SODIUM MAGNESIUM FLUOROSILICATE
Sodium Magnesium Fluorosilicate là một chất khoáng tổng hợp thuộc nhóm silicate, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ tính chất đa năng. Chất này có khả năng mài mòn nhẹ nhàng, hấp thụ độ ẩm và dầu thừa, đồng thời giúp tạo độ đục và kiểm soát độ sánh của công thức. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da, bột trang điểm và sản phẩm vệ sinh cá nhân.
Công thức phân tử
F18Mg16Na10O66Si27
Khối lượng phân tử
2775.0 g/mol
Tên IUPAC
hexadecamagnesium;decasodium;tris(dioxosilane);hexakis(1,3,5,7-tetraoxido-2,4,6,8,9,10-hexaoxa-1,3,5,7-tetrasilatricyclo[3.3.1.13,7]decane);octadecafluoride
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Sodium Magnesium Fluorosilicate là một thành phần khoáng tổng hợp có nguồn gốc từ các muối silicate tự nhiên, được xử lý để tạo ra hạt khoáng mịn. Chất này được yêu thích trong công nghiệp mỹ phẩm vì các tính chất đa chức năng, từ tác dụng mài mòn nhẹ đến khả năng kiểm soát kết cấu sản phẩm. Thành phần này thường được tìm thấy trong bột rửa mặt, kem tẩy tế bào chết, phấn nền và các sản phẩm skincare cao cấp. So với các chất mài mòn khác như cát silicon hay microbeads nhựa, Sodium Magnesium Fluorosilicate mang lại hiệu quả tương đương nhưng với độ kích ứng thấp hơn. Hạt khoáng này có kích thước và hình dạng được kiểm soát chính xác, cho phép các nhà sản xuất tinh chỉnh mức độ mài mòn phù hợp với loại da khác nhau.
Khi sử dụng, hạt Sodium Magnesium Fluorosilicate tác động lên bề mặt da thông qua cơ chế mài mòn cơ học nhẹ nhàng. Các hạt khoáng này lăn và trượt trên da, giúp loại bỏ tế bào chết mà không làm tổn thương tầng da sống phía dưới. Cùng với đó, thành phần này có khả năng hấp thụ dầu thừa và độ ẩm dư thừa, giúp cân bằng tình trạng da dầu. Tính chất opacifying (tạo độ đục) của nó cũng giúp cải thiện sự phân tán ánh sáng và che phủ các khuyết điểm nhỏ trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicate khoáng trong mỹ phẩm cho thấy chúng có độ an toàn cao khi sử dụng đúng cách và không gây rủi ro tích lũy trên da. Các hạt khoáng này không thể thấm qua lớp biểu bì và sẽ được loại bỏ một cách tự nhiên khi rửa mặt. Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục quá mức có thể làm suy yếu lớp bảo vệ tự nhiên của da nếu kết hợp với các thành phần mài mòn khác.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm mài mòn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
2-3 lần mỗi tuần cho da bình thường, 1-2 lần cho da nhạy cảm
Pumice là chất mài mòn tự nhiên thô hơn, có hạt lớn và không đều. Sodium Magnesium Fluorosilicate có hạt mịn, kích thước đồng đều và tính kiểm soát độ kích ứng tốt hơn.
Talc là chất hấp thụ dầu tự nhiên nhưng có vấn đề về an toàn lâu dài. Sodium Magnesium Fluorosilicate an toàn hơn và có tính mài mòn bổ sung.
Glycolic acid là tác nhân hóa học giúp loại bỏ tế bào chết từ trong, trong khi Sodium Magnesium Fluorosilicate sử dụng cơ chế cơ học bề mặt.
Bạn có biết?
Sodium Magnesium Fluorosilicate được sinh ra từ quá trình tổng hợp công nghiệp, không phải tìm kiếm từ thiên nhiên như một số thành phần khoáng khác trong mỹ phẩm
Hạt khoáng này có thể được tinh chỉnh để có kích thước từ 1-100 microns tùy theo ứng dụng, cho phép các nhà sản xuất tạo các sản phẩm từ dịu nhàng đến mài mòn mạnh
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE