SODIUM MAGNESIUM ALUMINUM SILICATE
Đây là một chất khoáng tự nhiên thuộc nhóm feldspar, có khả năng hấp thụ mạnh mẽ nước và dầu trên da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm phấn, sơn, và mỹ phẩm để kiểm soát độ ẩm và cải thiện cảm giác khi sử dụng. Với cấu trúc tinh thể, nó giúp tạo độ bám và kéo dài thời gian tồn tại của trang điểm trên da.
CAS
12040-43-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy định
Sodium Magnesium Aluminum Silicate là một chất khoáng được trích xuất từ thiên nhiên, có cơ cấu tinh thể đặc biệt cho phép nó hấp thụ độ ẩm và dầu với hiệu suất cao. Thành phần này là một trong những lựa chọn ưa thích trong ngành mỹ phẩm vì tính an toàn cao và khả năng cải thiện texture của sản phẩm. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm phấn mắt, phấn phủ, phấn nén và các sản phẩm trang điểm khác nơi việc kiểm soát độ ẩm và tạo độ bám là rất quan trọng.
Chất này hoạt động thông qua cơ chế hấp thụ vật lý. Cấu trúc tinh thể có các lỗ xốp micro giúp nó hút nước và dầu vào bên trong, giữ da khô thoáng mà không làm tắc lỗ chân lông. Quá trình này xảy ra trên bề mặt da mà không gây kích ứng hay tác động tiêu cực đến độ pH của sản phẩm. Nhờ vào khả năng hấp thụ này, nó giúp duy trì lớp trang điểm bền vững hơn, đặc biệt ở những vùng da dễ tiết dầu hoặc môi trường ẩm ướt.
Nghiên cứu khoa học
Theo các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR), Sodium Magnesium Aluminum Silicate được xếp loại an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Các bài kiểm tra độc tính da và kích ứng không cho thấy bất kỳ mối lo ngại đáng kể nào khi sử dụng ngoài da. Nhiều nghiên cứu về hiệu suất công thức chứng minh rằng thành phần này cải thiện độ bám trang điểm và giảm hiệu ứng "trượt" đáng kể so với các công thức không có thành phần này.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy loại sản phẩm (cao hơn trong phấn, thấp hơn trong kem/toner)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn sử dụng
Cả hai đều là chất hấp thụ tốt, nhưng Sodium Magnesium Aluminum Silicate được coi là an toàn hơn vì không có rủi ro inhalation liên quan đến talc. Sodium Magnesium Aluminum Silicate có khả năng hấp thụ mạnh mẽ hơn đôi chút.
Mica giúp tạo hiệu ứng lấp lánh và độ sáng, trong khi Sodium Magnesium Aluminum Silicate tập trung vào hấp thụ. Thường được sử dụng cùng nhau để có hiệu quả tối ưu.
CAS: 12040-43-6 · EC: 234-919-5 (I)
Bạn có biết?
Sodium Magnesium Aluminum Silicate là một trong những chất khoáng được khai thác từ các mỏ feldspar tự nhiên, một trong những chất khoáng phong phú nhất trên Trái Đất
Thành phần này cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như sơn, nhựa, và keramic nhờ tính chất hấp thụ và cải thiện độ bề mặt của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE