2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất Sepiolite
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất Sepiolite

SEPIOLITE EXTRACT

Sepiolite Extract là chiết xuất từ khoáng vật Sepiolite, một loại đất sét xốp có khả năng hấp thụ và giữ ẩm tốt. Thành phần này được sử dụng trong công thức mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và điều hòa da. Sepiolite giúp làm sạch lỗ chân lông, hấp thụ dầu thừa đồng thời cung cấp khoáng chất có lợi cho da. Đây là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da dầu và hỗn hợp.

Cấu trúc phân tử SEPIOLITE EXTRACT

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H14Mg4O23Si6

Khối lượng phân tử

647.83 g/mol

Tên IUPAC

tetramagnesium;tris(oxido-[oxido(oxo)silyl]oxy-oxosilane);dihydroxide;hexahydrate

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Sepiolite Extract được phép sử dụng tron

Tổng quan

Sepiolite Extract là một chiết xuất khoáng chất thiên nhiên từ sepiolite (còn gọi là meerschaum), một loại đất sét xốp có cấu trúc lỗ chân sâu. Chính nhờ cấu trúc này mà nó có khả năng hấp thụ nước và chất dầu tuyệt vời, làm cho nó trở thành thành phần lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da. Trong công thức mỹ phẩm, Sepiolite Extract đóng vai trò kép: vừa giúp làm sạch và cân bằng da, vừa cung cấp độ ẩm và khoáng chất thiết yếu. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dành cho da dầu, da hỗn hợp và các loại mặt nạ làm sạch sâu. Thành phần này được xem là an toàn, không gây kích ứng và phù hợp với hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ dầu thừa và kiểm soát độ bóng da
  • Cung cấp khoáng chất thiết yếu giúp da khỏe mạnh
  • Làm sạch và mở rộng lỗ chân lông
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở những người có da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Không nên sử dụng quá thường xuyên trên da khô vì có thể làm mất cân bằng độ ẩm

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Sepiolite Extract dựa trên cấu trúc lỗ xốp đặc biệt của nó. Khi tiếp xúc với da, các lỗ này sẽ hấp thụ dầu thừa, bã nhờn và các tạp chất từ bề mặt và trong lỗ chân lông, giúp làm sạch sâu mà không làm tổn thương da. Đồng thời, Sepiolite cũng có khả năng giữ nước hiệu quả, tạo một lớp giữ ẩm mỏng trên bề mặt da. Khoáng chất trong nó (chứa silic, magiê và các chất khác) cung cấp dinh dưỡng và giúp tái tạo hàng rào bảo vệ da, cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về Sepiolite trong ngành mỹ phẩm cho thấy nó có tính chất hấp phụ cao, có thể loại bỏ hiệu quả các chất gây ô nhiễm và độc tố từ da mà không gây kích ứng. Một số nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng các sản phẩm chứa sepiolite giúp cải thiện độ bóng da và giảm kích ứng ở những người có da dầu trong vòng 4-8 tuần sử dụng. Cho dù sepiolite đã được sử dụng trong y học truyền thống khoảng 2000 năm nay (đặc biệt là ở Tây Ban Nha và các nước Anh), nhưng những nghiên cứu khoa học hiện đại về nó trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế. Tuy nhiên, những dữ liệu an toàn từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho phép sử dụng nó ở nồng độ lên đến 5-10% trong các sản phẩm rửa sạch.

Cách Chiết xuất Sepiolite tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất Sepiolite

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường từ 2-10% trong các sản phẩm rửa sạch như mặt nạ đất sét, hoặc 1-3% trong các sản phẩm để lâu hơn như toner và essence

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng 2-3 lần per tuần cho mặt nạ; hàng ngày cho các sản phẩm để lâu dạng toner hoặc essence

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất SepiolitevsBENTONITE CLAY

Cả hai đều là khoáng chất hấp phụ tốt, nhưng Sepiolite nhẹ nhàng hơn và ít khô da hơn. Bentonite có khả năng hấp thụ mạnh hơn nhưng cũng có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm.

Chiết xuất SepiolitevsKAOLIN CLAY

Kaolin mềm mại hơn Sepiolite nhưng hấp thụ dầu kém hơn. Sepiolite cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa làm sạch và giữ ẩm.

Chiết xuất SepiolitevsCHARCOAL POWDER

Charcoal hấp phụ tốt nhưng có thể làm khô da hơn. Sepiolite cung cấp khoáng chất bổ sung trong khi làm sạch.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission - Cosmetics RegulationPubmed Central - Cosmetic Science Database
  • Safety Assessment of Minerals and Related Substances Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Sepiolite and Its Applications in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III and IV— European Commission
  • Mineral Ingredients in Skincare— Personal Care Products Council

Bạn có biết?

Sepiolite được khai thác chủ yếu ở Tây Ban Nha và được gọi là 'cây thuốc trắng' (white clay) vì khả năng chữa bệnh tuyệt vời của nó trong y học cổ truyền

Cấu trúc lỗ xốp của Sepiolite quá tinh tế đến nỗi một gram sepiolite có diện tích bề mặt tương đương với một sân bóng đá - điều này giải thích tại sao nó lại hiệu quả đến vậy trong hấp phụ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất Sepiolite

Ondas Surfing 2
Deliplus

Ondas Surfing 2

Có theo dõi giá
Aqua Crema Gel Hidratacion Profunda
Unknown

Aqua Crema Gel Hidratacion Profunda

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL