2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Chlorit
KhácEU ✓

Natri Chlorit

SODIUM CHLORITE

Natri Chlorit là muối natrium của axit Chlorous, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng nhờ tính chất kháng khuẩn và diệt khuẩn mạnh mẽ. Thành phần này hoạt động như một chất oxy hóa, giúp loại bỏ các vi khuẩn gây bệnh trong khoang miệng và làm sạch mảng bám. Được các cơ quan y tế quốc tế công nhận an toàn khi sử dụng trong các ứng dụng chăm sóc cá nhân ở nồng độ thích hợp.

Cấu trúc phân tử SODIUM CHLORITE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

ClNaO2

Khối lượng phân tử

90.44 g/mol

Tên IUPAC

sodium chlorite

CAS

7758-19-2

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo Quy định Cosmetics EC 1223/2009, Na

Tổng quan

Natri Chlorit là một chất oxy hóa mạnh được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng trên toàn thế giới. Đây là muối natrium của axit Chlorous, có khả năng diệt khuẩn nhanh chóng bằng cách phá vỡ tế bào vi khuẩn. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ mảng bám, làm sạch lợi và cải thiện hơi thở. Natri Chlorit đã được các tổ chức y tế như FDA (Hoa Kỳ) và EMA (Liên minh Châu Âu) đánh giá an toàn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Tuy nhiên, do tính chất oxy hóa mạnh, nó yêu cầu sử dụng cẩn thận và chỉ nên dùng trong các sản phẩm súc miệng chứ không nên nuốt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và diệt khuẩn hiệu quả trong khoang miệng
  • Giúp làm sạch và loại bỏ mảng bám trên răng
  • Cải thiện hơi thở và vệ sinh răng miệng
  • Hỗ trợ chữa lành vết loét hoặc viêm nướu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc đau rát nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc lâu
  • Không nên nuốt vì có tính oxy hóa mạnh, chỉ dùng để súc miệng
  • Có khả năng làm khô hoặc kích ứng niêm mạc miệng ở một số người nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt

Cơ chế hoạt động

Natri Chlorit hoạt động thông qua cơ chế oxy hóa, khi kết hợp với độ ẩm trong khoang miệng, nó được chuyển hóa thành axit Chlorous - một chất có tính kháng khuẩn cao. Axit này xâm nhập vào thành tế bào của vi khuẩn gây bệnh, phá vỡ cấu trúc tế bào và kìm hãm quá trình tái sinh của chúng. Thành phần này đặc biệt hiệu quả với các vi khuẩn gây viêm nướu và sâu răng như Streptococcus mutans. Quá trình này không chỉ giết chết vi khuẩn mà còn giúp loại bỏ các sản phẩm phân hủy gây hôi miệng, từ đó cải thiện vệ sinh toàn bộ khoang miệng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Natri Chlorit có hiệu quả chống vi khuẩn cao hơn 95% so với vi khuẩn gây viêm nướu và bệnh nha chu. Một số công trình nghiên cứu từ các trường đại học hàng đầu chỉ ra rằng sử dụng nước súc miệng chứa Natri Chlorit trong 7 ngày có thể giảm đáng kể mảng bám và viêm nướu. Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng cần sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường 0.12-0.5%) để tránh kích ứng niêm mạc miệng. Các tác dụng phụ như khô miệng hay vị lạ có thể xảy ra nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá lâu.

Cách Natri Chlorit tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Chlorit

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.12% - 0.5% trong các sản phẩm súc miệng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, mỗi lần 30-60 giây

Kết hợp tốt với

Kali nitratEWG 3Kẹo cao XanthanEWG 1ZINC PYRITHIONE

So sánh với thành phần khác

Natri ChloritvsCHLORHEXIDINE

Natri Chlorit hoạt động nhanh hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn; Chlorhexidine bền vững lâu hơn nhưng dễ gây t着色

Natri ChloritvsHYDROGEN PEROXIDE

Natri Chlorit ổn định hơn và ít gây kích ứng so với H2O2; H2O2 tác dụng nhanh nhưng dễ gây chảy máu chân răng

Natri ChloritvsZINC PYRITHIONE

Natri Chlorit mạnh hơn về kháng khuẩn; Zinc Pyrithione nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA - Oral Care Ingredients DatabaseEuropean Commission - Cosmetics Regulation (EC 1223/2009)PubMed Central - Antimicrobial agents in oral careINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Safety Assessment of Sodium Chlorite as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Antimicrobial Efficacy of Chlorous Acid in Oral Rinses— Journal of Dental Research
  • EU Cosmetics Regulation - Annex II & III (Restricted Substances)— European Commission

CAS: 7758-19-2 · EC: 231-836-6 · PubChem: 23668197

Bạn có biết?

Natri Chlorit được sử dụng không chỉ trong chăm sóc răng miệng mà còn trong xử lý nước uống ở một số quốc gia để diệt khuẩn

Một số sản phẩm nước súc miệng cao cấp sử dụng Natri Chlorit kết hợp với tinh dầu bạc hà hoặc nước chanh tươi để giúp hơi thở thơm mát thêm 4-6 giờ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Chlorit

DG health

Breath Defense Oral Rinse

Có theo dõi giá
TheraBreath

Fresh Breath Oral Rinse

Có theo dõi giá
TheraBreath

Mouthwash

Có theo dõi giá
Beauty Cream Bar
Dove

Beauty Cream Bar

Có theo dõi giá
Sunsilk Balsam Bright Blossom 250 Ml
Orkla home & personal care

Sunsilk Balsam Bright Blossom 250 Ml

Có theo dõi giá
Orkla Home & Personal Care AS

Minerals Balsam Coconut, 250 ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE