2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu hạt Jojoba
Dưỡng ẩmEU ✓

Dầu hạt Jojoba

SIMMONDSIA CHINENSIS SEED OIL

Dầu hạt Jojoba là một loại dầu cố định được chiết xuất từ hạt của cây灌木Jojoba hoang dã (Simmondsia chinensis), thuộc họ Buxaceae. Đây là một thành phần tự nhiên có tính chất gần giống với sebum của da người, giúp cân bằng độ ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông. Dầu này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng dưỡng ẩm vượt trội và an toàn cho mọi loại da. Thành phần này có khả năng thẩm thấu nhanh và tạo lớp bảo vệ mềm mại cho da.

Cấu trúc phân tử SIMMONDSIA CHINENSIS SEED OIL

PubChem (NIH)

CAS

90045-98-0

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Dầu hạt Jojoba (Simmondsia chinensis seed oil) là một dầu thực vật tự nhiên được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba mọc hoang dã ở sa mạc Arizona, Mỹ. Với thành phần hóa học gần giống sebum tự nhiên của da người, dầu này có khả năng thẩm thấu nhanh chóng và cân bằng độ ẩm hiệu quả mà không tạo cảm giác bóng dầu hay tắc lỗ chân lông. Đây là một trong những thành phần dưỡng ẩm được ưa chuộng nhất trong ngành mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ. Dầu jojoba chứa nhiều axit béo có lợi (axit oleic, axit linoleic), vitamin E (tocopherol) và các chất chống oxy hóa tự nhiên. Ngoài công dụng chăm sóc da, sản phẩm này còn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, dầu gội đầu, và các sản phẩm dưỡng lông mày/lông mi. Khả năng kháng khuẩn tự nhiên của nó cũng giúp duy trì sức khỏe của da và tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • Tăng cường độ mềm mại và độ mịn của da
  • Cải thiện tình trạng tóc khô, chẻ ngọn và làm sáng bóng tóc
  • Chứa vitamin E và antioxidants giúp bảo vệ da khỏi tổn thương
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây mụn đầu đen ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc rất dễ nổi mụn (tuy tỷ lệ thấp)
  • Nếu sử dụng quá liều lượng trên da dầu có thể gây cảm giác bóng dầu

Cơ chế hoạt động

Dầu jojoba hoạt động bằng cách bổ sung các axit béo cần thiết vào lớp ngoài của da (stratum corneum), giúp tăng cường chức năng hàng rào da và giảm mất nước qua đường da (TEWL - transepidermal water loss). Do cấu trúc tương tự sebum, da không cảm thấy bị xâm lấn và sản xuất dầu thừa, từ đó tránh được hiệu ứng phản ứng "bùng nổ dầu" thường gặp khi dùng các loại dầu khác. Thành phần này cũng có khả năng tạo một lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da, giúp cơ thể giữ lại độ ẩm tự nhiên và bảo vệ khỏi tác động của môi trường. Trên tóc, dầu jojoba thẩm thấu vào lớp biểu bì tóc (cuticle layer), giúp mở rộng các lỗ vi mô và cho phép protein và độ ẩm xâm nhập sâu hơn. Điều này làm tóc trở nên mềm mại, mượt mà, giảm hiện tượng chẻ ngọn và tăng độ bóng tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của dầu jojoba trong việc cải thiện độ ẩm da và giảm các dấu hiệu lão hóa. Một nghiên cứu được công bố trong Phytotherapy Research (2013) cho thấy dầu jojoba có tác dụng chữa lành vết thương và tính kháng khuẩn đáng kể. Nghiên cứu khác từ Dermatologic Therapy (2010) chỉ ra rằng dầu jojoba giúp cải thiện độ bóng tóc, giảm gãy tóc và tăng cường độ dẻo dai của sợi tóc. Các thành phần vitamin E và phytosterol trong dầu jojoba hoạt động như những chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi bức xạ UV và các gốc tự do. Ngoài ra, Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá dầu jojoba là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ tối đa 100%. Không có báo cáo tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc dị ứng đáng chú ý từ sử dụng dài hạn.

Cách Dầu hạt Jojoba tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu hạt Jojoba

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các serum, tinh chất và kem dưỡng; có thể sử dụng 100% dạng tinh khiết trên da hoặc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo loại sản phẩm và tình trạng da

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1AllantoinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dầu hạt JojobavsARGAN OIL (Argania Spinosa Kernel Oil)

Cả hai đều là dầu thực vật nhẹ và có tính dưỡng ẩm tốt. Dầu jojoba gần giống sebum da hơn và thích hợp cho mọi loại da, trong khi dầu argan có nồng độ tocopherol cao hơn và thường được khuyên dùng cho da chín và da khô.

Dầu hạt JojobavsCOCONUT OIL (Cocos Nucifera Oil)

Dầu dừa có chỉ số comedogenic cao hơn (3-4) so với dầu jojoba (2) và có thể gây tắc lỗ chân lông. Dầu jojoba thẩm thấu nhanh hơn và không để lại cảm giác bết dính.

Dầu hạt JojobavsMINERAL OIL (Paraffinum Liquidum)

Dầu jojoba là nguồn gốc tự nhiên và có độ tương thích với da cao hơn; mineral oil không thẩm thấu vào da và chỉ tạo lớp bảo vệ bề mặt, trong khi jojoba cấp dưỡng sâu hơn.

Dầu hạt JojobavsSQUALANE

Cả hai đều có chỉ số comedogenic thấp. Squalane là một hydrocarbon tinh khiết (thường từ cá mập hoặc thực vật) có độ oxy hóa thấp, trong khi jojoba chứa các axit béo và vitamin E tự nhiên. Jojoba dưỡng ẩm tốt hơn nhưng squalane ổn định hơn trong bảo quản.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)Natural Products Database
  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Jojoba Oil: Chemical Composition and Cosmetic Applications— PubMed/NCBI
  • INCI Dictionary Entry - Simmondsia Chinensis Seed Oil— European Commission NANDO Database

CAS: 90045-98-0 · EC: 289-964-3

Bạn có biết?

Cây Jojoba chỉ mọc hoang dã ở sa mạc Arizona, Baja California (Mỹ), và được gọi là 'vàng lỏng của sa mạc' do giá trị kinh tế cao của nó.

Dầu jojoba không thực sự là 'dầu' mà là một chất nến lỏng (liquid wax ester), giống y hệt thành phần trong sáp bảo vệ của da người, vì vậy nó được cơ thể nhận biết và chấp nhận một cách tự nhiên.

Dầu jojoba có thể giữ nguyên bộ mặt và tính chất của nó trong nhiều năm nếu lưu trữ đúng cách, khiến nó trở thành một trong những thành phần mỹ phẩm ổn định nhất.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu hạt Jojoba

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sản phẩm chứa Dầu hạt Jojoba

Swiss Toniq Geneva

Advanced Repair 11-in-1 Serum With Essential Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Age Defence Men's Serum

Có theo dõi giá
huile de jojoba vierge
Zenzitude

huile de jojoba vierge

Có theo dõi giá
Huile végétale de Jojoba
Cattier

Huile végétale de Jojoba

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Cellular Night Repair Miracle Without Essential Oil

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Advanced Repair 11-in-1 Serum Without Essential Oil

Có theo dõi giá
Huile sèche fleur de Monoï
Aleyria Cosmétiques

Huile sèche fleur de Monoï

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Silk Glove Hand Repair Oil

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL