xà Phòng tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất lá và rễ cây Xà Phòng

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0.5% đến 3% tùy theo công thức và mục đích (làm sạch hoặc giữ ẩm)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất lá và rễ cây Xà PhòngvsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là surfactant tổng hợp mạnh mẽ nhưng có thể khắc nghiệt, trong khi chiết xuất xà phòng là lựa chọn tự nhiên nhẹ nhàng hơn. SLS rẻ hơn nhưng saponaria officinalis phù hợp hơn cho da nhạy cảm

Chiết xuất lá và rễ cây Xà PhòngvsGLYCERIN

Cả hai đều giữ ẩm nhưng hoạt động khác nhau. Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, còn saponaria officinalis là emollient tạo lớp mỏng bảo vệ

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderPubMed - Traditional Medicine Research
  • Saponaria officinalis: Traditional Use and Pharmacological Properties— PubMed
  • EU CosIng - Saponaria Officinalis Extract— European Commission
  • Natural Saponins in Skincare Applications— Paula's Choice Research

CAS: 84775-97-3 · EC: 283-921-2

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất lá và rễ cây Xà Phòng

Shower gel with essential oils- refreshing fig
Apivita

Shower gel with essential oils- refreshing fig

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL