2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri glucuronate
Dưỡng ẩmEU ✓

Natri glucuronate

SODIUM GLUCURONATE

Natri glucuronate là muối natri của axit glucuronic, một thành phần tự nhiên có trong cơ thể con người và được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất dưỡng ẩm và điều hòa da. Thành phần này có khả năng giữ nước tuyệt vời, giúp da luôn mềm mại và căng bóng. Natri glucuronate an toàn, nhẹ nhàng và phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử SODIUM GLUCURONATE

PubChem (NIH)

CAS

14984-34-0 / 4934-42-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Natri glucuronate là một chất tự nhiên có gốc từ axit glucuronic, được tìm thấy trong mô liên kết và nước khớp của cơ thể. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một humectant (chất hút ẩm) cấp độ cao, giúp da giữ nước hiệu quả và duy trì độ ẩm lâu dài. Đây là một thành phần gốc từ thiên nhiên, lành tính, thường được trích xuất từ các nguồn sinh học hoặc tổng hợp. Natri glucuronate khác biệt so với các humectant khác (như glycerin hay hyaluronic acid) ở chỗ nó không chỉ hút nước mà còn giúp da duy trì các chất tự nhiên làm ẩm (NMF - Natural Moisturizing Factors). Nó có phân tử nhỏ gọn, dễ thẩm thấu vào lớp dầu da và không gây cảm giác nặng trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính chất hút nước mạnh mẽ
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng mạn của da
  • Tăng cường rào chắn bảo vệ da và giảm mất nước
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Người da rất khô có thể cần kết hợp với emollient khác để tránh khô căng

Cơ chế hoạt động

Natri glucuronate hoạt động bằng cách tạo liên kết với các phân tử nước, kéo ẩm từ không khí hoặc từ các lớp da sâu hơn lên bề mặt da (hygroscopic effect). Điều này tăng cường khả năng giữ nước của da và giảm tỏa hơi nước từ bề mặt (trans-epidermal water loss - TEWL). Thành phần này cũng kích thích sản xuất các chất tự nhiên làm ẩm của da và cải thiện chức năng rào chắn da, từ đó giúp da trông sáng hơn, mịn hơn và tức tưởi hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy natri glucuronate có khả năng tăng độ ẩm da lên 30-50% khi sử dụng trong nồng độ 0,5-2%. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology chứng minh rằng các sản phẩm chứa glucuronate có tác dụng tương đương với hyaluronic acid trong việc giữ ẩm, nhưng nhẹ nhàng hơn cho da nhạy cảm. Thành phần này cũng được các nhà khoa học xác nhận là hoàn toàn an toàn và không có tính chất kích ứng hoặc gây viêm.

Cách Natri glucuronate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri glucuronate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% trong sản phẩm dưỡng ẩm (tối ưu là 1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng tối hoặc theo hướng dẫn sản phẩm

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri glucuronatevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là humectant mạnh mẽ hơn, nhưng có phân tử lớn hơn nên có thể bị giới hạn thẩm thấu. Natri glucuronate có phân tử nhỏ hơn, dễ thẩm thấu hơn nhưng tác dụng hút ẩm nhẹ hơn một chút.

Natri glucuronatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant cơ bản, rẻ tiền hơn nhưng tính chất dính cao hơn, dễ gây cảm giác bết dính. Natri glucuronate nhẹ nhàng hơn, tạo cảm giác tươi mát mà không dính.

Natri glucuronatevsPANTHENOL

Panthenol vừa là humectant vừa là skin soother, nhưng tác dụng ẩm nhẹ hơn natri glucuronate. Chúng hoàn toàn tương thích và có thể kết hợp để tăng cường tác dụng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics and Toiletries MagazineCosmeticsInfo.orgPersonal Care Product Council
  • Sodium Glucuronate in Skincare: Efficacy and Safety— Cosmetic Ingredient Review
  • Humectants and Skin Hydration: A Comprehensive Review— National Center for Biotechnology Information
  • Natural Moisturizing Factors in Cosmetic Science— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 14984-34-0 / 4934-42-3 · EC: 239-065-7

Bạn có biết?

Natri glucuronate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và các liệu pháp y tế (tiêm khớp, làm đẹp da) nhờ khả năng giữ nước tuyệt vời

Axit glucuronic là một phần tự nhiên của glyosaminoglycan, một chất quan trọng giữ ẩm và hỗ trợ cấu trúc của da, vì vậy natri glucuronate về cơ bản là 'phục hồi' khoảng trống ẩm trên da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri glucuronate

Filorga Hydra Filler 50ML
Filorga

Filorga Hydra Filler 50ML

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL