2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Magiê Nhôm Silicat
KhácEU ✓

Natri Magiê Nhôm Silicat

SODIUM MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE

Đây là một chất khoáng tự nhiên thuộc nhóm feldspar, có khả năng hấp thụ mạnh mẽ nước và dầu trên da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm phấn, sơn, và mỹ phẩm để kiểm soát độ ẩm và cải thiện cảm giác khi sử dụng. Với cấu trúc tinh thể, nó giúp tạo độ bám và kéo dài thời gian tồn tại của trang điểm trên da.

Cấu trúc phân tử SODIUM MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE

PubChem (NIH)

CAS

12040-43-6

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Sodium Magnesium Aluminum Silicate là một chất khoáng được trích xuất từ thiên nhiên, có cơ cấu tinh thể đặc biệt cho phép nó hấp thụ độ ẩm và dầu với hiệu suất cao. Thành phần này là một trong những lựa chọn ưa thích trong ngành mỹ phẩm vì tính an toàn cao và khả năng cải thiện texture của sản phẩm. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm phấn mắt, phấn phủ, phấn nén và các sản phẩm trang điểm khác nơi việc kiểm soát độ ẩm và tạo độ bám là rất quan trọng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa hiệu quả
  • Tạo cảm giác mịn mướt và khô thoáng trên da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của trang điểm
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng đúng liều

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều trong công thức
  • Nguy cơm inhalation khi sử dụng dạng bột, cần đảm bảo hạn chế hít phải

Cơ chế hoạt động

Chất này hoạt động thông qua cơ chế hấp thụ vật lý. Cấu trúc tinh thể có các lỗ xốp micro giúp nó hút nước và dầu vào bên trong, giữ da khô thoáng mà không làm tắc lỗ chân lông. Quá trình này xảy ra trên bề mặt da mà không gây kích ứng hay tác động tiêu cực đến độ pH của sản phẩm. Nhờ vào khả năng hấp thụ này, nó giúp duy trì lớp trang điểm bền vững hơn, đặc biệt ở những vùng da dễ tiết dầu hoặc môi trường ẩm ướt.

Nghiên cứu khoa học

Theo các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR), Sodium Magnesium Aluminum Silicate được xếp loại an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Các bài kiểm tra độc tính da và kích ứng không cho thấy bất kỳ mối lo ngại đáng kể nào khi sử dụng ngoài da. Nhiều nghiên cứu về hiệu suất công thức chứng minh rằng thành phần này cải thiện độ bám trang điểm và giảm hiệu ứng "trượt" đáng kể so với các công thức không có thành phần này.

Cách Natri Magiê Nhôm Silicat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Magiê Nhôm Silicat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy loại sản phẩm (cao hơn trong phấn, thấp hơn trong kem/toner)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn sử dụng

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1TalcEWG 3Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri Magiê Nhôm SilicatvsTALC

Cả hai đều là chất hấp thụ tốt, nhưng Sodium Magnesium Aluminum Silicate được coi là an toàn hơn vì không có rủi ro inhalation liên quan đến talc. Sodium Magnesium Aluminum Silicate có khả năng hấp thụ mạnh mẽ hơn đôi chút.

Natri Magiê Nhôm SilicatvsMICA

Mica giúp tạo hiệu ứng lấp lánh và độ sáng, trong khi Sodium Magnesium Aluminum Silicate tập trung vào hấp thụ. Thường được sử dụng cùng nhau để có hiệu quả tối ưu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep
  • CosIng Database - Sodium Magnesium Aluminum Silicate— European Commission
  • Safety Assessment of Silicates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)

CAS: 12040-43-6 · EC: 234-919-5 (I)

Bạn có biết?

Sodium Magnesium Aluminum Silicate là một trong những chất khoáng được khai thác từ các mỏ feldspar tự nhiên, một trong những chất khoáng phong phú nhất trên Trái Đất

Thành phần này cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như sơn, nhựa, và keramic nhờ tính chất hấp thụ và cải thiện độ bề mặt của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE