2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Chondroitin Sunfat
Dưỡng ẩmEU ✓

Natri Chondroitin Sunfat

SODIUM CHONDROITIN SULFATE

Natri Chondroitin Sunfat là một polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ sụn động vật, đặc biệt phổ biến trong ngành chăm sóc da và tóc. Thành phần này hoạt động như một chất dưỡng ẩm mạnh mẽ, giúp giữ nước trong lớp ngoài của da và tóc, từ đó cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi. Nhờ tính chất chống tĩnh điện, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mượt và dễ chải. Thành phần này được công nhân an toàn và phù hợp với nhiều loại da khác nhau.

Cấu trúc phân tử SODIUM CHONDROITIN SULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H21NO15S

Khối lượng phân tử

463.37 g/mol

Tên IUPAC

(2S,3S,4S,5R,6R)-6-[(2R,3R,4R,5R,6R)-3-acetamido-2,5-dihydroxy-6-sulfooxyoxan-4-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxane-2-carboxylic acid

CAS

9007-28-7 / 9082-07-9

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Cosmetics Regulation

Tổng quan

Natri Chondroitin Sunfat là một polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ sụn động vật, đặc biệt từ cá và gia súc. Đây là một thành phần dưỡng ẩm mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và các dòng sản phẩm chuyên biệt cho tóc. Với khả năng liên kết nước và giữ độ ẩm, nó hoạt động như một humectant hiệu quả, giúp làm dày lớp ngoài của da và làm mềm tóc. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức anti-aging và skincare vì nó có thể cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc vì khả năng chống tĩnh điện và khôi phục độ bóng tự nhiên. Với an toàn cao và tương thích tốt với các thành phần khác, nó là một lựa chọn lý tưởng cho các công thức premium.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp nước sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Giảm tĩnh điện và làm mềm mại tóc
  • Tăng độ đàn hồi và giảm nếp nhăn
  • Tạo lớp bảo vệ và cải thiện kết cấu da

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác bết dính trên da
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu nồng độ không cân bằng

Cơ chế hoạt động

Natri Chondroitin Sunfat hoạt động bằng cách liên kết các phân tử nước vào lớp ngoài của da (stratum corneum), tăng cường hydration và giữ độ ẩm lâu dài. Cấu trúc polysaccharide của nó tạo ra một mạng lưới phân tử có khả năng giữ nước, ngăn chặn mất nước qua bề mặt da (TEWL). Đối với tóc, thành phần này tương tác với lớp ngoài của tóc (cuticle), làm mịn nó và giảm tĩnh điện, từ đó tạo ra độ bóng và mềm mại. Ngoài ra, chondroitin cũng có thể kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, cải thiện độ đàn hồi và giảm các dấu hiệu lão hóa. Nó hoạt động bổ sung với các thành phần khác như hyaluronic acid, tạo ra một hệ thống dưỡng ẩm đa lớp hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy chondroitin sunfat có khả năng cải thiện hydration của da lên tới 30% khi sử dụng trong công thức mỹ phẩm. Một nghiên cứu được công bố trên International Journal of Cosmetic Science chứng minh rằng các polysaccharide như chondroitin có thể giảm TEWL (Trans-epidermal Water Loss) và tăng cường độ đàn hồi của da. Các thử nghiệm trên mô tóc cho thấy chondroitin giúp giảm độ bồng bềnh (frizz) và tăng độ bóng lên 25% sau 2 tuần sử dụng. Ngoài các lợi ích dưỡng ẩm, nghiên cứu còn cho thấy chondroitin có hoạt động chống oxy hóa nhẹ và có thể hỗ trợ các cơ chế tự phục hồi tự nhiên của da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phần lớn các bằng chứng khoa học tập trung vào các ứng dụng lâm sàng hơn là mỹ phẩm, do đó, các tuyên bố về mỹ phẩm nên được cân nhắc một cách cẩn thận.

Cách Natri Chondroitin Sunfat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Chondroitin Sunfat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 3% (thường được sử dụng ở nồng độ 1-2% để đạt hiệu quả tối ưu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 2 lần mỗi ngày nếu da không có phản ứng

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Pentylene GlycolEWG 2Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri Chondroitin SunfatvsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng hyaluronic acid có khả năng giữ nước cao hơn (lên tới 1000 lần trọng lượng của nó). Chondroitin hoạt động chậm hơn nhưng có tác dụng kéo dài lâu hơn và ít gây kích ứng hơn với da nhạy cảm.

Natri Chondroitin SunfatvsGLYCERIN

Glycerin là humectant nhẹ và nhanh chóng, trong khi chondroitin là một phân tử lớn hơn với hoạt động lâu dài hơn. Glycerin thích hợp hơn cho da dầu, còn chondroitin tốt hơn cho da khô.

Natri Chondroitin SunfatvsSODIUM HYALURONATE

Sodium hyaluronate là dạng muối của hyaluronic acid, có khả năng thẩm thấu tốt hơn. Chondroitin hoạt động theo một cơ chế khác, tạo ra một lớp bảo vệ bên ngoài thay vì hấp thụ sâu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database (European Commission)International Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council
  • Chondroitin Sulfate in Cosmetics: Safety and Efficacy— National Center for Biotechnology Information
  • CosIng Database - EU— European Commission
  • Polysaccharides in Skincare: Mechanisms and Benefits— ScienceDirect

CAS: 9007-28-7 / 9082-07-9 · EC: 232-696-9 · PubChem: 24766

Bạn có biết?

Chondroitin được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19 và được tách chiết từ sụn của cá mập. Sau đó, nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc khớp, nhưng bây giờ nó cũng là một ngôi sao trong ngành mỹ phẩm cao cấp.

Mặc dù chondroitin được chiết xuất từ động vật, các nhà sản xuất ngày nay có thể sản xuất nó từ vi sinh vật lên men trong phòng thí nghiệm, làm cho nó phù hợp hơn với các sản phẩm vegan.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Chondroitin Sunfat

L'Oreal Million Lashes Mascara Extra Volume Brown
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Million Lashes Mascara Extra Volume Brown

Có theo dõi giá
L'Oreal Mascara Million Lashes Waterproof
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Mascara Million Lashes Waterproof

Có theo dõi giá
L'Oreal Mascara Falsh Lash Bambi Eye Extra Black
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Mascara Falsh Lash Bambi Eye Extra Black

Có theo dõi giá
RoC

RoC Derm Correxion Dual Eye Cream with Advanced Retinol

Có theo dõi giá
RoC

RoC Multi Correxion 5 in 1 Anti-Aging Eye Cream

Có theo dõi giá
Hydra renew
Rimmel

Hydra renew

Có theo dõi giá
Oseogen unguento balsamico
drasanvi

Oseogen unguento balsamico

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL